Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275418 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-29 06:07

275418 件のレコードが見つかりました。8701〜8750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Deferiprone A.T
Deferipron
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110149124 Viên 2394 2026-06-26
Defothal Tablets 500mg
Deferasirox
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
VN-22476-19 Viên 12000 2026-06-26
Dekalite
Calci polystyren sulfonat
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110236125 Gói 14700 2026-06-26
Delivir 1g
Fosfomycin*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110372823 Lọ 69000 2026-06-26
Delivir 2g
Fosfomycin*
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-17548-12 Lọ 79000 2026-06-26
Demoferidon
Deferoxamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T37 · 37470
520110006524 Lọ 165000 2026-06-26
Depakine 200mg
Natri valproat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
840114019124 Viên 2479 2026-06-26
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
含量/投与経路
200mg/ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T37 · 37470
868114087823 Chai 80696 2026-06-26
Depakine chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333 mg + 145 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-26
Depaxan
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
含量/投与経路
4mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
省/施設
T37 · 37470
VN-21697-19 Ống 24000 2026-06-26
Depo Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T37 · 37470
VN-22448-19 Lọ 34669 2026-06-26
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110481824 Viên 845 2026-06-26
Derikad
Deferoxamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110878924 Lọ 127000 2026-06-26
Deworm
Triclabendazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited) (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN-16567-13 Viên 23000 2026-06-26
Dexamethason
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
6800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79075
893110172124 Ống 680 2026-06-26
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110172124 Ống 680 2026-06-26
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
0,5% + 0,1% (Moxifloxacin hydroclorid 0,5% + Dexamethason natri phosphat 0,1%) · Nhỏ mắt
数量
6000 Ống
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893115078500 Ống 5500 2026-06-26
Dexdor
Dexmedetomidin
含量/投与経路
100mcg/ml x 2ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T37 · 37470
640114770124 Ống 470000 2026-06-26
Dextrose
Glucose
含量/投与経路
5%/ 500 ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520110783624 Chai 20000 2026-06-26
Dextrose 10%
Glucose
含量/投与経路
10% /500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22249-19 Chai 27500 2026-06-26
Dextrose 20%
Glucose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110239200 Chai 12500 2026-06-26
Dextrose 20%
Glucose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-20316-13 Chai 12500 2026-06-26
Diacerein/Norma
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Greece)
省/施設
T37 · 37470
520110962424 Viên 12000 2026-06-26
Dialamic
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110140224 Viên 1240 2026-06-26
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-20549-17 Viên 2682 2026-06-26
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-20796-17 Viên 5126 2026-06-26
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
205040000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01826
VN-20796-17 Viên 5126 2026-06-26
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
406000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01019
896410048825 Lọ 58000 2026-06-26
Dianeal Low Calcium (2,5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2,5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
省/施設
T37 · 37470
VN-21180-18 Túi 178000 2026-06-26
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
省/施設
T37 · 37470
VN-21178-18 Túi 78178 2026-06-26
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
省/施設
T37 · 37470
VN-21180-18 Túi 78178 2026-06-26
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
省/施設
T37 · 37470
VN-21179-18 Túi 78178 2026-06-26
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
省/施設
T37 · 37470
888110781024 Túi 78178 2026-06-26
Dianeal low calcium (2.5mEq/l) peritoneal dialysis solution with 1.5% dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
省/施設
T37 · 37470
VN-21178-18 Túi 178000 2026-06-26
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
3200000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36032
893112683724 Ống 8000 2026-06-26
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893112683724 Ống 8000 2026-06-26
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
800 Viên
合計
440000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893112102100 Viên 550 2026-06-26
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110304023 ống 749 2026-06-26
Diflazon 150mg
Fluconazole
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-22563-20 Viên 17640 2026-06-26
Diflazon 150mg
Fluconazole
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-22563-20 Viên 17680 2026-06-26
Diflucan
Fluconazole
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (France (Pháp))
省/施設
T37 · 37470
VN-22185-19 Viên 160599 2026-06-26
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (France (Pháp))
省/施設
T37 · 37470
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-06-26
Digafil 5mg/100ml
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110298623 Lọ 778000 2026-06-26
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-06-26
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-21737-19 Ống 30000 2026-06-26
Dillicef
Quetiapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110047500 Viên 2150 2026-06-26
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
3572000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893110688824 Ống 893 2026-06-26
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110688824 Ống 730 2026-06-26
Diovan 160
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
VN-18398-14 Viên 14868 2026-06-26
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
VN-18399-14 Viên 9366 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。