Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275418 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-31 07:20

275418 件のレコードが見つかりました。10201〜10250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
210 Lọ
合計
313950000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79055
400410646324 Lọ 1495000 2026-06-25
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Thioctic acid
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
省/施設
T04 · 04273
400110416923 Viên 16800 2026-06-25
Alopurinol Arena 100 mg Tablets
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
11250000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T38 · 38100
594110008325 Viên 1875 2026-06-25
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
含量/投与経路
240mg/5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110057125 Ống 10500 2026-06-25
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
420000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893115701024 Ống 2100 2026-06-25
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
284000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79055
383110520324 Viên 5680 2026-06-25
Anticlor
Dexchlorpheniramin
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
13680 Gói
合計
54583200
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100148124 Gói 3990 2026-06-25
Asentra 50mg
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
348000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T04 · 04014
383110025323 Viên 8700 2026-06-25
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
44000 Gói
合計
78540000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100652724 Gói 1785 2026-06-25
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
295000 Viên
合計
103250000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110234624 Viên 350 2026-06-25
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg; 800mg; 100mg · Uống
数量
20500 Gói
合計
79868000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100203224 Gói 3896 2026-06-25
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg; 800mg; 100mg · Uống
数量
20500 Gói
合計
79868000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-26750-17 Gói 3896 2026-06-25
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
50000 Gói
合計
199500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893115277823 Gói 3990 2026-06-25
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
846000 Viên
合計
202194000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35559-22 Viên 239 2026-06-25
Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml
Atosiban
含量/投与経路
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
16600000
グループ
N1
製造業者
-CSSX: Ever Pharma Jena GmbH - CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp: Đức)
省/施設
T68 · 68001
400110773224 Lọ 1660000 2026-06-25
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
5460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893114045723 Ống 780 2026-06-25
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
300 ống
合計
234000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52012
893114603624 ống 780 2026-06-25
Auropodox 40
Cefpodoxim
含量/投与経路
40mg/5ml; 100ml · Uống
数量
280 lọ
合計
44746800
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79055
890110179423 lọ 159810 2026-06-25
Ausvair 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
315315000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110188424 Viên 4851 2026-06-25
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
5835000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T30 · 30014
001110009924 Lọ 116700 2026-06-25
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
660 Lọ
合計
77022000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01911
1110009924 Lọ 116700 2026-06-25
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01936
1110009924 Lọ 116700 2026-06-25
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110414824 Ống 14000 2026-06-25
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
>=10^8 CFU · Uống
数量
300000 Viên
合計
870000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893400647624 Viên 2900 2026-06-25
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-21287-14 Viên 735 2026-06-25
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
300 Lọ
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100314323 Lọ 90000 2026-06-25
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
200 Lọ
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-06-25
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) (Germany)
省/施設
T04 · 04273
400110324425 Viên 781 2026-06-25
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (SWEDEN)
省/施設
T04 · 04273
VN-17243-13 Viên 4389 2026-06-25
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
131670000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (SWEDEN)
省/施設
T04 · 04014
VN-17243-13 Viên 4389 2026-06-25
Bicelor 375 DT.
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
65700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110208824 Viên 8760 2026-06-25
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100120625 Viên 420 2026-06-25
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
数量
50 Chai
合計
5000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
省/施設
T30 · 30014
VN-20800-17 Chai 100000 2026-06-25
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml · Uống
数量
81800 gói
合計
283437000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100343324 gói 3465 2026-06-25
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
114000 Gói
合計
376200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893400306424 Gói 3300 2026-06-25
Bourabia-4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
228000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt nam)
省/施設
T79 · 79055
893110434524 Viên 3800 2026-06-25
Breezol
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml, 100ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
39500000
グループ
N2
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79055
VN-22939-21 Chai 39500 2026-06-25
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
4mg/5ml; 50ml · Uống
数量
1100 Chai
合計
25190000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100235600 Chai 22900 2026-06-25
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml; 30ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
29904000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100714624 Chai 29904 2026-06-25
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Bạch chỉ · Uống
数量
125000 Gram
合計
27562500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00150-21 Gram 221 2026-06-25
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
11760000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00573-25 Gam 147 2026-06-25
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) · Uống
数量
225000 Gram
合計
35325000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00056-20 Gram 157 2026-06-25
Bạch thược
Bạch thược
含量/投与経路
Bạch thược · Uống
数量
350000 Gram
合計
125300000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00057-20 Gram 358 2026-06-25
Bạch truật
Bạch truật
含量/投与経路
Bạch truật · Uống
数量
300000 Gram
合計
141120000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00344-23 Gram 470 2026-06-25
Bồ công anh
Bồ công anh
含量/投与経路
Bồ công anh · Uống
数量
25000 Gram
合計
3412500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
CB.DL-00298-25 Gram 137 2026-06-25
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
4mg + 1,25mg + 10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
840000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79055
383110184200 Viên 8400 2026-06-25
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg; 200IU · Uống
数量
113200 Viên
合計
95088000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100390124 Viên 840 2026-06-25
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
7000 Viên
合計
4998000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100390124 Viên 714 2026-06-25
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
7000 Viên
合計
4998000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-30416-18 Viên 714 2026-06-25
Cam thảo
Cam thảo
含量/投与経路
Cam thảo · Uống
数量
320000 Gram
合計
94752000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00345-23 Gram 296 2026-06-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。