Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275418 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-31 07:20

275418 件のレコードが見つかりました。10301〜10350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg; 10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893111203724 Viên 2100 2026-06-25
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
33600000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T38 · 38100
599110027123 Viên 4800 2026-06-25
Emla
Lidocain + prilocain
含量/投与経路
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg · Bôi
数量
300 Tuýp
合計
18040800
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T30 · 30014
VN-19787-16 Tuýp 60136 2026-06-25
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
159300000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79055
383110139323 Viên 5900 2026-06-25
Entecavir Stella 0.5 mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
158880000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893114106923 Viên 15888 2026-06-25
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir (Dưới dạng entecavir monohydrate)
含量/投与経路
0.5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
83025000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T30 · 30014
529114143023 Viên 16605 2026-06-25
Enterogran
Bacillus claussii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893400306324 Gói 3360 2026-06-25
Ettaby
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
23340000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-36223-22 Viên 3890 2026-06-25
Febgas 250
Cefuroxim
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
2600 Gói
合計
20800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-33471-19 Gói 8000 2026-06-25
Febgas 250
Cefuroxim
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
2600 Gói
合計
20800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110137125 Gói 8000 2026-06-25
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
152,1mg + 0,5mg · Uống
数量
8000 viên
合計
6048000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110044824 viên 756 2026-06-25
Fenofibrat 300mg
Fenofibrat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
69300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
VD-23652-15 Viên 3300 2026-06-25
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml x 10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
42000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T30 · 30014
400111002124 Ống 42000 2026-06-25
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml x 2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
56910000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
省/施設
T30 · 30014
858111016325 Ống 28455 2026-06-25
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
114000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T30 · 30014
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-25
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
570000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (Cơ sở sản xuất: USA; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: UK)
省/施設
T26 · 26030
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-25
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) (USA)
省/施設
T04 · 04273
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-25
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
52500 Viên
合計
997500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) (USA)
省/施設
T04 · 04014
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-25
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
1173000000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T30 · 30014
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-06-25
Ganfort
Bimatoprost + timolol
含量/投与経路
0.3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
153594000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01911
539110019923 Lọ 255990 2026-06-25
Ganfort
Bimatoprost + timolol
含量/投与経路
0.3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01936
539110019923 Lọ 255990 2026-06-25
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893112426324 Viên 315 2026-06-25
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
140 Ống
合計
1764000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
VD-16785-12 Ống 12600 2026-06-25
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 400mg · Uống
数量
115000 Gói
合計
368000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100205824 Gói 3200 2026-06-25
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg +300mg +30mg · Uống
数量
73500 Gói
合計
183750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100473424 Gói 2500 2026-06-25
Gentamicin 80mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110175124 Ống 1400 2026-06-25
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
207900000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T01 · 01010
VN-13244-11 Ống 69300 2026-06-25
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%; 500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
74550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-35954-22 Chai 7455 2026-06-25
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
9000 Gói
合計
70200000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38100
880100006823 Gói 7800 2026-06-25
Gynowifi
Clotrimazol
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
1000 Viên
合計
6000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893100328900 Viên 6000 2026-06-25
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110091625 Ống 2520 2026-06-25
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
35720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110299000 Ống 893 2026-06-25
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
17860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110299000 Ống 893 2026-06-25
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
60 Ống
合計
126000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110285600 Ống 2100 2026-06-25
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4000 gói
合計
7200000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100041023 gói 1800 2026-06-25
Hapacol 650
Paracetamol
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
13000 viên
合計
6500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100013300 viên 500 2026-06-25
Hemprenol
Betamethason
含量/投与経路
0,064%; 20g · Bôi
数量
1820 Tuýp
合計
49140000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110266923 Tuýp 27000 2026-06-25
Hertraz 150
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
130 Lọ
合計
760500000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01006
890410249423 Lọ 5850000 2026-06-25
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg/gói · Uống
数量
1000 Gói
合計
5354000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T30 · 30014
300110000624 Gói 5354 2026-06-25
Hoài sơn
Hoài sơn
含量/投与経路
Hoài sơn · Uống
数量
210000 Gram
合計
37705500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00357-23 Gram 180 2026-06-25
Hoài sơn sao cám gạo
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
250000 Gam
合計
28875000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00134-21 Gam 116 2026-06-25
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Hoàng kỳ · Uống
数量
280000 Gram
合計
66444000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VD-33323-19 Gram 237 2026-06-25
Hoàng liên
Hoàng liên
含量/投与経路
Hoàng liên · Uống
数量
20000 Gram
合計
45864000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VD-33324-19 Gram 2293 2026-06-25
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
450 Bút tiêm
合計
80136000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, Pháp); Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Địa chỉ: Indianapolis, IN 46285, Mỹ) (Pháp)
省/施設
T66 · 66020
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-06-25
Huyết giác
Huyết giác
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
12773900
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00439-23 Gam 255 2026-06-25
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
800 Ống
合計
27881600
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893410250823 Ống 34852 2026-06-25
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
87130000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893410250823 Ống 34852 2026-06-25
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Huyền sâm · Uống
数量
60000 Gram
合計
9954000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VD-33326-19 Gram 166 2026-06-25
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
23100000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00512-24 Gam 116 2026-06-25
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Hà thủ ô đỏ · Uống
数量
320000 Gram
合計
94080000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00356-23 Gram 294 2026-06-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。