|
Eliquis
Apixaban
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
539110436423 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
24150
|
0
|
N1 |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Ireland
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Eliquis
Apixaban
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
539110436323 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
24150
|
0
|
N1 |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Ireland
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Eliquis
Apixaban
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 241500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
539110436423 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
24150
|
241500000
|
N1 |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Ireland
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Eliquis
Apixaban
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 241500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
539110436323 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
24150
|
241500000
|
N1 |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Ireland
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Eliquis
Apixaban
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
539110436323 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
24150
|
0
|
N1 |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Ireland
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Eliquis
Apixaban
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
539110436423 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
24150
|
0
|
N1 |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Ireland
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 100 mg/20 ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VN-19902-16 |
100 mg/20 ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4943570
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 50 mg/10 ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VN-19903-16 |
50 mg/10 ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
2973778
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 100 mg/20 ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 9887140000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VN-19902-16 |
100 mg/20 ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
4943570
|
9887140000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 50 mg/10 ml · Tiêm
- 数量
- 4000 Lọ
- 合計
- 11895112000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VN-19903-16 |
50 mg/10 ml
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
2973778
|
11895112000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 100 mg/20 ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VN-19902-16 |
100 mg/20 ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4943570
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 50 mg/10 ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VN-19903-16 |
50 mg/10 ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
2973778
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- 含量/投与経路
- 100mg · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
001110024425 |
100mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
3830400
|
0
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ
Mỹ
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- 含量/投与経路
- 100mg · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 383040000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
001110024425 |
100mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
3830400
|
383040000
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ
Mỹ
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- 含量/投与経路
- 100mg · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 383040000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VN3-390-22 |
100mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
3830400
|
383040000
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ
Mỹ
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- 含量/投与経路
- 100mg · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VN3-390-22 |
100mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
3830400
|
0
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ
Mỹ
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- 含量/投与経路
- 100mg · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VN3-390-22 |
100mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
3830400
|
0
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ
Mỹ
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- 含量/投与経路
- 100mg · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
001110024425 |
100mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
3830400
|
0
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ
Mỹ
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Erbitux
Cetuximab
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
QLSP-0708-13 |
5mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
5773440
|
0
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA-Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Erbitux
Cetuximab
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 6500 Lọ
- 合計
- 37527360000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
QLSP-0708-13 |
5mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
6500
|
5773440
|
37527360000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA-Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Erbitux
Cetuximab
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
QLSP-0708-13 |
5mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
5773440
|
0
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA-Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Erihos
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 4000 IU/ 0,4ml · Tiêm
- 数量
- 450 Bơm tiêm
- 合計
- 123520950
- グループ
- N2
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
880410197025 |
4000 IU/ 0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
450
|
274491
|
123520950
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol HCl
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 132000 Viên
- 合計
- 207900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35067
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
132000
|
1575
|
207900000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T35
35067
|
2026-06-29 |
|
Fabadroxil
Cefadroxil
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 84000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
893110710024 |
250mg
Uống
|
Gói |
20000
|
4200
|
84000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Fabadroxil
Cefadroxil
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
VD-30523-18 |
250mg
Uống
|
Gói |
0
|
4200
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 44000 Viên
- 合計
- 69960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
893110373423 |
500mg
Uống
|
Viên |
44000
|
1590
|
69960000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Faditac inj
Famotidin
- 含量/投与経路
- 20mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
VD-28295-17 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
30900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Faditac inj
Famotidin
- 含量/投与経路
- 20mg · Tiêm
- 数量
- 2800 Lọ
- 合計
- 86520000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
893110378523 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
2800
|
30900
|
86520000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Famogast
Famotidin
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 21000 Viên
- 合計
- 52080000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Ba Lan)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
590110018024 |
40mg
Uống
|
Viên |
21000
|
2480
|
52080000
|
N1 |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.
Ba Lan
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Faslodex
Fulvestrant
- 含量/投与経路
- 50mg/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Bơm tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG - Đức; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited - Anh (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VN-19561-16 |
50mg/ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
6289150
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG - Đức; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited - Anh
Đức
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Faslodex
Fulvestrant
- 含量/投与経路
- 50mg/ml · Tiêm
- 数量
- 1500 Bơm tiêm
- 合計
- 9433725000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG - Đức; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited - Anh (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VN-19561-16 |
50mg/ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1500
|
6289150
|
9433725000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG - Đức; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited - Anh
Đức
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Faslodex
Fulvestrant
- 含量/投与経路
- 50mg/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Bơm tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG - Đức; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited - Anh (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VN-19561-16 |
50mg/ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
6289150
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG - Đức; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited - Anh
Đức
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Faszeen
Cefradin
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 28000 Gói
- 合計
- 141400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
28000
|
5050
|
141400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 140000 Viên
- 合計
- 196000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
893110697324 |
5mg
Uống
|
Viên |
140000
|
1400
|
196000000
|
N1 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
VD-26562-17 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1400
|
0
|
N1 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Femara
Letrozol
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A.-Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý (Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
760114186923 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
68306
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A.-Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý
Thụy Sỹ
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Femara
Letrozol
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 1366120000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A.-Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý (Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
760114186923 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
68306
|
1366120000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A.-Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý
Thụy Sỹ
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Femara
Letrozol
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A.-Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý (Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
760114186923 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
68306
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A.-Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý
Thụy Sỹ
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
- 含量/投与経路
- 0,5mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
400111002124 |
0,5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
42000
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-29 |
|
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 305mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
VD-31323-18 |
305mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 305mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 9500 Viên
- 合計
- 5785500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
893100716824 |
305mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
9500
|
609
|
5785500
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Firstlexin 500
Cefalexin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 174000 Viên
- 合計
- 481632000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T75
|
893110145025 |
500mg
Uống
|
Viên |
174000
|
2768
|
481632000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T75
|
2026-06-29 |
|
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
- 含量/投与経路
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 400 Lọ
- 合計
- 12868800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
VN-18452-14 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
32172
|
12868800
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
|
T79
79019
|
2026-06-29 |
|
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
- 含量/投与経路
- 2,5mg/10g · Dùng ngoài
- 数量
- 370 Tuýp
- 合計
- 1443000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
VD-26392-17 |
2,5mg/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
370
|
3900
|
1443000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Fordamet 1g
Cefoperazon
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 15000 Lọ
- 合計
- 794850000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
893710958224 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
52990
|
794850000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- 含量/投与経路
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- 数量
- 600 Gói
- 合計
- 21582000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mayoly Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
VN-19677-16 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
600
|
35970
|
21582000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 570000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
19000
|
570000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T79
79019
|
2026-06-29 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- 含量/投与経路
- 1% (10mg/ml) x 20ml · Tiêm
- 数量
- 1500 Ống
- 合計
- 52500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml) x 20ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
35000
|
52500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- 含量/投与経路
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- 数量
- 200 Tuýp
- 合計
- 15015000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
VN-14209-11 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
75075
|
15015000
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
GLucose 10%
Glucose
- 含量/投与経路
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 43236000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10005
|
893110402324 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
10809
|
43236000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |