Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-03 08:02

278354 件のレコードが見つかりました。12151〜12200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Levosulpirid 50
Levosulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34694-20 Viên 1085 2026-06-26
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110141723 Viên 1102 2026-06-26
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
75mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-23234-22 Viên 1448 2026-06-26
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
25mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
省/施設
T37 · 37470
400110144123 Viên 992 2026-06-26
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
省/施設
T37 · 37470
VN-23233-22 Viên 1610 2026-06-26
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
Lidocaine 3,8g · Phun mù
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
599110011924 Lọ 159000 2026-06-26
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-23764-15 ống 500 2026-06-26
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110059024 Lọ 15000 2026-06-26
Lifecita 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
48000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110075824 Viên 1200 2026-06-26
Linagliptin Tablets 5mg
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T37 · 37470
890110189823 Viên 3388 2026-06-26
Linezan
Linezolid*
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
省/施設
T37 · 37470
VN-22769-21 Túi 118000 2026-06-26
Linezan
Linezolid*
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
省/施設
T37 · 37470
VN-22769-21 Túi 118000 2026-06-26
Linezolid Krka 600 mg
Linezolid*
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-23205-22 Viên 145800 2026-06-26
Lipagim 160
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110258523 Viên 609 2026-06-26
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astrea fontaine (France)
省/施設
T37 · 37470
VN-17205-13 Viên 7053 2026-06-26
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-21162-18 Viên 10561 2026-06-26
Lipanthyl Supra 160mg
Fenofibrate
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astrea fontaine (France)
省/施設
T37 · 37470
VN-15514-12 Viên 10058 2026-06-26
Lipcor 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
32000 viên
合計
35840000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-22369-15 viên 1120 2026-06-26
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
含量/投与経路
4,8g iod/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110076323 Ống 6200000 2026-06-26
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-17768-14 Viên 15941 2026-06-26
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
001110025723 Viên 15941 2026-06-26
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, CS Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
001110025823 Viên 22778 2026-06-26
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(5,0g + 5,0g)/100ml, 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110020323 Chai 145000 2026-06-26
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(5,0g + 5,0g)/100ml, 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110020323 Chai 191000 2026-06-26
LipofundinMCT/LCT20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(10g + 10g)/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110020423 Chai 149940 2026-06-26
LipofundinMCT/LCT20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(10g + 10g)/100ml; 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110020423 Chai 176000 2026-06-26
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
900110782324 Chai 100000 2026-06-26
Liproin
Lidocain + prilocain
含量/投与経路
(25mg + 25mg)/g; 5g · Bôi
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110202725 Tuýp 36500 2026-06-26
Lirystad 150
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110096124 Viên 11500 2026-06-26
Lizetric 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-26417-17 Viên 2000 2026-06-26
Loperamid
Loperamid hydroclorid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100810624 Viên 124 2026-06-26
Loratadin 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35820-22 Viên 120 2026-06-26
Lorista 50
Losartan Kali
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383110010624 Viên 1296 2026-06-26
Lorytec 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus (Cộng hòa Síp))
省/施設
T37 · 37470
VN-15187-12 Viên 1680 2026-06-26
Losartan
Losartan Kali
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110666324 Viên 174 2026-06-26
Lotemax
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0.5% (5mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-06-26
Lotepred
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110451723 Ống 175600 2026-06-26
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35744-22 Viên 1134 2026-06-26
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
57750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110479325 Viên 1155 2026-06-26
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
58800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110742524 Viên 2800 2026-06-26
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml · Tiêm dưới da
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
省/施設
T37 · 37470
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-06-26
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
省/施設
T37 · 37470
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-06-26
Luciwif
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110324100 Viên 1260 2026-06-26
Luotai
Panax notoginseng saponins
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
KPC Pharmaceuticals,Inc (Trung Quốc)
省/施設
T37 · 37470
VN-18348-14 Lọ 115500 2026-06-26
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
(40mg + 0,04mg)/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (France)
省/施設
T37 · 37470
300110185123 Ống 80000 2026-06-26
Luvox 100mg
Fluvoxamin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories SAS (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-17804-14 Viên 6570 2026-06-26
Lyginal
Dequalinium clorid
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100451124 Viên 10500 2026-06-26
Lyoxatin 50mg/10ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114115223 Lọ 239400 2026-06-26
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-16856-13 Viên 26422 2026-06-26
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-16347-13 Viên 17685 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。