Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-03 08:02

278354 件のレコードが見つかりました。12251〜12300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/ 1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114226823 Lọ 65982 2026-06-26
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) (Áo)
省/施設
T37 · 37470
900114446923 Lọ 540000 2026-06-26
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật)
省/施設
T37 · 37470
499110027323 Ống 36383 2026-06-26
Methyldopa 250 mg Danapha
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110572524 Viên 1500 2026-06-26
Methylergo Inj
Methyl ergometrin (maleat)
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34624-20 Ống 11500 2026-06-26
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Germany (Đức))
省/施設
T37 · 37470
VN-21836-19 Ống 20600 2026-06-26
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-20763-14 Viên 655 2026-06-26
Methylprednisolon 4mg
Methylprednisolone
含量/投与経路
4 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110061623 Viên 857 2026-06-26
Metiblo
Xanh methylen
含量/投与経路
10mg/mlx1ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Sterop NV (Bỉ)
省/施設
T37 · 37470
KD.2025.175.1 ống 380000 2026-06-26
Metilone
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-28919-18 Viên 1340 2026-06-26
Metilone-4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110061124 Viên 454 2026-06-26
Metoxa
Rifamycin
含量/投与経路
200.000IU/10ml · Nhỏ tai
数量
420 Lọ
合計
27300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110380323 Lọ 65000 2026-06-26
Metronidazol 750mg/150ml
Metronidazol
含量/投与経路
750mg/ 150ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
14150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893115706124 Lọ 28300 2026-06-26
Metronidazol DWP 375mg
Metronidazol
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
483000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-35847-22 Viên 483 2026-06-26
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34057-20 Túi 6300 2026-06-26
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22749-21 Chai 16800 2026-06-26
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110276924 Viên 1070 2026-06-26
Meyerapagil
Kali aspartat hemihydrat (tương đương Kali aspartat khan 158mg) + Magnesi aspartat tetrahydrat (tương đương Magnesi aspartat khan 140mg)
含量/投与経路
166,3mg + 174,97mg · Uống
数量
24900 Viên
合計
31374000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110052800 Viên 1260 2026-06-26
Meyerdabiga 110
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat)
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110034524 Viên 18000 2026-06-26
Meyerdabiga 150
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110034624 Viên 18500 2026-06-26
Meyerfibrat NT 145
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110034724 Viên 1599 2026-06-26
Mezarulin 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110129223 Viên 1974 2026-06-26
Mezinet tablets 5mg
Mequitazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T37 · 37470
VN-15807-12 Viên 3980 2026-06-26
Mibeplen 5mg
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11270000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110094224 Viên 1127 2026-06-26
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12.5mg; 40mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
66150000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110409524 Viên 4410 2026-06-26
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22995-22 Viên 9832 2026-06-26
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22996-22 Viên 14848 2026-06-26
Micardis Plus
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520110122823 Viên 9366 2026-06-26
Midactam 375
Sultamicillin
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110485724 Viên 3898 2026-06-26
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110391824 Viên 2024 2026-06-26
Mifros
Penicilamin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-21060-14 Viên 14500 2026-06-26
Mildocap
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T37 · 37470
594110027925 Viên 680 2026-06-26
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg+100mg+1mg)/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400100083323 Ống 21000 2026-06-26
Milrinone - BFS
Milrinon
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110363923 Lọ 115500 2026-06-26
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg (0,1mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
VN-18893-15 Viên 18425 2026-06-26
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
含量/投与経路
60mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Catalent U.K. Swindon Zydis Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-18301-14 Viên 22133 2026-06-26
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
含量/投与経路
50mcg/0,3ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
760410646624 Bơm tiêm 1695750 2026-06-26
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
含量/投与経路
100mcg/0,3ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
760410646524 Bơm tiêm 3291750 2026-06-26
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
含量/投与経路
30mcg/0,3ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
760410646724 Bơm tiêm 1196475 2026-06-26
Mirenzine 5
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
3125000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110484324 Viên 1250 2026-06-26
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-17922-14 Viên 13950 2026-06-26
Misoprostol Stella 200mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110037124 Viên 5000 2026-06-26
Mitiwind 350
Daptomycin
含量/投与経路
350mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110103900 Lọ 1348000 2026-06-26
Mitiwind 500
Daptomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Hộp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110945924 Hộp 1576000 2026-06-26
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg+50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110161700 Viên 6250 2026-06-26
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Ellas A.E (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16140-13 Viên 16189 2026-06-26
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Ellas A.E (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16141-13 Viên 9122 2026-06-26
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
11000 viên
合計
2574000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-20579-14 viên 234 2026-06-26
Mofecon 500
Mycophenolat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890114347624 Viên 13450 2026-06-26
Molnupiravir Stella 400mg
Molnupiravir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD3-168-22 Viên 9000 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。