Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-03 08:02

278354 件のレコードが見つかりました。12501〜12550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Piracetam Kabi 12g/60ml
Piracetam
含量/投与経路
12g/60ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-21955-14 Chai 32466 2026-06-26
Pirolam
Ciclopiroxolamin
含量/投与経路
10 mg/g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz (CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan)
省/施設
T37 · 37470
VN-20311-17 Tuýp 100000 2026-06-26
Plavix
Clopidogrel
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-18879-15 Viên 54746 2026-06-26
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16229-13 Viên 16819 2026-06-26
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
含量/投与経路
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB - Thụy Điển (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
VN-20224-17 Viên 7396 2026-06-26
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Noucor Health, S.A (Spain)
省/施設
T37 · 37470
840110016925 Viên 4830 2026-06-26
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A (Spain)
省/施設
T37 · 37470
840110016925 Viên 4830 2026-06-26
Polhumin Mix-2
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
300UI/3ml; (20/80) · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
302666000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
省/施設
T38 · 38100
590410177500 Ống 151333 2026-06-26
Polzycyna 500mg
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T37 · 37470
590110166400 Viên 53500 2026-06-26
Posmavin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
452mg + 400mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110747024 Ống 15330 2026-06-26
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110076823 Ống 5500 2026-06-26
Povidon iod 10%
Povidon Iod
含量/投与経路
2g/20ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-21325-14 Chai 43050 2026-06-26
Povidone
Povidon iodin
含量/投与経路
10% 90ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100041923 Chai 9800 2026-06-26
Povidone
Povidon iodin
含量/投与経路
10% 90ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100041923 Chai 9800 2026-06-26
Povidone
Povidon Iod
含量/投与経路
2g/20ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100041923 Chai 4200 2026-06-26
Povidone
Povidon iodin
含量/投与経路
10% 125ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100041923 Chai 14500 2026-06-26
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-17270-13 Viên 30388 2026-06-26
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-17271-13 Viên 30388 2026-06-26
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-16443-13 Viên 30388 2026-06-26
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim iodid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110768424 Lọ 74000 2026-06-26
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim iodid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110768424 Lọ 79000 2026-06-26
Pramital
Citalopram
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520110519524 Viên 15000 2026-06-26
Pramital
Citalopram
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-21205-18 Viên 9899 2026-06-26
Pravastatin DWP 20 mg
Pravastatin natri
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110578224 Viên 651 2026-06-26
Pravastatin Dwp 10 mg
Pravastatin natri
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110368224 Viên 630 2026-06-26
Praverix 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Antibiotice S.A. (Romania)
省/施設
T37 · 37470
594110403723 Viên 2400 2026-06-26
Prednisolone Blue
Prednisolone
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110933324 Viên 82 2026-06-26
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. - Spain (Spain)
省/施設
T37 · 37470
VN-22828-21 Viên 17600 2026-06-26
Pregabakern 150 mg
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T37 · 37470
VN-22829-21 Viên 8900 2026-06-26
Pregabalin 150
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35018-21 Viên 545 2026-06-26
Pregaviet 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890110438423 Viên 8400 2026-06-26
Presson
Vasopressin
含量/投与経路
20 IU/1ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
省/施設
T37 · 37470
KD.2024.3470.1 Ống 1980000 2026-06-26
Prismasol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat.
含量/投与経路
5,4 gam, 5,145 gam, 2,033 gam; 6,45 gam, 3,09 gam · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T37 · 37470
VN-21678-19 Túi 700000 2026-06-26
Privigen
Immune globulin
含量/投与経路
100 (10%) g/l · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSL Behring AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
760410109624 Ống 11600000 2026-06-26
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110526124 Viên 10268 2026-06-26
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110526224 Viên 10546 2026-06-26
Progermila
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/5 ml · Uống
数量
0 ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893400090623 ống 5460 2026-06-26
Proges 100
Progesteron
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
31500000
グループ
N2
製造業者
Steril - Gene Life sciences (P) Limited (India)
省/施設
T82 · 82009
VN-22902-21 Viên 6300 2026-06-26
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T37 · 37470
840110168400 Viên 14000 2026-06-26
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
VN-22057-19 Viên 34088 2026-06-26
Prograf 1mg
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
VN-22209-19 Viên 51130 2026-06-26
Progynova
Estradiol valerat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG (CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-20915-18 Viên 3275 2026-06-26
Prolufo
Alfuzosin hydrochloride
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN-23223-22 Viên 6600 2026-06-26
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2% x 10g · Dùng ngoài
数量
4000 Tuýp
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35119
VD-24422-16 Tuýp 6300 2026-06-26
Propain
Naproxen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
VN-20710-17 Viên 4730 2026-06-26
Propess
Dinoproston
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ferring Controlled Therapeutics Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN2-609-17 Túi 934500 2026-06-26
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110045423 Viên 545 2026-06-26
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110286724 Viên 735 2026-06-26
Protopic
Tacrolimus
含量/投与経路
0,3mg/g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
VN-23058-22 Tuýp 520000 2026-06-26
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Dạng hít
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T37 · 37470
VN-22715-21 Ống 13834 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。