|
Rixathon
Rituximab
- 含量/投与経路
- 100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
383410647024 |
100mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
4352063
|
0
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rixathon
Rituximab
- 含量/投与経路
- 100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
383410647024 |
100mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
4056745
|
0
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Robamol 1000
Methocarbamol
- 含量/投与経路
- 1000mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 32130000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38100
|
893110234025 |
1000mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2142
|
32130000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T38
38100
|
2026-06-26 |
|
Rocalcic 100
Calcitonin
- 含量/投与経路
- 100IU/ 1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Panpharma GmbH (Đức)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-20613-17 |
100IU/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
90000
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rocalcic 50
Calcitonin
- 含量/投与経路
- 50I.U/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Panpharma GmbH (Đức)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
400110074323 |
50I.U/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
65000
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rocephin 1g I.V.
Ceftriaxon
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd (Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-17036-13 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
140416
|
0
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd
Thụy Sỹ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
- 含量/投与経路
- 50mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VD-35273-21 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
43500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
- 含量/投与経路
- 10mg/ml, 5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-22745-21 |
10mg/ml, 5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
87300
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VD3-195-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
13500
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 0,75
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 750.000IU · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82216
|
893110310924 |
750.000IU
Uống
|
Gói |
0
|
1700
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82216
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 0,75
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 750.000IU · Uống
- 数量
- 3000 Gói
- 合計
- 5100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82009
|
893110310924 |
750.000IU
Uống
|
Gói |
3000
|
1700
|
5100000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82009
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 1.500.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82129
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82129
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 1.500.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82136
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82136
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 1.500.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82119
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82119
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 1.500.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82125
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82125
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 1.500.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82128
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82128
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 1.500.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82191
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82191
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 1.500.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82135
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82135
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 1.500.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82138
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82138
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 1.500.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82133
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82133
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 1.500.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82127
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82127
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 1.500.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82124
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82124
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 1.500.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82130
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82130
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 1.500.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82121
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82121
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 1.500.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82033
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82033
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 1.500.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82123
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82123
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 1.500.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82126
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82126
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 1.500.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82131
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82131
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 1.500.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82132
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82132
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 1.500.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82189
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82189
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 1.500.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82216
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82216
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 1.500.000IU · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 24588000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82009
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
12000
|
2049
|
24588000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82009
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 3.000.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82129
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82129
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 3.000.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82136
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82136
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 3.000.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82119
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82119
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 3.000.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82125
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82125
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 3.000.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82128
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82128
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 3.000.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82191
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82191
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 3.000.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82135
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82135
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 3.000.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82138
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82138
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 3.000.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82133
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82133
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 3.000.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82127
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82127
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 3.000.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82124
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82124
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 3.000.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82130
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82130
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 3.000.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82121
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82121
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 3.000.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82123
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82123
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 3.000.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82126
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82126
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 3.000.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82033
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82033
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 3.000.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82131
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82131
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 3.000.000IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82132
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82132
|
2026-06-26 |