Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-04 07:46

278354 件のレコードが見つかりました。12701〜12750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sartan
Candesartan Cilexetil
含量/投与経路
32mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110164424 Viên 6500 2026-06-26
SaviFibrat 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110893524 Viên 2200 2026-06-26
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg+50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-21895-14 Viên 939 2026-06-26
Schaaf
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110663824 Viên 4200 2026-06-26
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100UI/ml; 10ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
1150000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01019
590410647424 Lọ 115000 2026-06-26
Scilin N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
含量/投与経路
100UI/ml; 10ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
115000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01019
590410091723 Lọ 115000 2026-06-26
Scolanzo
Lanzoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
省/施設
T37 · 37470
VN-21361-18 Viên 9490 2026-06-26
Seacaminfort
Mecobalamin
含量/投与経路
1500mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110308100 Viên 3050 2026-06-26
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Dạng hít
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
1114017424 Chai 1538250 2026-06-26
Seduxen 5 mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
599112027923 Viên 1260 2026-06-26
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
96600000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01019
599112027923 Viên 1932 2026-06-26
Seladrenalin
Nor- adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml x 4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
省/施設
T37 · 37470
868110427523 Ống 24192 2026-06-26
Serc 8mg
Betahistine dihydrochloride
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (France)
省/施設
T37 · 37470
VN-17207-13 Viên 2124 2026-06-26
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
含量/投与経路
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều · Dạng hít
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A, (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
001110013824 Bình 199888 2026-06-26
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
(50mcg + 250mcg)/liều x 60 liều · Hít qua đường miệng
数量
350 Bình
合計
69960800
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T01 · 01826
001110013824 Bình 199888 2026-06-26
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/500mcg · Dạng hít
数量
0 Hộp 1 bình hít
合計
0
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-20767-17 Hộp 1 bình hít 218612 2026-06-26
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/ 500mcg · Dạng hít
数量
300 Hộp (1 bình hít)
合計
65583600
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01006
VN-20767-17 Hộp (1 bình hít) 218612 2026-06-26
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/ 500mcg · Dạng hít
数量
150 Bình
合計
32791800
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01006
VN-20767-17 Bình 218612 2026-06-26
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 125mcg · Dạng hít
数量
0 Bình xịt
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A - Tây Ban Nha (Spain)
省/施設
T37 · 37470
VN-21286-18 Bình xịt 210176 2026-06-26
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 125mcg · Dạng hít
数量
300 Bình xịt
合計
63052800
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01006
840110784024 Bình xịt 210176 2026-06-26
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 125mcg · Dạng hít
数量
0 Bình xịt
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01006
VN-21286-18 Bình xịt 210176 2026-06-26
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
0 Bình xịt
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T37 · 37470
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-26
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 250mcg · Dạng hít
数量
600 Bình xịt
合計
166854000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01006
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-26
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 250mcg · Dạng hít
数量
0 Bình xịt
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01006
VN-22403-19 Bình xịt 278090 2026-06-26
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
300 Bình xịt
合計
83427000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01006
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-26
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều · Dạng hít
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A, (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
840110783924 Bình 199888 2026-06-26
Sernal
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-26503-17 Viên 560 2026-06-26
Seropin
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Genepharm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520110132224 Viên 18000 2026-06-26
Seropin
Quetiapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Genepharm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-20259-17 Viên 12600 2026-06-26
Seroquel XR
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP USA; CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, đóng gói: Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-22284-19 Viên 33320 2026-06-26
Seroquel XR
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP USA; CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, đóng gói: Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-22283-19 Viên 21896 2026-06-26
Seroquel XR
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-22285-19 Viên 10472 2026-06-26
Sertralin 50 USP
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110203725 Viên 810 2026-06-26
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
200 Chai
合計
715700000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79075
800114034723 Chai 3578500 2026-06-26
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Khí dung
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.R.L (Ý)
省/施設
T37 · 37470
800114034723 Chai 3578500 2026-06-26
Sezstad 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
115395000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110390723 Viên 3297 2026-06-26
Sibendina
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110415424 Viên 2090 2026-06-26
Silvasten
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg+ 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-28922-18 Viên 1370 2026-06-26
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-16542-13 Viên 4935 2026-06-26
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
246750000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01019
VN-16542-13 Viên 4935 2026-06-26
Simponi
Golimumab
含量/投与経路
50mg/0,5ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter Pharmaceutical Solutions LLC (CS đóng gói: Cilag AG - Thụy Sỹ) (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37470
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-06-26
Simponi I.V.
Golimumab
含量/投与経路
50mg/4ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
760410037223 Lọ 11998260 2026-06-26
Simponi I.V.
Golimumab
含量/投与経路
50mg/4ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
760410037223 Lọ 16528050 2026-06-26
Simulect
Basiliximab
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A.; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (CSSX và ĐG cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T37 · 37470
800410322725 Lọ 29682123 2026-06-26
Simvastatin
Simvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-21317-14 Viên 115 2026-06-26
Sinflucy I.V Infusion 2mg/ml
Fluconazol
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T37 · 37470
VN-21891-19 Lọ 127000 2026-06-26
Sinflucy I.V Infusion 2mg/ml
Fluconazol
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T37 · 37470
VN-21891-19 Lọ 129502 2026-06-26
Singulair
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Organon Pharma (UK) Limited, Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Anh, CSĐG: Hà Lan)
省/施設
T37 · 37470
500110412923 Viên 13502 2026-06-26
Singulair 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Organon Pharma (UK) Limited, Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Anh, Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
省/施設
T37 · 37470
VN-20318-17 Viên 13502 2026-06-26
Singulair 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Organon Pharma (UK) Limited, Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Anh, Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
省/施設
T37 · 37470
VN-20319-17 Viên 13502 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。