Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-04 08:23

278354 件のレコードが見つかりました。12801〜12850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Stogurad
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110664124 Viên 460 2026-06-26
Stradiras 50/850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg (64,25mg) + 850mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110238823 Viên 8500 2026-06-26
Stresam
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-21988-19 Viên 3300 2026-06-26
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110296125 Viên 395000 2026-06-26
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110296225 Viên 395000 2026-06-26
Succicaptal 200mg
Succimer
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
SERB (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
KD.2024.3048.2 Viên 580000 2026-06-26
Sudomon 50mcg/1dos
Mometason furoat
含量/投与経路
50µg (mcg)/ liều xịt · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383100406123 Lọ 300000 2026-06-26
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-20250-17 Ống 54999 2026-06-26
Sugablock
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383110188700 Lọ 1616577 2026-06-26
Sugam-BFS
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110203025 Ống 1575000 2026-06-26
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110945224 Lọ 22500 2026-06-26
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1'% · Dùng ngoài
数量
210 Tuýp
合計
4620000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893100130725 Tuýp 22000 2026-06-26
Sun-closen 4mg/100ml
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/100ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110620524 Chai 750000 2026-06-26
Sun-dobut 250mg/50ml
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/50ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110562124 Chai 79000 2026-06-26
Suopinchon Injection
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T37 · 37470
VN-13873-11 Ống 4200 2026-06-26
Suprane
Desflurane
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-06-26
Suritil 5 mg
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110246900 Viên 940 2026-06-26
Survanta
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi bò)
含量/投与経路
25 mg/ ml · Đường nội khí quản
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
AbbVie Inc. (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-940-16 Lọ 8802200 2026-06-26
Syafen 100mg/5ml
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml - 120ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
省/施設
T37 · 37470
380100523624 Chai 81400 2026-06-26
Symbicort Rapihaler
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110006424 Bình 434000 2026-06-26
Symbicort Turbuhaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
450 Ống
合計
195300000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01006
VN-20379-17 Ống 434000 2026-06-26
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg + 4,5mcg)/ liều x 60 liều · Hít
数量
350 Ống
合計
76650000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01826
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-26
Symbicort Turbuhaler 120 Dose
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
VN-20379-17 Ống 434000 2026-06-26
Symbicort Turbuhaler 60 Dose 160/4.5
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-26
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
省/施設
T37 · 37470
VN-21542-18 Lọ 63000 2026-06-26
Synvetri
Levetiracetam 100mg/ml
含量/投与経路
100mg/ ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
Windlas Biotech Private Limited. (India)
省/施設
T37 · 37470
VN-17867-14 Chai 127995 2026-06-26
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893100182624 Lọ 32800 2026-06-26
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
39360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
VD-25905-16 Lọ 32800 2026-06-26
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-06-26
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
11161800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
VD-21455-14 Viên 2067 2026-06-26
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
含量/投与経路
0.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383114350000 Viên 23862 2026-06-26
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383114349800 Viên 34087 2026-06-26
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
含量/投与経路
0.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX: Slovenia; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383114350000 Viên 23862 2026-06-26
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX: Slovenia; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383114349800 Viên 34087 2026-06-26
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
300mg + 300mg + 50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
71720000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T87 · 87128
890110445523 Viên 3586 2026-06-26
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
VN-22777-21 Viên 4100 2026-06-26
TOPEZONIS 50
Tolperison hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110589124 Viên 700 2026-06-26
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
Perindopril Arginine 10mg + 2,5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T37 · 37470
VN3-8-17 Viên 11130 2026-06-26
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
Perindopril Arginine 10mg + 2,5mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T37 · 37470
VN3-9-17 Viên 11130 2026-06-26
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
Perindopril Arginine 5mg + 1,25mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T37 · 37470
VN3-10-17 Viên 8557 2026-06-26
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
Perindopril Arginine 5mg + 1,25mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T37 · 37470
VN3-11-17 Viên 8557 2026-06-26
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
省/施設
T37 · 37470
499110520624 Viên 121428 2026-06-26
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
省/施設
T37 · 37470
VN-20694-17 Viên 157142 2026-06-26
Tabarex-160
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110883524 Viên 3095 2026-06-26
Tabised 110
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35210-21 Viên 28000 2026-06-26
Taceedo-80
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T37 · 37470
890114532924 Lọ 630000 2026-06-26
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
含量/投与経路
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110232723 Tuýp 25800 2026-06-26
Tadarix 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
840110181500 Viên 4599 2026-06-26
Tadarix 7,5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
840110181600 Viên 6900 2026-06-26
Tamiflu (đóng gói, xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.; Đ/c: Wurmisweg, CH-4303 Kaiseraugst, Switzerland)
Oseltamivir
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-22143-19 Viên 44877 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。