Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-16 01:40

270329 件のレコードが見つかりました。1251〜1300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
7770000
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH, địa chỉ: Wittland 11, 24109 Kiel, Đức. - Cơ sở đóng gói:Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 St-Prex, Thụy Sĩ (Germany)
省/施設
T46 · 46162
VN-19945-16 Lọ 259000 2026-07-02
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
250000 Gram
合計
1076250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00220-22 Gram 4305 2026-07-02
ENTEROGERMINA
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/ 5ml · Uống
数量
500 Ống
合計
3610000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
省/施設
T79 · 79399
QLSP-0728-13 Ống 7220 2026-07-02
Ebarsun
Ivermectin
含量/投与経路
6mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82
893110251800 Viên 9800 2026-07-02
Ecingel
Erythromycin
含量/投与経路
400mg · Bôi
数量
100 Tuýp
合計
930000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110056424 Tuýp 9300 2026-07-02
Emfoxim 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
33200 Viên
合計
112548000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
省/施設
T79 · 79055
VN-19874-16 Viên 3390 2026-07-02
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
165600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15615
VD-35391-21 Viên 3450 2026-07-02
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10 mg +25 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15615
VD-34905-20 Viên 3500 2026-07-02
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10 mg +25 mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
91000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15615
893110218725 Viên 3500 2026-07-02
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/1ml; 1ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
23100000
グループ
N1
製造業者
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
省/施設
T79 · 79055
VN-23066-22 Ống 57750 2026-07-02
Ertapenem VCP
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
312000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110035700 Lọ 520000 2026-07-02
FORAIR 250
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg; 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
500 Bình
合計
43150000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79055
890110083523 Bình 86300 2026-07-02
Fegem-100
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
100mg Fe + 0,35mg · Uống
数量
63630 Viên
合計
167028750
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79399
890100046225 Viên 2625 2026-07-02
Fellaini
Acitretin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
188600 Viên
合計
3206200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110157224 Viên 17000 2026-07-02
Felnosat
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
100mg Fe + 0,5mg · Uống
数量
25600 Viên
合計
133120000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
VD-35894-22 Viên 5200 2026-07-02
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(19g + 7g)/118ml; 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
200 Chai
合計
11800000
グループ
N1
製造業者
C.B. Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
省/施設
T79 · 79055
VN-21175-18 Chai 59000 2026-07-02
Fluvas-QCM
Fluvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
165000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110168323 Viên 5500 2026-07-02
GONCAL
Calci carbonat + calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg + 1.470mg · Uống
数量
34000 Viên
合計
66300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100341224 Viên 1950 2026-07-02
Gabatin
Gabapentin
含量/投与経路
5% (w/v) · Uống
数量
30100 Ống
合計
198479400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110200225 Ống 6594 2026-07-02
Gysudo
Đồng sulfat
含量/投与経路
0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
数量
1100 Chai
合計
4895000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100100624 Chai 4450 2026-07-02
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
125000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Germany)
省/施設
T79 · 79055
400110069923 Ống 125000 2026-07-02
HYALGAN
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/ 2ml · Tiêm vào ổ khớp
数量
800 Bơm tiêm
合計
836000000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T79 · 79055
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-07-02
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
26000 Viên
合計
84500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35257-21 Viên 3250 2026-07-02
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
450 Lọ
合計
2352150000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40149
880410196425 Lọ 5227000 2026-07-02
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
670 Lọ
合計
10202090000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40149
880410196525 Lọ 15227000 2026-07-02
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
数量
8000 Chai
合計
290640000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95003
893100311300 Chai 36330 2026-07-02
Hoài sơn
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gram
合計
1811250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00174-21 Gram 12075 2026-07-02
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
250000 Gram
合計
483000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VD-33323-19 Gram 1932 2026-07-02
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
100 Bút tiêm
合計
19800000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79055
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-07-02
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
356160000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
省/施設
T46 · 46162
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-07-02
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893410250823 Ống 34852 2026-07-02
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
1420 Ống
合計
49489840
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893410250823 Ống 34852 2026-07-02
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
68250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VD-33326-19 Gram 1365 2026-07-02
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gram
合計
33600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VD-33321-19 Gram 336 2026-07-02
IRBEZYD H 300/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg; 12,5mg · Uống
数量
75500 Viên
合計
261985000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79055
890110004600 Viên 3470 2026-07-02
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
18375000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-18963-13 Gói 3675 2026-07-02
Imelym
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 30mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
112970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-19383-13 Viên 1738 2026-07-02
Imexime 100
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
34125000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110136025 Gói 6825 2026-07-02
Imidagi 10
Imidapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110206300 Viên 1400 2026-07-02
Irbemac H 300 Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg + 25mg · Uống
数量
54500 Viên
合計
543637500
グループ
N2
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79055
890110354024 Viên 9975 2026-07-02
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm truyền
数量
1348 Lọ
合計
222420000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01929
890114071423 Lọ 165000 2026-07-02
Itamecetyl 300
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
58000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110114325 Ống 29000 2026-07-02
Itraconazole 100 mg
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
32840 Viên
合計
241374000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110757324 Viên 7350 2026-07-02
Kazelaxat
Polystyren
含量/投与経路
15g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T82
893110616124 Gói 37950 2026-07-02
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
33100 Viên
合計
176555400
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79055
594110425523 Viên 5334 2026-07-02
Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
435960000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00671-25 Gram 14532 2026-07-02
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00492-24 Gram 630 2026-07-02
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gram
合計
15750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VD-31182-18 Gram 105 2026-07-02
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gram
合計
144900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00359-23 Gram 483 2026-07-02
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
140400000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110096224 Viên 1950 2026-07-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。