医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 270329
最新公表回: 2026-07-16
最終更新: 2026-07-16 01:40
270329 件のレコードが見つかりました。1251〜1300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Duratocin
Carbetocin
|
VN-19945-16 | Lọ | 259000 | 2026-07-02 |
|
Dây đau xương
Dây đau xương
|
VCT-00220-22 | Gram | 4305 | 2026-07-02 |
|
ENTEROGERMINA
Bacillus clausii
|
QLSP-0728-13 | Ống | 7220 | 2026-07-02 |
|
Ebarsun
Ivermectin
|
893110251800 | Viên | 9800 | 2026-07-02 |
|
Ecingel
Erythromycin
|
893110056424 | Tuýp | 9300 | 2026-07-02 |
|
Emfoxim 100
Cefpodoxim
|
VN-19874-16 | Viên | 3390 | 2026-07-02 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
|
VD-35391-21 | Viên | 3450 | 2026-07-02 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
|
VD-34905-20 | Viên | 3500 | 2026-07-02 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
|
893110218725 | Viên | 3500 | 2026-07-02 |
|
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
|
VN-23066-22 | Ống | 57750 | 2026-07-02 |
|
Ertapenem VCP
Ertapenem*
|
893110035700 | Lọ | 520000 | 2026-07-02 |
|
FORAIR 250
Salmeterol+ fluticason propionat
|
890110083523 | Bình | 86300 | 2026-07-02 |
|
Fegem-100
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
|
890100046225 | Viên | 2625 | 2026-07-02 |
|
Fellaini
Acitretin
|
893110157224 | Viên | 17000 | 2026-07-02 |
|
Felnosat
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
|
VD-35894-22 | Viên | 5200 | 2026-07-02 |
|
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
|
VN-21175-18 | Chai | 59000 | 2026-07-02 |
|
Fluvas-QCM
Fluvastatin
|
893110168323 | Viên | 5500 | 2026-07-02 |
|
GONCAL
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
893100341224 | Viên | 1950 | 2026-07-02 |
|
Gabatin
Gabapentin
|
893110200225 | Ống | 6594 | 2026-07-02 |
|
Gysudo
Đồng sulfat
|
893100100624 | Chai | 4450 | 2026-07-02 |
|
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
|
400110069923 | Ống | 125000 | 2026-07-02 |
|
HYALGAN
Natri hyaluronat
|
VN-11857-11 | Bơm tiêm | 1045000 | 2026-07-02 |
|
Heraprostol
Misoprostol
|
VD-35257-21 | Viên | 3250 | 2026-07-02 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196425 | Lọ | 5227000 | 2026-07-02 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196525 | Lọ | 15227000 | 2026-07-02 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100311300 | Chai | 36330 | 2026-07-02 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
|
VCT-00174-21 | Gram | 12075 | 2026-07-02 |
|
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VD-33323-19 | Gram | 1932 | 2026-07-02 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-07-02 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 178080 | 2026-07-02 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-07-02 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-07-02 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
|
VD-33326-19 | Gram | 1365 | 2026-07-02 |
|
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
|
VD-33321-19 | Gram | 336 | 2026-07-02 |
|
IRBEZYD H 300/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
890110004600 | Viên | 3470 | 2026-07-02 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
|
VD-18963-13 | Gói | 3675 | 2026-07-02 |
|
Imelym
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-19383-13 | Viên | 1738 | 2026-07-02 |
|
Imexime 100
Cefixim
|
893110136025 | Gói | 6825 | 2026-07-02 |
|
Imidagi 10
Imidapril
|
893110206300 | Viên | 1400 | 2026-07-02 |
|
Irbemac H 300 Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
890110354024 | Viên | 9975 | 2026-07-02 |
|
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
|
890114071423 | Lọ | 165000 | 2026-07-02 |
|
Itamecetyl 300
Acetylcystein
|
893110114325 | Ống | 29000 | 2026-07-02 |
|
Itraconazole 100 mg
Itraconazol
|
893110757324 | Viên | 7350 | 2026-07-02 |
|
Kazelaxat
Polystyren
|
893110616124 | Gói | 37950 | 2026-07-02 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
|
594110425523 | Viên | 5334 | 2026-07-02 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
|
VCT-00671-25 | Gram | 14532 | 2026-07-02 |
|
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
|
VCT-00492-24 | Gram | 630 | 2026-07-02 |
|
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
|
VD-31182-18 | Gram | 105 | 2026-07-02 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
|
VCT-00359-23 | Gram | 483 | 2026-07-02 |
|
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
|
893110096224 | Viên | 1950 | 2026-07-02 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。