Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-04 08:23

278354 件のレコードが見つかりました。13701〜13750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vị thuốc cổ truyền Cẩu tích
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gram
合計
5418000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00165-21 Gram 135 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Dây Đau Xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
829500
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00220-22 Gram 83 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Hoài sơn sao
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gram
合計
13734000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00158-21 Gram 229 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Hoàng Kỳ Chích Mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gram
合計
20160000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00251-22 Gram 336 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
11970000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00145-21 Gram 399 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Hạnh nhân sao vàng
Hạnh nhân
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gram
合計
4890000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31878-19 Gram 978 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
38400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00383-23 Gram 1280 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
含量/投与経路
Uống
数量
12000 Gram
合計
1608000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00384-23 Gram 134 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
65000 Gram
合計
128700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00339-22 Gram 1980 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gram
合計
9000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00378-23 Gram 150 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Liên nhục sao vàng
Liên nhục
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gram
合計
6000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00379-23 Gram 400 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Mạch môn
Mạch môn
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
43000000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31187-18 Gram 860 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gram
合計
12400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00429-23 Gram 310 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua
Mộc qua
含量/投与経路
Uống
数量
35000 Gram
合計
5915000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-33543-19 Gram 169 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
55000 Gram
合計
79117500
グループ
N2
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00405-23 Gram 1439 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Phục thần
Phục thần
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gram
合計
11400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00431-23 Gram 570 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
95000 Gram
合計
15200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00380-23 Gram 160 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Sơn Thù
Sơn thù
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gram
合計
10932600
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00226-22 Gram 547 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Tang ký sinh
Tang ký sinh
含量/投与経路
Uống
数量
110000 Gram
合計
19800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00341-22 Gram 180 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Thiên ma
Thiên ma
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gram
合計
27720000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-33555-19 Gram 1386 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
90000 Gram
合計
122040000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00266-22 Gram 1356 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
110000 Gram
合計
102171300
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00168-21 Gram 929 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Tế Tân
Tế tân
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gram
合計
99565200
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00228-22 Gram 2489 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Tục Đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gram
合計
22150800
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00235-22 Gram 369 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Uy Linh Tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
37296000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00236-22 Gram 746 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
75000 Gram
合計
31875000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00267-22 Gram 425 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gram
合計
4250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00342-22 Gram 170 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Đan sâm chích rượu
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gram
合計
31680000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00263-22 Gram 528 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gram
合計
142800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00288-22 Gram 1190 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Đại Táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
75000 Gram
合計
11970000
グループ
N2
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00201-22 Gram 160 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
90000 Gram
合計
92610000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00143-21 Gram 1029 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
130000 Gram
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00301-22 Gram 300 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Độc Hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
110000 Gram
合計
35200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00240-22 Gram 320 2026-06-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml,3ml · Tiêm
数量
2700 Ống
合計
210600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T40 · 40003
890410177200 Ống 78000 2026-06-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml,3ml · Tiêm
数量
2700 Ống
合計
210600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T40 · 40003
VN-13913-11 Ống 78000 2026-06-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
2700 Bút tiêm
合計
283500000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40003
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-06-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
2700 Bút tiêm
合計
283500000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40003
VN-13913-11 Bút tiêm 105000 2026-06-24
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
45000 Gram
合計
24750000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31205-18 Gram 550 2026-06-24
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat)
含量/投与経路
4mg/5ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
11200000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (CSSX: Áo CSĐG: Áo)
省/施設
T83 · 83009
900110782224 Lọ 280000 2026-06-24
Ích mẫu
Ích mẫu
含量/投与経路
Uống
数量
23000 gram
合計
2392000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-33542-19 gram 104 2026-06-24
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gram
合計
31920000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00486-24 Gram 798 2026-06-24
Đại hoàng
Đại hoàng
含量/投与経路
Uống
数量
15000 gram
合計
5535000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T60 · 60011
VD-35396-21 gram 369 2026-06-24
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1% · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
26500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110237123 Tuýp 26500 2026-06-23
A.T Cilnidipine 5 mg
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
14280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110225924 Viên 340 2026-06-23
A.T Domperidon
Domperidon
含量/投与経路
5mg/5ml · Uống
数量
2400 Gói
合計
1824000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110275423 Gói 760 2026-06-23
A.T Hoạt Huyết Dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
(15mg + 5mg)/ml · Uống
数量
8000 Chai
合計
551880000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-29685-18 Chai 68985 2026-06-23
A.T Hoạt Huyết Dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
(15mg + 5mg)/ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893210124300 Chai 68985 2026-06-23
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
含量/投与経路
20 mg/ml (2% kl/tt); 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100208200 Ống 3550 2026-06-23
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
含量/投与経路
20 mg/ml (2% kl/tt); 10ml · Uống
数量
2400 Ống
合計
8520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-25631-16 Ống 3550 2026-06-23
A.T Lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
含量/投与経路
(1,6g; 0,8g; 0,8g; 0,6g; 0,6g; 0,6g)/8ml · Uống
数量
60000 Ống
合計
294840000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-25633-16 Ống 4914 2026-06-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。