医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 278354
最新公表回: 2026-08-03
最終更新: 2026-08-04 08:23
278354 件のレコードが見つかりました。13701〜13750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vị thuốc cổ truyền Cẩu tích
Cẩu tích
|
VCT-00165-21 | Gram | 135 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Dây Đau Xương
Dây đau xương
|
VCT-00220-22 | Gram | 83 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoài sơn sao
Hoài sơn
|
VCT-00158-21 | Gram | 229 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng Kỳ Chích Mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VCT-00251-22 | Gram | 336 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
|
VCT-00145-21 | Gram | 399 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hạnh nhân sao vàng
Hạnh nhân
|
VD-31878-19 | Gram | 978 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00383-23 | Gram | 1280 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
|
VCT-00384-23 | Gram | 134 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
|
VCT-00339-22 | Gram | 1980 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
|
VCT-00378-23 | Gram | 150 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Liên nhục sao vàng
Liên nhục
|
VCT-00379-23 | Gram | 400 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mạch môn
Mạch môn
|
VD-31187-18 | Gram | 860 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mộc hương
Mộc hương
|
VCT-00429-23 | Gram | 310 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua
Mộc qua
|
VD-33543-19 | Gram | 169 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
|
VCT-00405-23 | Gram | 1439 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Phục thần
Phục thần
|
VCT-00431-23 | Gram | 570 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Quế chi
Quế chi
|
VCT-00380-23 | Gram | 160 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sơn Thù
Sơn thù
|
VCT-00226-22 | Gram | 547 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tang ký sinh
Tang ký sinh
|
VCT-00341-22 | Gram | 180 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thiên ma
Thiên ma
|
VD-33555-19 | Gram | 1386 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Táo nhân
|
VCT-00266-22 | Gram | 1356 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tần giao
Tần giao
|
VCT-00168-21 | Gram | 929 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tế Tân
Tế tân
|
VCT-00228-22 | Gram | 2489 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tục Đoạn
Tục đoạn
|
VCT-00235-22 | Gram | 369 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Uy Linh Tiên
Uy linh tiên
|
VCT-00236-22 | Gram | 746 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00267-22 | Gram | 425 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
|
VCT-00342-22 | Gram | 170 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đan sâm chích rượu
Đan sâm
|
VCT-00263-22 | Gram | 528 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00288-22 | Gram | 1190 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đại Táo
Đại táo
|
VCT-00201-22 | Gram | 160 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
|
VCT-00143-21 | Gram | 1029 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
Đỗ trọng
|
VCT-00301-22 | Gram | 300 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Độc Hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00240-22 | Gram | 320 | 2026-06-24 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-06-24 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Ống | 78000 | 2026-06-24 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 105000 | 2026-06-24 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Bút tiêm | 105000 | 2026-06-24 |
|
Xích thược
Xích thược
|
VD-31205-18 | Gram | 550 | 2026-06-24 |
|
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat)
|
900110782224 | Lọ | 280000 | 2026-06-24 |
|
Ích mẫu
Ích mẫu
|
VD-33542-19 | gram | 104 | 2026-06-24 |
|
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
|
VCT-00486-24 | Gram | 798 | 2026-06-24 |
|
Đại hoàng
Đại hoàng
|
VD-35396-21 | gram | 369 | 2026-06-24 |
|
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
|
893110237123 | Tuýp | 26500 | 2026-06-23 |
|
A.T Cilnidipine 5 mg
Cilnidipin
|
893110225924 | Viên | 340 | 2026-06-23 |
|
A.T Domperidon
Domperidon
|
893110275423 | Gói | 760 | 2026-06-23 |
|
A.T Hoạt Huyết Dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-29685-18 | Chai | 68985 | 2026-06-23 |
|
A.T Hoạt Huyết Dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210124300 | Chai | 68985 | 2026-06-23 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
|
893100208200 | Ống | 3550 | 2026-06-23 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
|
VD-25631-16 | Ống | 3550 | 2026-06-23 |
|
A.T Lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
|
VD-25633-16 | Ống | 4914 | 2026-06-23 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。