Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-18 02:37

270329 件のレコードが見つかりました。1351〜1400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Quế nhục
Quế nhục
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
10500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
CB.DL-00371-25 Gram 210 2026-07-02
REDDITUX
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
16 Lọ
合計
35327360
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01929
QLSP-861-15 Lọ 2207960 2026-07-02
REDDITUX
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
235 Lọ
合計
2241224375
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01929
QLSP-862-15 Lọ 9537125 2026-07-02
Revole
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
147000 Viên
合計
837900000
グループ
N3
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79055
890110038725 Viên 5700 2026-07-02
Revole
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
8330 Viên
合計
49980000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30010
890110038725 Viên 6000 2026-07-02
Rianam
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1840mg; L-Leucin 1890mg; L-Lysin acetat 790mg; L-Methionin 88mg; L-Phenylalanin 60mg; L-Threonin 428mg; L-Tryptophan 140mg; L-Valin 1780mg; L-Alanin 1680mg; L-Arg · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
220000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56187
893110224023 Chai 110000 2026-07-02
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1467 Lọ
合計
16803779373
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01929
383410647124 Lọ 11454519 2026-07-02
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1245 Lọ
合計
4192037010
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01929
383410647024 Lọ 3367098 2026-07-02
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
110000 Viên
合計
169400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110338324 Viên 1540 2026-07-02
SaVi Candesartan 12
Candesartan
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
64000 Viên
合計
293120000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110056623 Viên 4580 2026-07-02
SaVi Etoricoxib 30
Etoricoxib
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
45220 Viên
合計
180880000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110164824 Viên 4000 2026-07-02
Saferon
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
100mg Fe + 0,5mg · Uống
数量
51200 Viên
合計
215040000
グループ
N5
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79399
890100022224 Viên 4200 2026-07-02
Satarex
Beclometason (dipropionat)
含量/投与経路
50mcg/liều; 150 liều · Xịt mũi
数量
2600 Lọ
合計
145600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100609724 Lọ 56000 2026-07-02
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
185600 Viên
合計
222720000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110352423 Viên 1200 2026-07-02
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml; 10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
230000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79055
590410647424 Lọ 115000 2026-07-02
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
100UI/ml; 10ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
115000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79055
590410091723 Lọ 115000 2026-07-02
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
1320 Viên
合計
2550240
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T79 · 79399
599112027923 Viên 1932 2026-07-02
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
8108 Viên
合計
40012980
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79399
VN-16542-13 Viên 4935 2026-07-02
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
72450000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00410-23 Gram 1449 2026-07-02
Sitomet BD 50/850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
936000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110451123 Viên 7200 2026-07-02
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3 gam; 3,76g · Uống
数量
60 Gói
合計
244920
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79399
VN-19485-15 Gói 4082 2026-07-02
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%, chai 100ml · Tiêm truyền
数量
30000 Chai
合計
300000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T56 · 56187
690110784224 Chai 10000 2026-07-02
Sorafenib Tablets 200 mg
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2660 Viên
合計
611534000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01929
890114192000 Viên 229900 2026-07-02
Spas-agi 60
Alverin citrat
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
93500 Viên
合計
39270000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110333924 Viên 420 2026-07-02
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
23 Viên
合計
8280000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110296125 Viên 360000 2026-07-02
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
3989 Viên
合計
1455985000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110296225 Viên 365000 2026-07-02
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
22050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35226-21 Viên 441 2026-07-02
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml; 150ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
5600 Túi
合計
97372800
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893115615524 Túi 17388 2026-07-02
Suplizinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
Kẽm 10mg (dưới dạng muối gluconat 70mg) · Uống
数量
20000 Gói
合計
100000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110246023 Gói 5000 2026-07-02
Sài hồ
Sài hồ
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
15600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00461-23 Gram 520 2026-07-02
Sơn thù
Sơn thù
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
196350000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00472-23 Gram 3927 2026-07-02
Sơn tra
Sơn tra
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gram
合計
10000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VD-33550-19 Gram 100 2026-07-02
Tam thất
Tam thất
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
3701250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00177-21 Gram 123375 2026-07-02
Tamunix
Etodolac
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
208500 Viên
合計
938250000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
省/施設
T79 · 79055
894110444123 Viên 4500 2026-07-02
Telfast HD
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
240840000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893100314023 Viên 8028 2026-07-02
Temorel 100 mg
Temozolomid
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
2109 Viên
合計
1813634550
グループ
N2
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (India)
省/施設
T01 · 01929
890114089123 Viên 859950 2026-07-02
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Uống
数量
250000 Gram
合計
3491250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VD-33336-19 Gram 13965 2026-07-02
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
2700000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd/China (China)
省/施設
T46 · 46060
690111338025 Ống 18000 2026-07-02
Thăng ma
Thăng ma
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
19500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00463-23 Gram 650 2026-07-02
Thương truật
Thương truật
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gram
合計
52500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00365-23 Gram 525 2026-07-02
Thảo quyết minh
Thảo quyết minh
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
6000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VD-31193-18 Gram 120 2026-07-02
Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
250000 Gram
合計
3281250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00364-23 Gram 13125 2026-07-02
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
175000 Gram
合計
264600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
VCT-00232-22 Gram 1512 2026-07-02
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
1,5g + 0,1g · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
52500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110155724 Lọ 105000 2026-07-02
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
165000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110155824 Lọ 165000 2026-07-02
Triviphar
Diosmin
含量/投与経路
900mg · Uống
数量
98500 Viên
合計
778150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100088225 Viên 7900 2026-07-02
Truxima
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền
数量
32 Lọ
合計
63904000
グループ
N5
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79399
880410033026 Lọ 1997000 2026-07-02
Truxima
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền
数量
521 Lọ
合計
4578027000
グループ
N5
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79399
880410033126 Lọ 8787000 2026-07-02
Truxima
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
400 Lọ
合計
3530800000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40149
880410033126 Lọ 8827000 2026-07-02
Truxima
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
260 Lọ
合計
519220000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40149
880410033026 Lọ 1997000 2026-07-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。