Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-05 08:47

278354 件のレコードが見つかりました。14401〜14450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vancomycin 1g
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
130 Lọ
合計
3832400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893115375623 Lọ 29480 2026-06-23
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
294000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893100219224 Gói 2940 2026-06-23
Veltaron
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
1850 Viên
合計
12820500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24279
893110208623 Viên 6930 2026-06-23
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,25mg · Uống
数量
240000 viên
合計
201600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-28557-17 viên 840 2026-06-23
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,25mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110333923 viên 840 2026-06-23
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
64 microgram budesonid/liều · Xịt mũi
数量
1560 Chai
合計
99840000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100224624 Chai 64000 2026-06-23
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt mũi
数量
1600 Chai
合計
102400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893100224624 Chai 64000 2026-06-23
Vessipax 5
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
38520000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79054
840110431923 Viên 10700 2026-06-23
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1430400000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79054
VN3-46-18 Viên 5960 2026-06-23
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
840000 Viên
合計
5534760000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79054
VN3-47-18 Viên 6589 2026-06-23
Vik 1 inj.
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
11000000
グループ
N2
製造業者
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T66 · 66005
880110792024 Ống 11000 2026-06-23
Vikonon
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
28980000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International S.A. (Greece)
省/施設
T79 · 79054
520110122424 Viên 14490 2026-06-23
Vinbufen
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
17000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
893100232524 Lọ 17000 2026-06-23
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
172000 Viên
合計
18748000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110306723 Viên 109 2026-06-23
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
18400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31031
893110306723 Viên 230 2026-06-23
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
550000 Viên
合計
55000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110306723 Viên 100 2026-06-23
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
3107000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
893110306723 Viên 239 2026-06-23
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
2880 Ống
合計
2937600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-21919-14 Ống 1020 2026-06-23
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
含量/投与経路
200mg + 50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110747224 Viên 3000 2026-06-23
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
26280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110219523 Viên 730 2026-06-23
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
2628000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110078124 Ống 1460 2026-06-23
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm/Tiêm truyền
数量
12500 Ống
合計
16750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110078124 Ống 1340 2026-06-23
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm/Tiêm truyền
数量
3000 Ống
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110712324 Ống 1200 2026-06-23
Vinpocetin 10mg
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
56100000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110597724 Viên 935 2026-06-23
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
64000 Viên
合計
128000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110366425 Viên 2000 2026-06-23
Vinrolac 30mg
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/2ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
3360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110926724 Ống 8400 2026-06-23
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
50mg+ 250mg + 5000mcg · Tiêm
数量
3500 Ống
合計
23520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110395523 Ống 6720 2026-06-23
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Dạng hít
数量
2000 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893115604024 Ống 12600 2026-06-23
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
6432000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893114078724 Ống 2680 2026-06-23
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893114078724 Ống 3000 2026-06-23
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
1120 Ống
合計
5936000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-20895-14 Ống 5300 2026-06-23
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
9660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-20895-14 Ống 4830 2026-06-23
Vinterlin 1mg
Terbutalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
39600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-35463-21 Ống 19800 2026-06-23
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
73000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
VD-22552-15 Lọ 7300 2026-06-23
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
15500 Lọ
合計
114390000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
VD-22552-15 Lọ 7380 2026-06-23
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893100337924 Viên 1050 2026-06-23
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
4.000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893100174025 Viên 599 2026-06-23
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
147800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110448724 Ống 739 2026-06-23
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
115mg + 115mg + 50mcg · Uống
数量
380000 Viên
合計
311600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-35014-21 Viên 820 2026-06-23
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/ml,1ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110036500 Ống 600 2026-06-23
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
5400 Ống
合計
8694000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31031
893110440624 Ống 1610 2026-06-23
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
300mg; 375mg; 225mg; 225mg; 225mg; 225mg; 75mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
TCT-00074-22 Viên 800 2026-06-23
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
含量/投与経路
450mg; 141mg; 8mg. · Uống
数量
852000 Viên
合計
744648000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-30462-18 Viên 874 2026-06-23
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
含量/投与経路
450mg; 141mg; 8mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893100923924 Viên 874 2026-06-23
Viên sáng mắt Khải Hà
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
含量/投与経路
187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 250mg; 187,5mg; 500mg; 250mg; 250mg; 187,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
26400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-32246-19 Viên 660 2026-06-23
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
100000 Viên
合計
88200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-23
Viễn chí
Viễn chí
含量/投与経路
Rễ · Uống
数量
60000 Gam
合計
85620000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần đông dược Sao Thiên Y (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
VCT-00560-25 Gam 1427 2026-06-23
Wosulin - R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
1700 Lọ
合計
154700000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01827
890410092323 Lọ 91000 2026-06-23
Wosulin - R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01827
VN-13426-11 Lọ 91000 2026-06-23
Wosulin 30/70
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
211600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T66 · 66005
890410177200 Bút tiêm 105800 2026-06-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。