Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-05 08:47

278354 件のレコードが見つかりました。14601〜14650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Aspirin STELLA 81 mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
38000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110337023 Viên 380 2026-06-22
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
900000 Viên
合計
342000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110337023 Viên 380 2026-06-22
Atelec Tablets 10
Cilnidipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
540000000
グループ
N1
製造業者
EA Pharma Co., Ltd. (Nhật)
省/施設
T46 · 46001
VN-15704-12 Viên 9000 2026-06-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(800,4mg + 3030,3mg)/15g · Uống
数量
72000 Gói
合計
206640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893100203124 Gói 2870 2026-06-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(800,4mg + 3030,3mg)/15g · Uống
数量
150000 Gói
合計
430500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893100203124 Gói 2870 2026-06-22
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
含量/投与経路
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg · Đường hô hấp
数量
6000 Ống
合計
26460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42012
893115025324 Ống 4410 2026-06-22
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
23400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893114603624 Ống 780 2026-06-22
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
200000 Ống
合計
156000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114603624 Ống 780 2026-06-22
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
4450000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
省/施設
T46 · 46204
858114126424 Ống 44500 2026-06-22
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
534000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
省/施設
T46 · 46001
858114126424 Ống 44500 2026-06-22
Augmentin ES
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
(600mg + 42,9mg)/5ml x 100ml · Uống
数量
800 Chai
合計
337920000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110965424 Chai 422400 2026-06-22
Augmentin ES
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
(600mg + 42,9mg)/5ml x 50ml · Uống
数量
800 Chai
合計
226560000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110965424 Chai 283200 2026-06-22
Auropodox 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
65000000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890110335525 Viên 6500 2026-06-22
Auropodox 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
VN-13488-11 Viên 6500 2026-06-22
Avamys
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5mcg/ liều xịt - 60 liều xịt · Xịt mũi
数量
1000 Bình
合計
173191000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN-21418-18 Bình 173191 2026-06-22
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
22050000000
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T46 · 46001
460410250023 Lọ 11025000 2026-06-22
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
900 Lọ
合計
279720000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46204
540110079123 Lọ 310800 2026-06-22
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
1243200000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
540110079123 Lọ 310800 2026-06-22
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
500 Gói
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893400647724 Gói 3000 2026-06-22
BD - Future 20
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
10500000
グループ
N2
製造業者
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd (India)
省/施設
T46 · 46204
890110971624 Viên 3500 2026-06-22
BD - Future 20
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
420000000
グループ
N2
製造業者
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd (India)
省/施設
T46 · 46001
890110971624 Viên 3500 2026-06-22
BESTANE
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T46 · 46001
VN3-344-21 Viên 25800 2026-06-22
BESTANE
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
129000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T46 · 46001
890114040725 Viên 25800 2026-06-22
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-06-22
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110538224 Lọ 24000 2026-06-22
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110538224 Lọ 24000 2026-06-22
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-06-22
BFS-Famotidin
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
598500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110150824 Lọ 19950 2026-06-22
BFS-Famotidin
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
120000 Lọ
合計
2394000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110150824 Lọ 19950 2026-06-22
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
8,4% X10ml · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
118440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-06-22
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
8,4% X10ml · Tiêm
数量
60000 Lọ
合計
1184400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
240 Ống
合計
7056000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10406
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10401
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10412
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
54600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893114703224 Ống 5460 2026-06-22
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
81900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114703224 Ống 5460 2026-06-22
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
48000 Gói
合計
264000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
VN-16392-13 Gói 5500 2026-06-22
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
180000 Gói
合計
990000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-16392-13 Gói 5500 2026-06-22
BIOFLORA 200MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
165000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-16393-13 Viên 11000 2026-06-22
Baci-Subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
893400647724 Gói 2940 2026-06-22
Baci-Subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
893400647724 Gói 2940 2026-06-22
Baci-Subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893400647724 Gói 2940 2026-06-22
Baci-Subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10406
893400647724 Gói 2940 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。