|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10402
|
VD-20667-14 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10402
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10417
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10417
|
VD-20667-14 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- 含量/投与経路
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- 数量
- 1800 Tuýp
- 合計
- 19807200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1800
|
11004
|
19807200
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- 含量/投与経路
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Tuýp
- 合計
- 22008000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
11004
|
22008000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 30450000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893114121525 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
100
|
304500
|
30450000
|
N5 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VD-21233-14 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
304500
|
0
|
N5 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VD-21233-14 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
304500
|
0
|
N5 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 609000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893114121525 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
304500
|
609000000
|
N5 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bilaxten
Bilastine
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 36858000
- グループ
- N1
- 製造業者
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
800110016523 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
6143
|
36858000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bilaxten
Bilastine
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 36000 Viên
- 合計
- 221148000
- グループ
- N1
- 製造業者
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
800110016523 |
10mg
Uống
|
Viên |
36000
|
6143
|
221148000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bilaxten
Bilastine
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 139500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l. (Cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.) (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
VN2-496-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
15000
|
9300
|
139500000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l. (Cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.)
Ý
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil
- 含量/投与経路
- 1g/20ml · Tiêm
- 数量
- 1200 Lọ
- 合計
- 82782000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893114114923 |
1g/20ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
68985
|
82782000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil
- 含量/投与経路
- 1g/20ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
QLĐB-591-17 |
1g/20ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
68985
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil (5-FU)
- 含量/投与経路
- 1g/20ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
QLĐB-591-17 |
1g/20ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
68985
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil (5-FU)
- 含量/投与経路
- 1g/20ml · Tiêm
- 数量
- 20000 Lọ
- 合計
- 1379700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893114114923 |
1g/20ml
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
68985
|
1379700000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bismuth subcitrate
Bismuth
- 含量/投与経路
- 120mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 11850000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893110938724 |
120mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3950
|
11850000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bismuth subcitrate
Bismuth
- 含量/投与経路
- 120mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 39500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893110938724 |
120mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3950
|
39500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 180000 Viên
- 合計
- 123120000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lek S.A (Ba Lan)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
590110992124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
180000
|
684
|
123120000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 450000 Viên
- 合計
- 307800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lek S.A (Ba Lan)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
590110992124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
450000
|
684
|
307800000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10813
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10403
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10403
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10402
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10406
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10401
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10103
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10417
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10412
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
Bixebra 5 mg
Ivabradin
- 含量/投与経路
- 5 mg · Uống
- 数量
- 24000 Viên
- 合計
- 91200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-22877-21 |
5 mg
Uống
|
Viên |
24000
|
3800
|
91200000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
- 含量/投与経路
- 7,5mg · Uống
- 数量
- 48000 Viên
- 合計
- 292800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-22878-21 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
48000
|
6100
|
292800000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
- 含量/投与経路
- 7,5mg · Uống
- 数量
- 360000 Viên
- 合計
- 2196000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-22878-21 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
360000
|
6100
|
2196000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 16mg+12,5mg · Uống
- 数量
- 18000 Viên
- 合計
- 161784000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
560110961524 |
16mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
8988
|
161784000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 16mg+12,5mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 1078560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
560110961524 |
16mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
8988
|
1078560000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 249000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
560100335925 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4150
|
249000000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4150
|
0
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 622500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
560100335925 |
10mg
Uống
|
Viên |
150000
|
4150
|
622500000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4150
|
0
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bominity
Vitamin C
- 含量/投与経路
- 100mg/10ml · Uống
- 数量
- 6000 Ống
- 合計
- 29988000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893100220824 |
100mg/10ml
Uống
|
Ống |
6000
|
4998
|
29988000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bominity
Vitamin C
- 含量/投与経路
- 100mg/10ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VD-27500-17 |
100mg/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
4998
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bominity
Vitamin C
- 含量/投与経路
- 100mg/10ml · Uống
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 149940000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893100220824 |
100mg/10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
4998
|
149940000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bominity
Vitamin C
- 含量/投与経路
- 100mg/10ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VD-27500-17 |
100mg/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
4998
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- 含量/投与経路
- 1mg · Tiêm
- 数量
- 50 Lọ
- 合計
- 220300000
- グループ
- N1
- 製造業者
- -Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CCSX,ĐQ sơ cấp: Séc CSĐQ thứ cấp: Bulgari CS XX:Hà Lan)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
859114445025 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
50
|
4406000
|
220300000
|
N1 |
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V.
CCSX,ĐQ sơ cấp: Séc CSĐQ thứ cấp: Bulgari CS XX:Hà Lan
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- 含量/投与経路
- 1mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- -Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN3-274-20 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4406000
|
0
|
N1 |
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V.
CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- 含量/投与経路
- 1mg · Tiêm
- 数量
- 5000 Lọ
- 合計
- 22030000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- -Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CCSX,ĐQ sơ cấp: Séc CSĐQ thứ cấp: Bulgari CS XX:Hà Lan)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
859114445025 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
4406000
|
22030000000
|
N1 |
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V.
CCSX,ĐQ sơ cấp: Séc CSĐQ thứ cấp: Bulgari CS XX:Hà Lan
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- 含量/投与経路
- 1mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- -Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN3-274-20 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4406000
|
0
|
N1 |
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V.
CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
- 含量/投与経路
- 3,5mg · Tiêm
- 数量
- 30 Lọ
- 合計
- 5828010
- グループ
- N5
- 製造業者
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
890114446423 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
30
|
194267
|
5828010
|
N5 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
- 含量/投与経路
- 3,5mg · Tiêm
- 数量
- 5000 Lọ
- 合計
- 971335000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
890114446423 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
194267
|
971335000
|
N5 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Botox
Botulinum toxin
- 含量/投与経路
- 100 đơn vị · Tiêm
- 数量
- 240 Lọ
- 合計
- 1267434000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
QLSP-815-14 |
100 đơn vị
Tiêm
|
Lọ |
240
|
5280975
|
1267434000
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bridion
Sugammadex
- 含量/投与経路
- 200mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 600 Lọ
- 合計
- 1088604000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Patheon Manufacturing Services LLC (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon; Cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Mỹ (Đóng gói: Hà Lan; Xuất xưởng: Hà Lan))
- 省/施設
- T01 · 01007
|
001110526924 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
600
|
1814340
|
1088604000
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon; Cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Mỹ (Đóng gói: Hà Lan; Xuất xưởng: Hà Lan)
|
T01
01007
|
2026-06-22 |