Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-05 08:47

278354 件のレコードが見つかりました。14701〜14750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bidilucil 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
VD-20667-14 Lọ 57500 2026-06-22
Bidilucil 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110051223 Lọ 57500 2026-06-22
Bidilucil 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110051223 Lọ 57500 2026-06-22
Bidilucil 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
VD-20667-14 Lọ 57500 2026-06-22
Bifudin
Fusidic acid
含量/投与経路
20mg/1g · Dùng ngoài
数量
1800 Tuýp
合計
19807200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110145123 Tuýp 11004 2026-06-22
Bifudin
Fusidic acid
含量/投与経路
20mg/1g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
22008000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110145123 Tuýp 11004 2026-06-22
Bigemax 1g
Gemcitabin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
30450000
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893114121525 Lọ 304500 2026-06-22
Bigemax 1g
Gemcitabin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-21233-14 Lọ 304500 2026-06-22
Bigemax 1g
Gemcitabin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-21233-14 Lọ 304500 2026-06-22
Bigemax 1g
Gemcitabin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
609000000
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114121525 Lọ 304500 2026-06-22
Bilaxten
Bilastine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
36858000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T46 · 46204
800110016523 Viên 6143 2026-06-22
Bilaxten
Bilastine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
221148000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T46 · 46001
800110016523 Viên 6143 2026-06-22
Bilaxten
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
139500000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l. (Cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.) (Ý)
省/施設
T01 · 01007
VN2-496-16 Viên 9300 2026-06-22
Biluracil 1g
Fluorouracil
含量/投与経路
1g/20ml · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
82782000
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893114114923 Lọ 68985 2026-06-22
Biluracil 1g
Fluorouracil
含量/投与経路
1g/20ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
QLĐB-591-17 Lọ 68985 2026-06-22
Biluracil 1g
Fluorouracil (5-FU)
含量/投与経路
1g/20ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
QLĐB-591-17 Lọ 68985 2026-06-22
Biluracil 1g
Fluorouracil (5-FU)
含量/投与経路
1g/20ml · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1379700000
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114114923 Lọ 68985 2026-06-22
Bismuth subcitrate
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
11850000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110938724 Viên 3950 2026-06-22
Bismuth subcitrate
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
39500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110938724 Viên 3950 2026-06-22
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
123120000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T46 · 46204
590110992124 Viên 684 2026-06-22
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
450000 Viên
合計
307800000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T46 · 46001
590110992124 Viên 684 2026-06-22
Bivixim 5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
893110159400 Viên 441 2026-06-22
Bivixim 5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
893110159400 Viên 441 2026-06-22
Bivixim 5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110159400 Viên 441 2026-06-22
Bivixim 5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10406
893110159400 Viên 441 2026-06-22
Bivixim 5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10401
893110159400 Viên 441 2026-06-22
Bivixim 5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
893110159400 Viên 441 2026-06-22
Bivixim 5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110159400 Viên 441 2026-06-22
Bivixim 5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10412
893110159400 Viên 441 2026-06-22
Bixebra 5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
91200000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
VN-22877-21 Viên 3800 2026-06-22
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
292800000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46204
VN-22878-21 Viên 6100 2026-06-22
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
2196000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
VN-22878-21 Viên 6100 2026-06-22
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg+12,5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
161784000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T46 · 46204
560110961524 Viên 8988 2026-06-22
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg+12,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
1078560000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T46 · 46001
560110961524 Viên 8988 2026-06-22
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
249000000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46204
560100335925 Viên 4150 2026-06-22
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46204
VN-20660-17 Viên 4150 2026-06-22
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
622500000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46001
560100335925 Viên 4150 2026-06-22
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46001
VN-20660-17 Viên 4150 2026-06-22
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/10ml · Uống
数量
6000 Ống
合計
29988000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893100220824 Ống 4998 2026-06-22
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-27500-17 Ống 4998 2026-06-22
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
149940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893100220824 Ống 4998 2026-06-22
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-27500-17 Ống 4998 2026-06-22
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
220300000
グループ
N1
製造業者
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CCSX,ĐQ sơ cấp: Séc CSĐQ thứ cấp: Bulgari CS XX:Hà Lan)
省/施設
T46 · 46204
859114445025 Lọ 4406000 2026-06-22
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan)
省/施設
T46 · 46204
VN3-274-20 Lọ 4406000 2026-06-22
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
22030000000
グループ
N1
製造業者
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CCSX,ĐQ sơ cấp: Séc CSĐQ thứ cấp: Bulgari CS XX:Hà Lan)
省/施設
T46 · 46001
859114445025 Lọ 4406000 2026-06-22
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan)
省/施設
T46 · 46001
VN3-274-20 Lọ 4406000 2026-06-22
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
5828010
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46204
890114446423 Lọ 194267 2026-06-22
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
971335000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890114446423 Lọ 194267 2026-06-22
Botox
Botulinum toxin
含量/投与経路
100 đơn vị · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
1267434000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-815-14 Lọ 5280975 2026-06-22
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
1088604000
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon; Cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Mỹ (Đóng gói: Hà Lan; Xuất xưởng: Hà Lan))
省/施設
T01 · 01007
001110526924 Lọ 1814340 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。