Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-05 08:47

278354 件のレコードが見つかりました。14801〜14850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Canpaxel 250
Paclitaxel
含量/投与経路
250mg/41,67ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
QLĐB-592-17 Lọ 908250 2026-06-22
Canpaxel 250
Paclitaxel
含量/投与経路
250mg/41,67ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
908250000
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114229123 Lọ 908250 2026-06-22
Canpaxel 30
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-21631-14 Lọ 93975 2026-06-22
Canpaxel 30
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
56385000
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893114343523 Lọ 93975 2026-06-22
Canpaxel 30
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-21631-14 Lọ 93975 2026-06-22
Canpaxel 30
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
140962500
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114343523 Lọ 93975 2026-06-22
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2490000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-23439-15 Viên 830 2026-06-22
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
19920000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-23439-15 Viên 830 2026-06-22
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml X 1ml · Tiêm
数量
900 Lọ
合計
230400000
グループ
N1
製造業者
SIA PharmIdea (Latvia)
省/施設
T46 · 46204
VN-22892-21 Lọ 256000 2026-06-22
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml X 1ml · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
1792000000
グループ
N1
製造業者
SIA PharmIdea (Latvia)
省/施設
T46 · 46001
VN-22892-21 Lọ 256000 2026-06-22
Carbetocin exela
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
240 Ống
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110395825 Ống 300000 2026-06-22
Carbetocin exela
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110395825 Ống 300000 2026-06-22
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
100mg+25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
150000000
グループ
N2
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46204
VN-23098-22 Viên 5000 2026-06-22
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
100mg+25mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
750000000
グループ
N2
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
VN-23098-22 Viên 5000 2026-06-22
Carduran
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
253050000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46204
400110132824 Viên 8435 2026-06-22
Carduran
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
809760000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400110132824 Viên 8435 2026-06-22
Carduran
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
67480000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
400110132824 Viên 8435 2026-06-22
Caspofungin 70 mg
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
325000000
グループ
N1
製造業者
BAG Health Care GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400110003725 Lọ 3250000 2026-06-22
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm
数量
120 Lọ
合計
198000000
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890110344925 Lọ 1650000 2026-06-22
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
VN-22393-19 Lọ 1650000 2026-06-22
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
960 Lọ
合計
1056717120
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890110407323 Lọ 1100747 2026-06-22
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
1400 Lọ
合計
1619940000
グループ
N1
製造業者
BAG Health Care GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-23239-22 Lọ 1157100 2026-06-22
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
75440000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01007
800110020824 Viên 18860 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10406
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10401
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10412
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
48300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54133
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
106260000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54132
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
48300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
43470000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54138
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
173880000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12240 Viên
合計
59119200
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
48300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
57960000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefamandol 0,5g
Cefamandol
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
735000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110386924 Lọ 49000 2026-06-22
Cefamandol 0,5g
Cefamandol
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
60000 Lọ
合計
2940000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110386924 Lọ 49000 2026-06-22
Cefamandol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
3750000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110387124 Lọ 125000 2026-06-22
Cefamandol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
120000 Lọ
合計
15000000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110387124 Lọ 125000 2026-06-22
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
350000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110387224 Lọ 35000 2026-06-22
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
60000 Lọ
合計
2100000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110387224 Lọ 35000 2026-06-22
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
1305000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110387324 Lọ 43500 2026-06-22
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
90000 Lọ
合計
3915000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110387324 Lọ 43500 2026-06-22
Cefoperazone-sulbactam 2000
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g+1g · Tiêm
数量
36000 Lọ
合計
2700000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-35453-21 Lọ 75000 2026-06-22
Cefotiam 1 g
Cefotiam
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
90000 Lọ
合計
5661000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110146123 Lọ 62900 2026-06-22
Cefotiam 1 g
Cefotiam
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
160000 Lọ
合計
10064000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110146123 Lọ 62900 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。