Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-06 09:05

278355 件のレコードが見つかりました。15601〜15650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Metsav 850
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
232200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110163724 Viên 645 2026-06-22
Metsav Plus 50/850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg+850mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1507200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110251625 Viên 6280 2026-06-22
Miacalcic
Calcitonin
含量/投与経路
50IU/ml x 1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
505260000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01007
400110129124 Ống 101052 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10406
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10406
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10401
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10401
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10412
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10412
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mifetone 200mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
42000 Viên
合計
158760000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110156325 Viên 3780 2026-06-22
Mifetone 200mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-33218-19 Viên 3780 2026-06-22
Milepsy Chrono 500
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333mg+145mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
201000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110161600 Viên 6700 2026-06-22
Milepsy Chrono 500
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333mg+145mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
1005000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110161600 Viên 6700 2026-06-22
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
126000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46204
400100083323 Ống 21000 2026-06-22
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
84000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400100083323 Ống 21000 2026-06-22
Milurit
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
86250000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T46 · 46204
VN-21853-19 Viên 2875 2026-06-22
Milurit
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
138000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T46 · 46001
VN-21853-19 Viên 2875 2026-06-22
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
数量
500 Viên
合計
577500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
VD-20778-14 Viên 1155 2026-06-22
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1155000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
VD-20778-14 Viên 1155 2026-06-22
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg (0,1mg) · Uống
数量
1000 Viên
合計
18813000
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01007
VN-18893-15 Viên 18813 2026-06-22
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
含量/投与経路
60mcg · Uống
数量
3000 Viên
合計
66399000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (CCSX và ĐQ sơ cấp: Anh; CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
省/施設
T46 · 46204
VN-18301-14 Viên 22133 2026-06-22
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
含量/投与経路
60mcg · Ngậm dưới lưỡi
数量
30000 Viên
合計
663990000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (CCSX và ĐQ sơ cấp: Anh; CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
省/施設
T46 · 46001
VN-18301-14 Viên 22133 2026-06-22
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
含量/投与経路
100mcg/0,3ml · Tiêm
数量
200 Bơm tiêm
合計
658350000
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T46 · 46001
760410646524 Bơm tiêm 3291750 2026-06-22
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
含量/投与経路
50mcg/0,3ml · Tiêm
数量
400 Bơm tiêm
合計
678300000
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T46 · 46001
760410646624 Bơm tiêm 1695750 2026-06-22
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
含量/投与経路
30mcg/0,3ml · Tiêm
数量
300 Bơm tiêm
合計
358942500
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T46 · 46001
760410646724 Bơm tiêm 1196475 2026-06-22
Mirzaten 15 mg
Mirtazapin
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
2070000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
VN-23271-22 Viên 11500 2026-06-22
Mirzaten 15mg
Mirtazapin
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
172500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46204
VN-23271-22 Viên 11500 2026-06-22
Mirzaten 30 mg
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
213000000
グループ
N1
製造業者
KRKA,D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46204
383110074623 Viên 14200 2026-06-22
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
3408000000
グループ
N1
製造業者
KRKA,D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
383110074623 Viên 14200 2026-06-22
Mivifort 850/ 50
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg+850mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
756000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hansan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110486425 Viên 6300 2026-06-22
Montesin 10mg
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
27900000
グループ
N1
製造業者
Genepharm SA (Greece)
省/施設
T46 · 46204
520110401923 Viên 9300 2026-06-22
Montesin 10mg
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
186000000
グループ
N1
製造業者
Genepharm SA (Greece)
省/施設
T46 · 46001
520110401923 Viên 9300 2026-06-22
Morihepamin
Acid amin*
含量/投与経路
7,58% X200ml · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
58316000
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T46 · 46204
VN-17215-13 Túi 116632 2026-06-22
Morihepamin
Acid amin*
含量/投与経路
7,58% X200ml · Tiêm truyền
数量
3000 Túi
合計
349896000
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T46 · 46001
VN-17215-13 Túi 116632 2026-06-22
Morihepamin
Acid amin*
含量/投与経路
200ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
233264000
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T01 · 01007
VN-17215-13 Túi 116632 2026-06-22
Morphin
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893111093823 Ống 8925 2026-06-22
Morphin
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893111093823 Ống 8925 2026-06-22
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
89250000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893111093823 Ống 8925 2026-06-22
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
150000 Ống
合計
1338750000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893111093823 Ống 8925 2026-06-22
Moxieye
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml X0,4ml · Nhỏ mắt
数量
600 Ống
合計
3300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893115304900 Ống 5500 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。