Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-07 09:32

278355 件のレコードが見つかりました。16401〜16450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110448824 Ống 780 2026-06-22
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10412
893110448824 Ống 780 2026-06-22
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) X12ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
46800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110454524 Lọ 39000 2026-06-22
Vizimtex
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
6000 Lọ
合計
1620000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46204
520110070923 Lọ 270000 2026-06-22
Vizimtex
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
16000 Lọ
合計
4320000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46001
520110070923 Lọ 270000 2026-06-22
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
数量
500 Viên
合計
367500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54132
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-22
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
数量
500 Viên
合計
367500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-22
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
2940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54138
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-22
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
数量
200 Viên
合計
147000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-22
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
3969000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-22
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
数量
500 Viên
合計
367500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-22
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3360000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54132
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-22
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2520000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-22
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1680000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-22
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
数量
1300 Viên
合計
1092000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-22
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-22
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g + 4,5g)/500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Túi
合計
330000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
400110402923 Túi 110000 2026-06-22
Vytostad 10/20
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg+10mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
48600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110225423 Viên 1350 2026-06-22
Vytostad 10/20
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg+10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
162000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110225423 Viên 1350 2026-06-22
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg+80mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
261000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46204
383110181323 Viên 8700 2026-06-22
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg+80mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
870000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
383110181323 Viên 8700 2026-06-22
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
10200000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T46 · 46204
VN-11880-11 Viên 3400 2026-06-22
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
81600000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T46 · 46001
VN-11880-11 Viên 3400 2026-06-22
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
1100952000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300110002100 Viên 15291 2026-06-22
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
3058200000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110002100 Viên 15291 2026-06-22
Xenetix 350
Iobitridol
含量/投与経路
350mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet (France)
省/施設
T10 · 10402
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-06-22
Xenetix 350
Iobitridol
含量/投与経路
350mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet (France)
省/施設
T10 · 10417
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-06-22
Xolair 150mg
Omalizumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
637676900
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX và ĐQ sơ cấp:Thụy Sĩ;CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
760410250523 Lọ 6376769 2026-06-22
Xorafred 200mg
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
834018000
グループ
N1
製造業者
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
省/施設
T46 · 46204
535114352324 Viên 278006 2026-06-22
Xorafred 200mg
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
13344288000
グループ
N1
製造業者
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
省/施設
T46 · 46001
535114352324 Viên 278006 2026-06-22
ZORUXA
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm
数量
600 Chai
合計
2562000000
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Ltd. (India)
省/施設
T46 · 46001
890110030623 Chai 4270000 2026-06-22
Zapnex-5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110884024 Viên 578 2026-06-22
Zapnex-5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110884024 Viên 578 2026-06-22
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
含量/投与経路
2g+0,5g · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
8316000000
グループ
N1
製造業者
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
省/施設
T46 · 46001
800110440223 Lọ 2772000 2026-06-22
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
含量/投与経路
2g + 0,5g · Tiêm
数量
250 Lọ
合計
693000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A; Cơ sở trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (Sản xuất: Ý; Trộn bột trung gian: Ý)
省/施設
T01 · 01007
800110440223 Lọ 2772000 2026-06-22
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
60000 Lọ
合計
756000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893115592124 Lọ 12600 2026-06-22
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
300000 Lọ
合計
3780000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893115592124 Lọ 12600 2026-06-22
Zensalbu inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều xịt - 200 liều · Đường hô hấp
数量
1000 Bình
合計
76377000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893115270324 Bình 76377 2026-06-22
Zensalbu inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều xịt - 200 liều · Đường hô hấp
数量
2000 Bình
合計
152754000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893115270324 Bình 76377 2026-06-22
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
3000 Lọ
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110281923 Lọ 12600 2026-06-22
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
30000 Lọ
合計
378000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110281923 Lọ 12600 2026-06-22
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
含量/投与経路
1000mg+500mg · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
1631000000
グループ
N1
製造業者
Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: FAREVA Mirabel) (Mỹ (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp))
省/施設
T46 · 46001
VN3-215-19 Lọ 1631000 2026-06-22
Zinhepa Inj.
Cefpirom
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
72000 Lọ
合計
10222632000
グループ
N2
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46204
880110045325 Lọ 141981 2026-06-22
Zinhepa Inj.
Cefpirom
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
300000 Lọ
合計
42594300000
グループ
N2
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46001
880110045325 Lọ 141981 2026-06-22
Zinnat Suspension
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg/5ml x 50ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
243234000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Ltd (Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN-9663-10 Chai 121617 2026-06-22
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
269460000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01007
VN-20845-17 Viên 89820 2026-06-22
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
600mg/15ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
115988000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01007
VN-21930-19 Lọ 115988 2026-06-22
Zoamco-A
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
658800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-36187-22 Viên 3660 2026-06-22
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
262500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893112265523 Ống 17500 2026-06-22
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
180000 Ống
合計
3150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893112265523 Ống 17500 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。