|
Vitamin B6
Vitamin B6
- 含量/投与経路
- 100mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10417
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
780
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- 含量/投与経路
- 100mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10412
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
780
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 0,18% (w/v) X12ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 1200 Lọ
- 合計
- 46800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893110454524 |
0,18% (w/v) X12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1200
|
39000
|
46800000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Vizimtex
Azithromycin
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm truyền
- 数量
- 6000 Lọ
- 合計
- 1620000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
520110070923 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
6000
|
270000
|
1620000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Vizimtex
Azithromycin
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 16000 Lọ
- 合計
- 4320000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
520110070923 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
16000
|
270000
|
4320000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 367500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54132
|
VD-19911-13 |
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg
Uống
|
Viên |
500
|
735
|
367500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54132
|
2026-06-22 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 367500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54128
|
VD-19911-13 |
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg
Uống
|
Viên |
500
|
735
|
367500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-22 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 2940000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54138
|
VD-19911-13 |
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg
Uống
|
Viên |
4000
|
735
|
2940000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54138
|
2026-06-22 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
- 数量
- 200 Viên
- 合計
- 147000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54136
|
VD-19911-13 |
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg
Uống
|
Viên |
200
|
735
|
147000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
- 数量
- 5400 Viên
- 合計
- 3969000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54130
|
VD-19911-13 |
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg
Uống
|
Viên |
5400
|
735
|
3969000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 367500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54137
|
VD-19911-13 |
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg
Uống
|
Viên |
500
|
735
|
367500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54137
|
2026-06-22 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 3360000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54132
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg
Uống
|
Viên |
4000
|
840
|
3360000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54132
|
2026-06-22 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 2520000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54128
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
840
|
2520000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-22 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 1680000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54136
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
840
|
1680000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
- 数量
- 1300 Viên
- 合計
- 1092000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54130
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg
Uống
|
Viên |
1300
|
840
|
1092000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 4200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54137
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
840
|
4200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54137
|
2026-06-22 |
|
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- 含量/投与経路
- (30g + 4,5g)/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 3000 Túi
- 合計
- 330000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
400110402923 |
(30g + 4,5g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
110000
|
330000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Vytostad 10/20
Simvastatin + ezetimibe
- 含量/投与経路
- 20mg+10mg · Uống
- 数量
- 36000 Viên
- 合計
- 48600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893110225423 |
20mg+10mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1350
|
48600000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Vytostad 10/20
Simvastatin + ezetimibe
- 含量/投与経路
- 20mg+10mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 162000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893110225423 |
20mg+10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1350
|
162000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + valsartan
- 含量/投与経路
- 5mg+80mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 261000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
383110181323 |
5mg+80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8700
|
261000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + valsartan
- 含量/投与経路
- 5mg+80mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 870000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
383110181323 |
5mg+80mg
Uống
|
Viên |
100000
|
8700
|
870000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,4mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 10200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-11880-11 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3400
|
10200000
|
N3 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,4mg · Uống
- 数量
- 24000 Viên
- 合計
- 81600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-11880-11 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
24000
|
3400
|
81600000
|
N3 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 72000 Viên
- 合計
- 1100952000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
72000
|
15291
|
1100952000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 3058200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
15291
|
3058200000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
- 含量/投与経路
- 350mg/ml x 100ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Guerbet (France)
- 省/施設
- T10 · 10402
|
VN-16789-13 |
350mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
795000
|
0
|
N1 |
Guerbet
France
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
- 含量/投与経路
- 350mg/ml x 100ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Guerbet (France)
- 省/施設
- T10 · 10417
|
VN-16789-13 |
350mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
795000
|
0
|
N1 |
Guerbet
France
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Xolair 150mg
Omalizumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 637676900
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX và ĐQ sơ cấp:Thụy Sĩ;CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
760410250523 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
6376769
|
637676900
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
CSSX và ĐQ sơ cấp:Thụy Sĩ;CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Xorafred 200mg
Sorafenib
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 834018000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
535114352324 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
278006
|
834018000
|
N1 |
Pharmacare Premium Ltd.
Malta
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Xorafred 200mg
Sorafenib
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 48000 Viên
- 合計
- 13344288000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
535114352324 |
200mg
Uống
|
Viên |
48000
|
278006
|
13344288000
|
N1 |
Pharmacare Premium Ltd.
Malta
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
ZORUXA
Zoledronic acid
- 含量/投与経路
- 5mg/100ml · Tiêm
- 数量
- 600 Chai
- 合計
- 2562000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Gland Pharma Ltd. (India)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
890110030623 |
5mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
600
|
4270000
|
2562000000
|
N2 |
Gland Pharma Ltd.
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10402
|
893110884024 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
578
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10417
|
893110884024 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
578
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
- 含量/投与経路
- 2g+0,5g · Tiêm truyền
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 8316000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
800110440223 |
2g+0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
2772000
|
8316000000
|
N1 |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
- 含量/投与経路
- 2g + 0,5g · Tiêm
- 数量
- 250 Lọ
- 合計
- 693000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A; Cơ sở trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (Sản xuất: Ý; Trộn bột trung gian: Ý)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
800110440223 |
2g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
250
|
2772000
|
693000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A; Cơ sở trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
Sản xuất: Ý; Trộn bột trung gian: Ý
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
- 含量/投与経路
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- 数量
- 60000 Lọ
- 合計
- 756000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893115592124 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
60000
|
12600
|
756000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
- 含量/投与経路
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- 数量
- 300000 Lọ
- 合計
- 3780000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893115592124 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
300000
|
12600
|
3780000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol sulfat
- 含量/投与経路
- 100mcg/liều xịt - 200 liều · Đường hô hấp
- 数量
- 1000 Bình
- 合計
- 76377000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893115270324 |
100mcg/liều xịt - 200 liều
Đường hô hấp
|
Bình |
1000
|
76377
|
76377000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol sulfat
- 含量/投与経路
- 100mcg/liều xịt - 200 liều · Đường hô hấp
- 数量
- 2000 Bình
- 合計
- 152754000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893115270324 |
100mcg/liều xịt - 200 liều
Đường hô hấp
|
Bình |
2000
|
76377
|
152754000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zensonid
Budesonid
- 含量/投与経路
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 37800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893110281923 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Lọ |
3000
|
12600
|
37800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Zensonid
Budesonid
- 含量/投与経路
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- 数量
- 30000 Lọ
- 合計
- 378000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893110281923 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Lọ |
30000
|
12600
|
378000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
- 含量/投与経路
- 1000mg+500mg · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 1631000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: FAREVA Mirabel) (Mỹ (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp))
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN3-215-19 |
1000mg+500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
1631000
|
1631000000
|
N1 |
Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: FAREVA Mirabel)
Mỹ (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 72000 Lọ
- 合計
- 10222632000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
880110045325 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
72000
|
141981
|
10222632000
|
N2 |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 300000 Lọ
- 合計
- 42594300000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
880110045325 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
300000
|
141981
|
42594300000
|
N2 |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zinnat Suspension
Cefuroxim
- 含量/投与経路
- 125mg/5ml x 50ml · Uống
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 243234000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Operations UK Ltd (Anh)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
VN-9663-10 |
125mg/5ml x 50ml
Uống
|
Chai |
2000
|
121617
|
243234000
|
N1 |
Glaxo Operations UK Ltd
Anh
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Zitromax
Azithromycin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 269460000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
VN-20845-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
89820
|
269460000
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Zitromax
Azithromycin
- 含量/投与経路
- 600mg/15ml · Uống
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 115988000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
VN-21930-19 |
600mg/15ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
115988
|
115988000
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Zoamco-A
Amlodipin+ atorvastatin
- 含量/投与経路
- 5mg+10mg · Uống
- 数量
- 180000 Viên
- 合計
- 658800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VD-36187-22 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
180000
|
3660
|
658800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zodalan
Midazolam
- 含量/投与経路
- 5mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 262500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
17500
|
262500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Zodalan
Midazolam
- 含量/投与経路
- 5mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 180000 Ống
- 合計
- 3150000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
180000
|
17500
|
3150000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |