Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-08 09:56

278355 件のレコードが見つかりました。17251〜17300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110299000 Ống 730 2026-06-18
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml (dạng muối) · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
8450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110299000 Ống 845 2026-06-18
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
32000 Ống
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110285600 Ống 2100 2026-06-18
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg) · Uống
数量
350000 Viên
合計
316050000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-32486-19 Viên 903 2026-06-18
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
500mg; 2,5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
119000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110457724 Viên 1700 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82077
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82187
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
18000 Chai
合計
661500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Cineol 4,65 mg+ Húng chanh 2,5+ Núc nác 0,625g · Uống
数量
1000 Chai
合計
26460000
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893100311300 Chai 26460 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Cineol 4,65 mg+ Húng chanh 2,5+ Núc nác 0,625g · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
VD-25220-16 Chai 26460 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
53200 Gói
合計
128478000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g · Uống
数量
15000 Viên
合計
83250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
VD-24067-16 Viên 5550 2026-06-18
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
含量/投与経路
78,75mg; 72,00mg; 48,75mg; 48,75mg; 48,75mg; 66mg; 16,50mg; 16,50mg. · Uống
数量
800000 Viên
合計
140000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-19914-13 Viên 175 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
893210193725 Viên 612 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。