医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 278355
最新公表回: 2026-08-06
最終更新: 2026-08-08 09:56
278355 件のレコードが見つかりました。17801〜17850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vị thuốc cổ truyền Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
|
VCT-00311-22 | Gam | 4032 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Nhục thung dung chưng rượu
Nhục thung dung
|
VCT-00023-20 | Gam | 7875 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sài hồ
Sài hồ
|
VCT- 00401-23 | Gam | 6741 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
|
VCT-00025-20 | Gam | 41055 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sơn tra sao qua
Sơn tra
|
VD-33550-19 | Gam | 98 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thiên ma
Thiên ma
|
VCT-00422-23 | Gam | 1050 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
|
VD-31907-19 | Gam | 125 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
|
VD-31195-18 | Gam | 145 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tế tân
Tế tân
|
VCT-00290-22 | Gam | 1680 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Viễn chí sao cám
Viễn chí
|
VCT-00033-20 | Gam | 1260 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xa tiền tử chích muối
Xa tiền tử
|
VCT-00193-22 | Gam | 3675 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00133-21 | Gam | 142 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền ích mẫu
Ích mẫu
|
VD-33542-19 | Gam | 60 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
|
VCT-00009-20 | Gam | 441 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00337-22 | Gam | 405 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
|
VCT-00143-21 | Gam | 483 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng chích muối
Đỗ trọng
|
VCT-00136-21 | Gam | 147 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00377-23 | Gam | 143 | 2026-06-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | UI | 350 | 2026-06-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Bút tiêm | 105000 | 2026-06-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | UI | 350 | 2026-06-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 105000 | 2026-06-18 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-06-18 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-06-18 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-06-18 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
|
893100040123 | Lọ | 2630 | 2026-06-18 |
|
ZINC 10
Kẽm gluconat
|
893100056624 | Viên | 128 | 2026-06-18 |
|
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
|
893110232023 | Viên | 980 | 2026-06-18 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol sulfat
|
893115270324 | Bình | 76377 | 2026-06-18 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1450 | 2026-06-18 |
|
Zoamco - A
Amlodipin+ atorvastatin
|
VD-36187-22 | Viên | 3150 | 2026-06-18 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
|
893110907424 | Lọ | 69000 | 2026-06-18 |
|
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
|
754110414423 | Viên | 4999 | 2026-06-18 |
|
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ
|
27.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 882 | 2026-06-18 |
|
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
|
VCT-00553-25 | Gam | 180 | 2026-06-18 |
|
Đại táo
Đại táo
|
VCT-00453-23 | Gam | 903 | 2026-06-18 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VN-18586-15 | Chai | 96900 | 2026-06-17 |
|
Acocina
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat
|
VD-35952-22 | Lọ | 28000 | 2026-06-17 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
|
893110307424 | Viên | 2200 | 2026-06-17 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2200 | 2026-06-17 |
|
BFS-Cafein
Cafein citrat
|
893110414724 | Ống | 42000 | 2026-06-17 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
893200726424 | Viên | 1543 | 2026-06-17 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
|
VD-24470-16 | Viên | 2050 | 2026-06-17 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1780 | 2026-06-17 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1550 | 2026-06-17 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1493 | 2026-06-17 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1575 | 2026-06-17 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
|
VD-27323-17 | Chai | 50000 | 2026-06-17 |
|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
|
VD-20040-13 | Viên | 680 | 2026-06-17 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
|
VN-17678-14 | Viên | 12000 | 2026-06-17 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。