Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-09 10:02

280765 件のレコードが見つかりました。18851〜18900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
30000 Lọ
合計
378000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110281923 Lọ 12600 2026-06-22
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
含量/投与経路
1000mg+500mg · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
1631000000
グループ
N1
製造業者
Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: FAREVA Mirabel) (Mỹ (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp))
省/施設
T46 · 46001
VN3-215-19 Lọ 1631000 2026-06-22
Zinhepa Inj.
Cefpirom
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
72000 Lọ
合計
10222632000
グループ
N2
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46204
880110045325 Lọ 141981 2026-06-22
Zinhepa Inj.
Cefpirom
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
300000 Lọ
合計
42594300000
グループ
N2
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46001
880110045325 Lọ 141981 2026-06-22
Zinnat Suspension
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg/5ml x 50ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
243234000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Ltd (Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN-9663-10 Chai 121617 2026-06-22
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
269460000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01007
VN-20845-17 Viên 89820 2026-06-22
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
600mg/15ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
115988000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01007
VN-21930-19 Lọ 115988 2026-06-22
Zoamco-A
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
658800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-36187-22 Viên 3660 2026-06-22
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
262500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893112265523 Ống 17500 2026-06-22
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
180000 Ống
合計
3150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893112265523 Ống 17500 2026-06-22
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
50 Bơm tiêm
合計
320250000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01007
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-06-22
Zolimetax
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/100ml · Tiêm
数量
720 Chai
合計
2728800000
グループ
N1
製造業者
S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
省/施設
T46 · 46204
800110771324 Chai 3790000 2026-06-22
Zolimetax
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/100ml · Tiêm
数量
8000 Chai
合計
30320000000
グループ
N1
製造業者
S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
省/施設
T46 · 46001
800110771324 Chai 3790000 2026-06-22
Zolodal Tab 100
Temozolomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
100 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893114046724 Viên 588000 2026-06-22
Zolodal Tab 100
Temozolomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
2352000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114046724 Viên 588000 2026-06-22
Zoruxa
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm
数量
200 Chai
合計
854000000
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Ltd. (India)
省/施設
T46 · 46204
890110030623 Chai 4270000 2026-06-22
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-29359-18 Lọ 63999 2026-06-22
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
14000 Lọ
合計
895986000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110907424 Lọ 63999 2026-06-22
pms-Deferasirox 125 mg
Deferasirox
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
760000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T46 · 46001
VN-23043-22 Viên 76000 2026-06-22
pms-Deferasirox 250 mg
Deferasirox
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1519000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T46 · 46001
VN-23135-22 Viên 151900 2026-06-22
pms-Pregabalin
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
118500000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T46 · 46204
754110414223 Viên 7900 2026-06-22
pms-Pregabalin
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
79000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T46 · 46001
754110414223 Viên 7900 2026-06-22
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
1680000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T46 · 46204
754110191523 Viên 28000 2026-06-22
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
6720000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T46 · 46001
754110191523 Viên 28000 2026-06-22
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
280000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T37 · 37102
754110191523 Viên 28000 2026-06-22
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
数量
6300 Viên
合計
3528000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54138
VD-32645-19 Viên 560 2026-06-22
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
数量
2000 Viên
合計
1120000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
VD-32645-19 Viên 560 2026-06-22
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
数量
2300 Viên
合計
1288000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
VD-32645-19 Viên 560 2026-06-22
Baburol
Bambuterol hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27183
893110380824 Viên 280 2026-06-21
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
30600000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27183
893110145224 Viên 510 2026-06-21
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
含量/投与経路
600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20015
VD-31256-18 Gói 3200 2026-06-20
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
含量/投与経路
600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20215
VD-31256-18 Gói 3200 2026-06-20
Expressin 100
Quetiapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1200000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
VD-23630-15 Viên 6000 2026-06-20
Hadufovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
46500000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22021
893110288024 Viên 1550 2026-06-20
Opemirol 15
Mirtazapin
含量/投与経路
15 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
207500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110674124 Viên 4150 2026-06-20
RisperSaVi 1
Risperidon
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
51000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
VD-34234-20 Viên 1020 2026-06-20
SaViLevosulpi
Levosulpirid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110252625 Viên 2000 2026-06-20
SaViLevosulpi 50
Levosulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
73000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110743724 Viên 3650 2026-06-20
Stresnyl 200
Amisulprid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
57000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
VD-19422-13 Viên 3800 2026-06-20
Ventizam 75
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
140040000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110442824 Viên 3890 2026-06-20
A.T Alugela
Aluminum phosphat
含量/投与経路
20%; 12,38g · Uống
数量
690 Gói
合計
1014300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-24127-16 Gói 1470 2026-06-19
A.T Calmax 500
Calci lactat
含量/投与経路
500mg/10ml · Uống
数量
16000 Ống
合計
43008000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893100414524 Ống 2688 2026-06-19
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
含量/投与経路
0,1%; 30g · Dùng ngoài
数量
230 Tuýp
合計
38640000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-35422-21 Tuýp 168000 2026-06-19
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
含量/投与経路
0,1%; 20g · Dùng ngoài
数量
460 Tuýp
合計
23092000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-35422-21 Tuýp 50200 2026-06-19
A.T Urea 20%
Urea
含量/投与経路
20%/20g · Dùng ngoài
数量
13800 Tuýp
合計
745075800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-33398-19 Tuýp 53991 2026-06-19
A.T Zinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
460000 Viên
合計
56120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110702824 Viên 122 2026-06-19
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
含量/投与経路
10mg/5ml-10ml · Uống
数量
4600 Gói
合計
41469000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110202224 Gói 9015 2026-06-19
Acetazolamid
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
57500 Viên
合計
64400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110214800 Viên 1120 2026-06-19
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6900 Viên
合計
1552500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100810024 Viên 225 2026-06-19
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1150 Gói
合計
511750
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100065025 Gói 445 2026-06-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。