Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-10 10:30

280765 件のレコードが見つかりました。19601〜19650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
省/施設
T10 · 10007
VN-20968-18 Ống 81000 2026-06-18
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
116800000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (Sun Pharmaceutical Industries Limited)
省/施設
T01 · 01ON4
890110006925 Viên 1168 2026-06-18
Galza - Met 50/850 Tablets
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
850mg; 50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110088200 Viên 6300 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82077
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82187
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
1232800 Viên
合計
906108000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82077
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
337860 Viên
合計
184471560
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
94500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893112426324 Viên 315 2026-06-18
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 300mg · Uống
数量
25000 Gói
合計
62475000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893110345524 Gói 2499 2026-06-18
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 300mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
149940000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110345524 Gói 2499 2026-06-18
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
29000000
グループ
N3
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T10 · 10007
890110352424 Viên 1450 2026-06-18
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepirid
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110045424 Viên 840 2026-06-18
Glimepiride 2mg
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
119000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
VD-34692-20 Viên 119 2026-06-18
Glimepiride 2mg
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
2380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-34692-20 Viên 119 2026-06-18
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
10145000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110402324 Chai 10145 2026-06-18
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
12,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
365500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110238000 Chai 7310 2026-06-18
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%; 500ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
409500
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-35954-22 Chai 8190 2026-06-18
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% 500ml · Tiêm truyền
数量
13000 Chai
合計
123500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110118123 Chai 9500 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。