|
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
- 含量/投与経路
- 600mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VN-20968-18 |
600mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
81000
|
0
|
N2 |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Republic of Korea
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 116800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (Sun Pharmaceutical Industries Limited)
- 省/施設
- T01 · 01ON4
|
890110006925 |
60mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1168
|
116800000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
Sun Pharmaceutical Industries Limited
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Galza - Met 50/850 Tablets
Vildagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 850mg; 50mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 126000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893110088200 |
850mg; 50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6300
|
126000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82065
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82079
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82068
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82080
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82083
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82066
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82071
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82081
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82073
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82064
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82072
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82070
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82077
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82077
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82078
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82074
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82187
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82187
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82075
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82186
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- 数量
- 1232800 Viên
- 合計
- 906108000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
1232800
|
735
|
906108000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- 含量/投与経路
- 1500mg; 100mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82065
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- 含量/投与経路
- 1500mg; 100mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82079
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- 含量/投与経路
- 1500mg; 100mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82068
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- 含量/投与経路
- 1500mg; 100mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82080
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- 含量/投与経路
- 1500mg; 100mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82083
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- 含量/投与経路
- 1500mg; 100mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82066
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- 含量/投与経路
- 1500mg; 100mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82071
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- 含量/投与経路
- 1500mg; 100mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82081
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- 含量/投与経路
- 1500mg; 100mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82073
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- 含量/投与経路
- 1500mg; 100mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82064
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- 含量/投与経路
- 1500mg; 100mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82070
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- 含量/投与経路
- 1500mg; 100mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82077
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82077
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- 含量/投与経路
- 1500mg; 100mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82074
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- 含量/投与経路
- 1500mg; 100mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82078
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- 含量/投与経路
- 1500mg; 100mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82075
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- 含量/投与経路
- 1500mg; 100mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82186
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- 含量/投与経路
- 1500mg; 100mg. · Uống
- 数量
- 337860 Viên
- 合計
- 184471560
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
337860
|
546
|
184471560
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- 含量/投与経路
- 100 mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 94500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40036
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
300000
|
315
|
94500000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 400mg + 300mg · Uống
- 数量
- 25000 Gói
- 合計
- 62475000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54135
|
893110345524 |
400mg + 300mg
Uống
|
Gói |
25000
|
2499
|
62475000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 400mg + 300mg · Uống
- 数量
- 60000 Gói
- 合計
- 149940000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893110345524 |
400mg + 300mg
Uống
|
Gói |
60000
|
2499
|
149940000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 29000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
890110352424 |
40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1450
|
29000000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepirid
- 含量/投与経路
- 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 84000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893110045424 |
3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
840
|
84000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Glimepiride 2mg
Glimepirid
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 119000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54135
|
VD-34692-20 |
2mg
Uống
|
Viên |
1000
|
119
|
119000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
Glimepiride 2mg
Glimepirid
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 2380000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
VD-34692-20 |
2mg
Uống
|
Viên |
20000
|
119
|
2380000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
- 含量/投与経路
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 10145000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893110402324 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
10145
|
10145000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 12,5g/250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 50 Chai
- 合計
- 365500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893110238000 |
12,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
7310
|
365500
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 5%; 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 50 Chai
- 合計
- 409500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
VD-35954-22 |
5%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
8190
|
409500
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 5% 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 123500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38230
|
893110118123 |
5% 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
13000
|
9500
|
123500000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |