医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 280765
最新公表回: 2026-08-07
最終更新: 2026-08-10 10:30
280765 件のレコードが見つかりました。19701〜19750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Gói | 2415 | 2026-06-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Gói | 2415 | 2026-06-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Gói | 2415 | 2026-06-18 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-24067-16 | Viên | 5550 | 2026-06-18 |
|
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
|
VD-19914-13 | Viên | 175 | 2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210193725 | Viên | 612 | 2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210193725 | Viên | 612 | 2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210193725 | Viên | 612 | 2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210193725 | Viên | 612 | 2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210193725 | Viên | 612 | 2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210193725 | Viên | 612 | 2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210193725 | Viên | 612 | 2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210193725 | Viên | 612 | 2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210193725 | Viên | 612 | 2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210193725 | Viên | 612 | 2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210193725 | Viên | 612 | 2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210193725 | Viên | 612 | 2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210193725 | Viên | 612 | 2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210193725 | Viên | 612 | 2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210193725 | Viên | 612 | 2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210193725 | Viên | 612 | 2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210193725 | Viên | 612 | 2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210193725 | Viên | 612 | 2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210193725 | Viên | 612 | 2026-06-18 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-06-18 |
|
Huyền sâm chế
Huyền sâm
|
VD-33326-19 | Gam | 14070000 | 2026-06-18 |
|
Hypecen 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
|
893110389925 | Viên | 1450 | 2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
|
VD-30136-18 | Viên | 680 | 2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
|
VD-30136-18 | Viên | 680 | 2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
|
VD-30136-18 | Viên | 680 | 2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
|
VD-30136-18 | Viên | 680 | 2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
|
VD-30136-18 | Viên | 680 | 2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
|
VD-30136-18 | Viên | 680 | 2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
|
VD-30136-18 | Viên | 680 | 2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
|
VD-30136-18 | Viên | 680 | 2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
|
VD-30136-18 | Viên | 680 | 2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
|
VD-30136-18 | Viên | 680 | 2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
|
VD-30136-18 | Viên | 680 | 2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
|
VD-30136-18 | Viên | 680 | 2026-06-18 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
|
VD-18963-13 | Gói | 3696 | 2026-06-18 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
|
VD-18963-13 | Gói | 3696 | 2026-06-18 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
|
893110595824 | Viên | 6100 | 2026-06-18 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
|
893110023800 | Viên | 9650 | 2026-06-18 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
|
VD-27892-17 | Viên | 9650 | 2026-06-18 |
|
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
893110285925 | Viên | 1932 | 2026-06-18 |
|
Itraconazole 100 mg
Itraconazol
|
893110757324 | Viên | 7350 | 2026-06-18 |
|
Jasmilid
Glipizid
|
893110695924 | Viên | 2600 | 2026-06-18 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 390 | 2026-06-18 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 390 | 2026-06-18 |
|
Kagasdine
Omeprazol
|
893110136825 | Viên | 135 | 2026-06-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。