Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-10 10:30

280765 件のレコードが見つかりました。19901〜19950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Oliveirim
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893110883224 Viên 2500 2026-06-18
Oliveirim
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
25000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110883224 Viên 2500 2026-06-18
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
2870000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110374823 Lọ 5740 2026-06-18
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
820000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T10 · 10007
VN-20859-17 Ống 8200 2026-06-18
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
数量
2000 Gói
合計
3400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893100419824 Gói 1700 2026-06-18
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
数量
50000 Gói
合計
85000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100419824 Gói 1700 2026-06-18
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g · Uống
数量
12500 Gói
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893100419824 Gói 1600 2026-06-18
Oxacillin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
90000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-26162-17 Lọ 45000 2026-06-18
POVIDONE 125ml
Povidon iodin
含量/投与経路
10%; 125ml · Dùng ngoài
数量
500 Chai
合計
7350000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100041923 Chai 14700 2026-06-18
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
VD-30195-18 Viên 2350 2026-06-18
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
117500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893100698024 Viên 2350 2026-06-18
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
95000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893100389524 Viên 95 2026-06-18
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100389524 Viên 95 2026-06-18
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
含量/投与経路
260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
960000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-31249-18 Viên 4000 2026-06-18
Panfor SR-500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (Inventia Healthcare Limited)
省/施設
T01 · 01ON4
890110015924 Viên 1000 2026-06-18
Pantoprazol
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
6120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110362725 Viên 306 2026-06-18
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
1760000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110069625 Lọ 8800 2026-06-18
Paracetamol 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
41000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100393824 Viên 2050 2026-06-18
Paroxetin Danapha 20
Paroxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
96500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110263024 Viên 965 2026-06-18
Paroxetina GP
Paroxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
42000000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
省/施設
T40 · 40036
560110178723 Viên 4200 2026-06-18
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
31600 Viên
合計
15168000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893100156725 Viên 480 2026-06-18
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
57500000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T54 · 54012
890110034425 Lọ 57500 2026-06-18
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
27800000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T54 · 54012
890110350625 Lọ 27800 2026-06-18
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
7500 Lọ
合計
213750000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parentals Pvt. Ltd (India)
省/施設
T38 · 38230
890110350625 Lọ 28500 2026-06-18
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
7500 Lọ
合計
213750000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parentals Pvt. Ltd (India)
省/施設
T38 · 38230
VN-21317-18 Lọ 28500 2026-06-18
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
285000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T22 · 22016
VN-21317-18 Lọ 28500 2026-06-18
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
285000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T22 · 22016
890110350625 Lọ 28500 2026-06-18
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
285000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T22 · 22015
VN-21317-18 Lọ 28500 2026-06-18
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
285000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T22 · 22015
890110350625 Lọ 28500 2026-06-18
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110252024 Viên 987 2026-06-18
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
Đảng sâm nam chế 1,5g+ Cam thảo+ Dịch chiết men bia 10g · Uống
数量
20000 Ống
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893200723624 Ống 3500 2026-06-18
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
Đảng sâm nam chế 1,5g+ Cam thảo+ Dịch chiết men bia 10g · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
VD-24094-16 Ống 3500 2026-06-18
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
2799300
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T54 · 54012
880110038525 Lọ 27993 2026-06-18
Phong Tê Thấp - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
含量/投与経路
10000mg; 500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
125000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
TCT-00066-22 Viên 2500 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82187
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。