Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270175 最新公表回: 2026-07-09 最終更新: 2026-07-14 00:57

270175 件のレコードが見つかりました。151〜200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
456 Lọ
合計
1275523200
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T01 · 01929
460410249923 Lọ 2797200 2026-07-07
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
804 Lọ
合計
8442000000
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T01 · 01929
460410250023 Lọ 10500000 2026-07-07
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg + 200mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
164000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
省/施設
T40 · 40016
594110072523 Lọ 41000 2026-07-07
BFS-Cafein
Cafein (dưới dạng Cafein citrat)
含量/投与経路
30mg/3ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110414724 Ống 42000 2026-07-07
BFS-Cafein
Cafein (dưới dạng Cafein citrat)
含量/投与経路
30mg/3ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110414724 Ống 42000 2026-07-07
BFS-Famotidin
Famotidin
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
55356000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110150824 Lọ 27678 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
>=10^8CFU/ 500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
236000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84077
893400647624 Viên 2950 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Bestane
Exemestane (micronized) 25mg
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
25800000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T15 · 15101
VN3-344-21 Viên 25800 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
600 Ống
合計
7200000
グループ
N5
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T40 · 40016
500110399623 Ống 12000 2026-07-07
Bạch biển đậu
Bạch biển đậu
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
3780000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
01.CBVT/TL/2025 gam 126 2026-07-07
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
10000 gam
合計
1680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
VCT-00150-21 gam 168 2026-07-07
Calazolic
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/5ml · Tiêm truyền
数量
260 Ống
合計
61100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110240123 Ống 235000 2026-07-07
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110710824 Ống 1260 2026-07-07
Can khương
Can khương
含量/投与経路
Uống
数量
5000 gam
合計
787500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
02.CBVT/TL/2025 gam 158 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110245423 Viên 882 2026-07-07
Ceftazidime 500
Ceftazidim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110678924 Lọ 17250 2026-07-07
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim natri
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
322500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110487324 Lọ 64500 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110810324 Viên 340 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。