医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 280765
最新公表回: 2026-08-07
最終更新: 2026-08-10 10:30
280765 件のレコードが見つかりました。20001〜20050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
|
VD-28280-17 | Tuýp | 23000 | 2026-06-18 |
|
Sumtavis
Famotidin
|
893110885024 | Gói | 3250 | 2026-06-18 |
|
Symbicort Turbuhaler
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
|
VN-20379-17 | Ống | 434000 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
|
890110445523 | Viên | 3415 | 2026-06-18 |
|
Tam thất
Tam thất
|
VCT-00502-24 | Gam | 11025 | 2026-06-18 |
|
Tang chi
Tang chi
|
VCT-00442-23 | Gam | 63 | 2026-06-18 |
|
Tatanol trẻ em
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100215924 | Viên | 250 | 2026-06-18 |
|
Tatanol trẻ em
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100215924 | Viên | 250 | 2026-06-18 |
|
Tecavir 0.5
Entecavir
|
890114433025 | Viên | 11000 | 2026-06-18 |
|
Tenadol 1000
Cefamandol
|
VD-35454-21 | Lọ | 64000 | 2026-06-18 |
|
Tenadol 1000
Cefamandol
|
VD-35454-21 | Lọ | 64000 | 2026-06-18 |
|
Tenamyd-Cefotaxime 500
Cefotaxim
|
VD-19446-13 | Lọ | 14000 | 2026-06-18 |
|
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
|
VD-20041-13 | Viên | 2670 | 2026-06-18 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
|
893101855424 | Viên | 1000 | 2026-06-18 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
|
VD-20536-14 | Viên | 1200 | 2026-06-18 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
|
VD-20536-14 | Viên | 1200 | 2026-06-18 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
|
VD-20536-14 | Viên | 1200 | 2026-06-18 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
|
VD-20536-14 | Viên | 1200 | 2026-06-18 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
|
VD-20536-14 | Viên | 1200 | 2026-06-18 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
|
VD-20536-14 | Viên | 1200 | 2026-06-18 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
|
VD-20536-14 | Viên | 1200 | 2026-06-18 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
|
VD-20536-14 | Viên | 1200 | 2026-06-18 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
|
VD-20536-14 | Viên | 1200 | 2026-06-18 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
|
VD-20536-14 | Viên | 1200 | 2026-06-18 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
|
VD-20536-14 | Viên | 1200 | 2026-06-18 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
|
VD-20536-14 | Viên | 1200 | 2026-06-18 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
|
VD-20536-14 | Viên | 1200 | 2026-06-18 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
|
VD-33336-19 | Gam | 12495 | 2026-06-18 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-06-18 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-06-18 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-06-18 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-06-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。