Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-10 10:30

280765 件のレコードが見つかりました。20101〜20150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tiêu dao
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà
含量/投与経路
257mg + 257mg + 257mg + 257mg + 257mg + 257mg + 206mg + 52mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
270000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-21497-14 Viên 1800 2026-06-18
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g+0.5g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110334000 Lọ 42000 2026-06-18
Trạch tả sao vàng
Trạch tả
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
236250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
10.CBVT/TL/2025 Gam 1575 2026-06-18
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-20146-13 Viên 1900 2026-06-18
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
1755 Viên
合計
5265000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110160824 Viên 3000 2026-06-18
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
33576000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01939
893110160824 Viên 2798 2026-06-18
Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
750000 Gam
合計
312000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT- 00664-25 Gam 416 2026-06-18
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
2037000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
21.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 4074 2026-06-18
Uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
22050000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
36.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 441 2026-06-18
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg +12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
128520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110172723 Viên 2142 2026-06-18
Valygyno
Neomycin sulfate 35000IU; Polymycin B sulfate 35000IU; Nystatin 100000IU
含量/投与経路
35000UI; 35000UI;100000UI · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110181924 Viên 4200 2026-06-18
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1352500
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T10 · 10007
VN-17735-14 Viên 2705 2026-06-18
Vemlidy
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
300 Viên
合計
13234500
グループ
N1
製造業者
Gilead Sciences Ireland UC (Ireland)
省/施設
T10 · 10007
539110018823 Viên 44115 2026-06-18
Verospiron 25mg
Spironolactone
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1562500
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T10 · 10007
VN-16485-13 Viên 3125 2026-06-18
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg( dạng muối)+ 2,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
298000000
グループ
N1
製造業者
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 (Ailen)
省/施設
T01 · 01ON4
VN3-46-18 Viên 5960 2026-06-18
Vicebrol
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
43680000
グループ
N1
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Poland)
省/施設
T10 · 10007
VN-22699-21 Viên 2184 2026-06-18
Vicimadol
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110233100 Lọ 35000 2026-06-18
Vicimadol
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-32936-19 Lọ 35000 2026-06-18
Vicimadol
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110233100 Lọ 35000 2026-06-18
Vicimadol
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-32936-19 Lọ 35000 2026-06-18
Vicimadol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
146580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110688224 Lọ 73290 2026-06-18
Vicimadol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-32020-19 Lọ 73290 2026-06-18
Vinbetocin
Carbetocin
含量/投与経路
100µg/1ml · Tiêm
数量
250 Ống
合計
63750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110200723 Ống 255000 2026-06-18
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110712324 Ống 1050 2026-06-18
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
350 Ống
合計
406000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893110712324 Ống 1160 2026-06-18
Vintanil 1g
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
2060 Lọ
合計
49440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-06-18
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
530000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-20895-14 Ống 5300 2026-06-18
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
500 Viên
合計
50000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110306023 Viên 100 2026-06-18
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
4g, 0,7g, 0,58g, 0,3g /5,6g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
VD-31157-18 Viên 980 2026-06-18
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
4g, 0,7g, 0,58g, 0,3g /5,6g · Uống
数量
66000 Viên
合計
64680000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893100337924 Viên 980 2026-06-18
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
39000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110448724 Ống 780 2026-06-18
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110036500 Ống 600 2026-06-18
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g +0,2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-34292-20 Lọ 103950 2026-06-18
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g +0,2g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-34292-20 Lọ 103950 2026-06-18
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g +0,2g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
623700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110298000 Lọ 103950 2026-06-18
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g +0,2g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110298000 Lọ 103950 2026-06-18
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
1,5g; 0,1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-26321-17 Lọ 90000 2026-06-18
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
1,5g; 0,1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110233400 Lọ 90000 2026-06-18
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
1,5g; 0,1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-26321-17 Lọ 90000 2026-06-18
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
1,5g; 0,1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110233400 Lọ 90000 2026-06-18
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
数量
120000 Viên
合計
96960000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
TCT-00074-22 Viên 808 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。