Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-11 11:00

280765 件のレコードが見つかりました。20651〜20700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm)
含量/投与経路
(400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
598000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
VD-32543-19 Viên 1495 2026-06-16
Hoạt huyết thông mạch TP
Gói 3g chứa: Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g · Uống
数量
100000 Gói
合計
360000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-06-16
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1 ui
合計
660
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T35 · 35001
800410090423 ui 660 2026-06-16
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cp dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84002
893100875124 gói 810 2026-06-16
Hyrimoz
Adalimumab
含量/投与経路
40 mg/0.4 ml · Tiêm dưới da
数量
110 Bút tiêm
合計
658555920
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01907
900410322625 Bút tiêm 5986872 2026-06-16
Imexime 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
26000 Gói
合計
254800000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110146223 Gói 9800 2026-06-16
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 viên
合計
48720000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110161100 viên 2436 2026-06-16
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
36000 viên
合計
87696000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110161100 viên 2436 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
5000 viên
合計
10175000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01OQ5
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01E60
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01E76
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01E72
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01E66
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
5000 viên
合計
10175000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01171
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
Hộp/ 1 lọ 5ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
40800000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300100444423 Lọ 68000 2026-06-16
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
22000 Lọ
合計
1496000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T01 · 01907
300100444423 Lọ 68000 2026-06-16
Inmexflam-NB 500
Naproxen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
59000 Viên
合計
74340000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110136600 Viên 1260 2026-06-16
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
18000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T27 · 27025
300410198825 Lọ 75000 2026-06-16
Kaflovo
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
29400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893115886324 Viên 840 2026-06-16
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
52000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110136825 Viên 130 2026-06-16
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
280000 Viên
合計
224000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110627524 Viên 800 2026-06-16
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
6000 Ống
合計
13080000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110375223 Ống 2180 2026-06-16
Kali clorid 500mg/5ml
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
110 Ống
合計
115500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110138825 Ống 1050 2026-06-16
Kamedazol
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg, 50mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
31680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110272824 Viên 880 2026-06-16
Kanausin
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
29300 Viên
合計
14650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110365323 Viên 500 2026-06-16
Katrypsin Fort
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
8.400IU · Uống
数量
160000 Viên
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110848424 Viên 450 2026-06-16
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1892070 Viên
合計
217588050
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-20761-14 Viên 115 2026-06-16
Ketosan-Cap
Ketotifen
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
150000 viên
合計
163800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94009
893110409424 viên 1092 2026-06-16
Khí Oxy y tế chai 40 lít
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Chai 40 lít · Đường hô hấp
数量
324000 Lít khí thở
合計
9072000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần khí Công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T06 · 06007
Lít khí thở 28 2026-06-16
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
106250000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
省/施設
T01 · 01907
640114769624 Viên 6250 2026-06-16
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
含量/投与経路
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
数量
7000 Chai
合計
78400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-21953-14 Chai 11200 2026-06-16
LAHM
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g · Uống
数量
92300 Gói
合計
290745000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100922024 Gói 3150 2026-06-16
Lacikez 2mg
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
100250000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
省/施設
T79 · 79055
590110425723 Viên 4010 2026-06-16
Lacikez 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
165880000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
省/施設
T79 · 79055
590110425823 Viên 6380 2026-06-16
Lactated Ringer's
SodiumChloride + SodiumLactate + Potassium Chloride +CalciumChlorideDihydrate(tương đươngCalciumchloride 0,08g)
含量/投与経路
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml · Tiêm truyền
数量
58000 Chai
合計
395560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110118323 Chai 6820 2026-06-16
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
含量/投与経路
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
数量
6500 Chai
合計
81250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
VD-21953-14 Chai 12500 2026-06-16
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
1400 Lọ
合計
19320000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893115155823 Lọ 13800 2026-06-16
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
1100 Lọ
合計
15565000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893115155823 Lọ 14150 2026-06-16
Levosulpirid 50
Levosulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
24035000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-34694-20 Viên 1045 2026-06-16
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain
含量/投与経路
2% x 10ml · Tiêm
数量
43000 Lọ
合計
645000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110059024 Lọ 15000 2026-06-16
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
0,018mg; 36mg · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
154840000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T94 · 94009
300110796724 Ống 15484 2026-06-16
Lingasol Drop
Ambroxol
含量/投与経路
7,5mg/ml; 50ml · Uống
数量
12000 Lọ
合計
588000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35637-22 Lọ 49000 2026-06-16
Liposic Eye Gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% (2mg/g) · Nhỏ mắt
数量
1020 Tuýp
合計
66300000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79055
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-06-16
Liposic eye gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
数量
10000 Tuýp
合計
650000000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01907
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-06-16
Lisopress
Lisinopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
134400000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T79 · 79055
599110013024 Viên 3360 2026-06-16
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
88800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
VD-30950-18 Viên 888 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
17325000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ5
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E60
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E76
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E72
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。