医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 280765
最新公表回: 2026-08-07
最終更新: 2026-08-12 11:15
280765 件のレコードが見つかりました。21501〜21550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Mibetel 40 MG
Telmisartan
|
893110059100 | viên | 1246 | 2026-06-15 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
893110409524 | Viên | 3990 | 2026-06-15 |
|
Mifetone 200 mcg
Misoprostol
|
893110156325 | Viên | 3795 | 2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-06-15 |
|
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
|
893110161700 | viên | 6153 | 2026-06-15 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
300410305724 | Lọ | 75000 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Morphin
Morphin hydroclorid
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-06-15 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-06-15 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-06-15 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-06-15 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-06-15 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
|
VD-19031-13 | Viên | 10000 | 2026-06-15 |
|
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
|
CB.DL-00190-23 | gam | 660 | 2026-06-15 |
|
Mộc hương
Mộc hương
|
55.CBVT/TL/2026 | gam | 273 | 2026-06-15 |
|
Naplie
Naproxen
|
893110344200 | Viên | 1300 | 2026-06-15 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 5020 | 2026-06-15 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110118423 | Chai | 6160 | 2026-06-15 |
|
Natri clorid 3%
Natri clorid
|
VD-23170-15 | Chai | 6730 | 2026-06-15 |
|
Natri clorid 3%
Natri clorid
|
893110118723 | Chai | 6980 | 2026-06-15 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
300115082323 | Viên | 11800 | 2026-06-15 |
|
Nexavar
Sorafenib
|
400114020523 | Viên | 403326 | 2026-06-15 |
|
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
|
CB.DL-00192-23 | gam | 580 | 2026-06-15 |
|
Ngưu tất
Ngưu tất
|
VCT-00385-23 | gam | 248 | 2026-06-15 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。