Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-12 11:15

280765 件のレコードが見つかりました。21501〜21550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mibetel 40 MG
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
540000 viên
合計
672840000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110059100 viên 1246 2026-06-15
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg; 40mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
14364000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01C68
893110409524 Viên 3990 2026-06-15
Mifetone 200 mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200 mcg · Uống
数量
20000 Viên
合計
75900000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24022
893110156325 Viên 3795 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
441000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
441000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
441000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
441000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
441000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
441000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
441000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
441000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
441000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
441000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1.000mg · Uống
数量
72000 viên
合計
443016000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110161700 viên 6153 2026-06-15
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
900000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T36 · 36017
300410305724 Lọ 75000 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
含量/投与経路
40 mg + 300 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
含量/投与経路
40 mg + 300 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
含量/投与経路
40 mg + 300 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
含量/投与経路
40 mg + 300 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
含量/投与経路
40 mg + 300 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
含量/投与経路
40 mg + 300 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
含量/投与経路
40 mg + 300 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
含量/投与経路
40 mg + 300 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
含量/投与経路
40 mg + 300 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
含量/投与経路
40 mg + 300 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
含量/投与経路
40 mg + 300 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Morphin
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
360 Ống
合計
3213000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893111093823 Ống 8925 2026-06-15
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
5 Ống
合計
44625
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12090
893111093823 Ống 8925 2026-06-15
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
2 Ống
合計
17850
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12010
893111093823 Ống 8925 2026-06-15
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
5 Ống
合計
44625
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12089
893111093823 Ống 8925 2026-06-15
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
2 Ống
合計
17850
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12091
893111093823 Ống 8925 2026-06-15
Morphin 30mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
VD-19031-13 Viên 10000 2026-06-15
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
13200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
CB.DL-00190-23 gam 660 2026-06-15
Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
5460000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
55.CBVT/TL/2026 gam 273 2026-06-15
Naplie
Naproxen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
85800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110344200 Viên 1300 2026-06-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
数量
8000 Chai
合計
40160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79075
893110039623 Chai 5020 2026-06-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
52000 Chai
合計
320320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110118423 Chai 6160 2026-06-15
Natri clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3%; 100ml · Tiêm truyền
数量
1500 Chai
合計
10095000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79075
VD-23170-15 Chai 6730 2026-06-15
Natri clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3%/100ml · Tiêm truyền
数量
850 Chai
合計
5933000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110118723 Chai 6980 2026-06-15
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
数量
10800 Viên
合計
127440000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T79 · 79054
300115082323 Viên 11800 2026-06-15
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
1451973600
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T38 · 38744
400114020523 Viên 403326 2026-06-15
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
11600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
CB.DL-00192-23 gam 580 2026-06-15
Ngưu tất
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
12400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00385-23 gam 248 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。