|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- 含量/投与経路
- 100 mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 1890000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01078
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
6000
|
315
|
1890000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-15 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- 含量/投与経路
- 100 mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 1890000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OO4
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
6000
|
315
|
1890000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- 含量/投与経路
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- 数量
- 80000 Túi
- 合計
- 264000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40202
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- 含量/投与経路
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- 数量
- 80000 Túi
- 合計
- 264000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40209
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- 含量/投与経路
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- 数量
- 80000 Túi
- 合計
- 264000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40197
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- 含量/投与経路
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- 数量
- 80000 Túi
- 合計
- 264000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40196
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- 含量/投与経路
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- 数量
- 80000 Túi
- 合計
- 264000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40214
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- 含量/投与経路
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- 数量
- 80000 Túi
- 合計
- 264000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40203
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- 含量/投与経路
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- 数量
- 80000 Túi
- 合計
- 264000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40205
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- 含量/投与経路
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- 数量
- 80000 Túi
- 合計
- 264000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40204
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- 含量/投与経路
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- 数量
- 80000 Túi
- 合計
- 264000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40201
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- 含量/投与経路
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- 数量
- 80000 Túi
- 合計
- 264000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40211
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- 含量/投与経路
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- 数量
- 80000 Túi
- 合計
- 264000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- 数量
- 50000 Gói
- 合計
- 255000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40202
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- 数量
- 50000 Gói
- 合計
- 255000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40209
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- 数量
- 50000 Gói
- 合計
- 255000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40197
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- 数量
- 50000 Gói
- 合計
- 255000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40214
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- 数量
- 50000 Gói
- 合計
- 255000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40196
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- 数量
- 50000 Gói
- 合計
- 255000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40203
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- 数量
- 50000 Gói
- 合計
- 255000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40205
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- 数量
- 50000 Gói
- 合計
- 255000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40201
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- 数量
- 50000 Gói
- 合計
- 255000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40204
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- 数量
- 50000 Gói
- 合計
- 255000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40211
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- 数量
- 50000 Gói
- 合計
- 255000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Phòng phong
Phòng phong
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 20000 gam
- 合計
- 16200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
CB.DL-00194-23 |
Uống
|
gam |
20000
|
810
|
16200000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
- 含量/投与経路
- 4g + 0,5g · Tiêm truyền
- 数量
- 5000 Lọ
- 合計
- 349965000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
893110899724 |
4g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
5000
|
69993
|
349965000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 50mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 180 Ống
- 合計
- 2700000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
VN-19640-16 |
50mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
180
|
15000
|
2700000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
- 数量
- 5000 Ống
- 合計
- 760000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Poland)
- 省/施設
- T30 · 30008
|
QLSP-1112-18 |
100IU/ml x 3ml (20/80)
Tiêm
|
Ống |
5000
|
152000
|
760000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Poland
|
T30
30008
|
2026-06-15 |
|
PoltechDTPA
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
- 含量/投与経路
- 13,25 mg · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 40 Lọ
- 合計
- 53200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) (Ba Lan)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
607/QLD-KD |
13,25 mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
40
|
1330000
|
53200000
|
N1 |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom)
Ba Lan
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU · Nhỏ tai
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Pharmaster (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
300110450425 |
Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU
Nhỏ tai
|
Lọ |
0
|
66000
|
0
|
N5 |
Pharmaster
Pháp
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU · Nhỏ tai
- 数量
- 1488 Lọ
- 合計
- 98208000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Pharmaster (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
VN-22226-19 |
Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU
Nhỏ tai
|
Lọ |
1488
|
66000
|
98208000
|
N5 |
Pharmaster
Pháp
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- 含量/投与経路
- 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
- 数量
- 6600 Viên
- 合計
- 62700000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
300110010524 |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
6600
|
9500
|
62700000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Pontazol
Cilostazol
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 4800 Viên
- 合計
- 5606400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893110205123 |
100mg
Uống
|
Viên |
4800
|
1168
|
5606400
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Povidine
Povidon iodin
- 含量/投与経路
- 1g/20ml · Dùng ngoài
- 数量
- 480 Lọ
- 合計
- 3052800
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893100020100 |
1g/20ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
480
|
6360
|
3052800
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Prismasol B0
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
- 含量/投与経路
- Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịc · Tiêm truyền
- 数量
- 4305 Túi
- 合計
- 3013500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bieffe Medital S.p.A (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79026
|
800110984824 |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịc
Tiêm truyền
|
Túi |
4305
|
700000
|
3013500000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A
Ý
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Privagin
Tramadol
- 含量/投与経路
- 100mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893111685424 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
5880
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Privagin
Tramadol
- 含量/投与経路
- 100mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 900 Ống
- 合計
- 5292000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
VD-19966-13 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
900
|
5880
|
5292000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Profen
Ibuprofen
- 含量/投与経路
- 100mg/ 10ml · Uống
- 数量
- 16000 Ống
- 合計
- 72000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T24 · 24022
|
893100346024 |
100mg/ 10ml
Uống
|
Ống |
16000
|
4500
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Proges 200
Progesteron
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 14000 Viên
- 合計
- 176120000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
VN-22903-21 |
200mg
Uống
|
Viên |
14000
|
12580
|
176120000
|
N2 |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
India
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Pymeferon B9
Sắt + acid folic
- 含量/投与経路
- 50mg +350mcg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 389000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45410
|
893100215724 |
50mg +350mcg
Uống
|
Viên |
500
|
778
|
389000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
|
T45
45410
|
2026-06-15 |
|
Pyroscint
Pyrophosphate (PYP)
- 含量/投与経路
- 60.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 79000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
3868/QLD-KD |
60.0 mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
790000
|
79000000
|
N1 |
Medi-Radiopharma Kft.
Hungary
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Pyroscint
Pyrophosphate (PYP)
- 含量/投与経路
- 60.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 79000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
1202/QLD-KD |
60.0 mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
790000
|
79000000
|
N1 |
Medi-Radiopharma Kft.
Hungary
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- 含量/投与経路
- 3% + 0,064% · Dùng ngoài
- 数量
- 1800 Tuýp
- 合計
- 20340000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893110162124 |
3% + 0,064%
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1800
|
11300
|
20340000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Quế chi
Quế chi
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 30000 gam
- 合計
- 2322000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
VCT-00380-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
77
|
2322000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Quế nhục
Quế nhục
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 10000 gam
- 合計
- 1995000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
CB.DL-00195-23 |
Uống
|
gam |
10000
|
200
|
1995000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Racedagim 30
Racecadotril
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 8600 Gói
- 合計
- 8600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893110259123 |
30mg
Uống
|
Gói |
8600
|
1000
|
8600000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Razxip
Raloxifen
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893110589024 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
1800
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Razxip
Raloxifen
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 36000 Viên
- 合計
- 64800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
VD-27761-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1800
|
64800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Reamberin
Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g
- 含量/投与経路
- 6g/400ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 6000 Chai
- 合計
- 1007826000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
460110356325 |
6g/400ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
6000
|
167971
|
1007826000
|
N5 |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Reamberin
Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g
- 含量/投与経路
- 6g/400ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 6000 Chai
- 合計
- 1007826000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
VN-19527-15 |
6g/400ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
6000
|
167971
|
1007826000
|
N5 |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
|
T38
38744
|
2026-06-15 |