医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 280832
最新公表回: 2026-08-07
最終更新: 2026-08-14 12:11
280832 件のレコードが見つかりました。23001〜23050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Prusenza 5 mg
Perindopril
|
893110223723 | Viên | 4137 | 2026-05-22 |
|
Quanderma-C
Clobetasol propionat
|
893110144200 | Tuýp | 6800 | 2026-05-22 |
|
Rafivyr
Entecavir
|
893114066323 | Viên | 15900 | 2026-05-22 |
|
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
|
893110058623 | Viên | 1785 | 2026-05-22 |
|
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
|
893110717824 | Viên | 2935 | 2026-05-22 |
|
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
|
893110717824 | Viên | 2935 | 2026-05-22 |
|
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
|
893110717824 | Viên | 2935 | 2026-05-22 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
|
VN-19955-16 | Chai | 135000 | 2026-05-22 |
|
SaVi Losartan 100
Losartan
|
893110295223 | Viên | 2500 | 2026-05-22 |
|
SaVi Losartan 100
Losartan
|
893110295223 | Viên | 2500 | 2026-05-22 |
|
SaVi Losartan 100
Losartan
|
893110295223 | Viên | 2500 | 2026-05-22 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
|
893110072200 | Viên | 1600 | 2026-05-22 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
|
893110072200 | Viên | 1600 | 2026-05-22 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
|
893110072200 | Viên | 1600 | 2026-05-22 |
|
Simethicone STELLA
Simethicon
|
893100718524 | Chai | 21000 | 2026-05-22 |
|
Simethicone STELLA
Simethicon
|
VD-25986-16 | Chai | 21000 | 2026-05-22 |
|
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
|
893100336923 | Gói | 2300 | 2026-05-22 |
|
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
|
893100336923 | Gói | 2300 | 2026-05-22 |
|
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
|
893100336923 | Gói | 2300 | 2026-05-22 |
|
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
|
893110058823 | Viên | 1533 | 2026-05-22 |
|
Spreabac 2g
Cefoperazon + sulbactam*
|
VD-32785-19 | Lọ | 50000 | 2026-05-22 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
|
893100130725 | Tube | 29400 | 2026-05-22 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-22 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-22 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-22 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
|
893110283323 | Viên | 2450 | 2026-05-22 |
|
Tegrucil-4
Acenocoumarol
|
893110664224 | Viên | 3150 | 2026-05-22 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
|
893101855424 | Viên | 1000 | 2026-05-22 |
|
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
VD-33790-19 | Ống | 3300 | 2026-05-22 |
|
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
|
VD-34376-20 | Viên | 45990 | 2026-05-22 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-05-22 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Gói | 2415 | 2026-05-22 |
|
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
V51-H12-16 | Chai | 31000 | 2026-05-22 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110668324 | Lọ | 2751 | 2026-05-22 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110668324 | Lọ | 2751 | 2026-05-22 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110668324 | Lọ | 2751 | 2026-05-22 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-05-22 |
|
VT-Taxim 500mg
Cefotaxim
|
VN-22962-21 | Lọ | 10185 | 2026-05-22 |
|
Valsartan cap DWP 80 mg
Valsartan
|
VD-35593-22 | Viên | 1995 | 2026-05-22 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
|
VN-16485-13 | Viên | 3125 | 2026-05-22 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100346623 | Gói | 3500 | 2026-05-22 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Ống | 78000 | 2026-05-22 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-05-22 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
|
VN-16789-13 | Lọ | 795000 | 2026-05-22 |
|
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
|
VD- 33432-19 | Lọ | 12600 | 2026-05-22 |
|
Aclasta
Zoledronic acid
|
900110171700 | Chai | 6761489 | 2026-05-21 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-05-21 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
300410198725 | Lọ | 75000 | 2026-05-21 |
|
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
|
890110437723 | Viên | 6000 | 2026-05-21 |
|
Alopurinol Arena 100 mg Tablets
Allopurinol
|
594110008325 | Viên | 1920 | 2026-05-21 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。