Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280832 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-14 12:11

280832 件のレコードが見つかりました。23001〜23050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Prusenza 5 mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
82740000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K13
893110223723 Viên 4137 2026-05-22
Quanderma-C
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05% x 10g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
6800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44006
893110144200 Tuýp 6800 2026-05-22
Rafivyr
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
1431000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34003
893114066323 Viên 15900 2026-05-22
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
含量/投与経路
2.5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
53550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
893110058623 Viên 1785 2026-05-22
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
含量/投与経路
80mg; 95mg; 15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K15
893110717824 Viên 2935 2026-05-22
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
含量/投与経路
80mg; 95mg; 15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K09
893110717824 Viên 2935 2026-05-22
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
含量/投与経路
80mg; 95mg; 15mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
29350000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K13
893110717824 Viên 2935 2026-05-22
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
13500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T12 · 12096
VN-19955-16 Chai 135000 2026-05-22
SaVi Losartan 100
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K15
893110295223 Viên 2500 2026-05-22
SaVi Losartan 100
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K09
893110295223 Viên 2500 2026-05-22
SaVi Losartan 100
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K13
893110295223 Viên 2500 2026-05-22
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K15
893110072200 Viên 1600 2026-05-22
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K09
893110072200 Viên 1600 2026-05-22
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
32000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K13
893110072200 Viên 1600 2026-05-22
Simethicone STELLA
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
100 Chai
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
893100718524 Chai 21000 2026-05-22
Simethicone STELLA
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
VD-25986-16 Chai 21000 2026-05-22
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K15
893100336923 Gói 2300 2026-05-22
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K09
893100336923 Gói 2300 2026-05-22
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
8500 Gói
合計
19550000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K13
893100336923 Gói 2300 2026-05-22
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
30660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34003
893110058823 Viên 1533 2026-05-22
Spreabac 2g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
2200 Lọ
合計
110000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-32785-19 Lọ 50000 2026-05-22
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
200mg/20g · Dùng ngoài
数量
500 Tube
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12096
893100130725 Tube 29400 2026-05-22
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg;160mg;160mg;40mg;40mg;50mg;24mg;12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K15
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-22
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg;160mg;160mg;40mg;40mg;50mg;24mg;12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K09
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-22
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg;160mg;160mg;40mg;40mg;50mg;24mg;12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
32500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K13
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-22
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
39000 Viên
合計
95550000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34003
893110283323 Viên 2450 2026-05-22
Tegrucil-4
Acenocoumarol
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
22050000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34003
893110664224 Viên 3150 2026-05-22
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg;100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46053
893101855424 Viên 1000 2026-05-22
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g · Uống
数量
15000 Ống
合計
49500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-33790-19 Ống 3300 2026-05-22
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g · Uống
数量
10000 Viên
合計
459900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
VD-34376-20 Viên 45990 2026-05-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(500mg+ 125mg+ 0,883mg)/ ml; 60ml · Uống
数量
5000 Chai
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893100264900 Chai 29400 2026-05-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(500mg+ 125mg+ 0,883mg)/ ml; 5ml · Uống
数量
30000 Gói
合計
72450000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893100264900 Gói 2415 2026-05-22
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
62000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
V51-H12-16 Chai 31000 2026-05-22
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K15
893110668324 Lọ 2751 2026-05-22
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K09
893110668324 Lọ 2751 2026-05-22
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
8253000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K13
893110668324 Lọ 2751 2026-05-22
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
114000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89007
893110160824 Viên 3000 2026-05-22
VT-Taxim 500mg
Cefotaxim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
40740000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Pvt.Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T45 · 45005
VN-22962-21 Lọ 10185 2026-05-22
Valsartan cap DWP 80 mg
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
VD-35593-22 Viên 1995 2026-05-22
Verospiron 25mg
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
31250000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T34 · 34003
VN-16485-13 Viên 3125 2026-05-22
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2.668mg + 4.596mg + 276mg · Uống
数量
344000 Gói
合計
1204000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100346623 Gói 3500 2026-05-22
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml; 3ml (30/70) · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
234000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T45 · 45005
VN-13913-11 Ống 78000 2026-05-22
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml; 3ml (30/70) · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
234000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T45 · 45005
890410177200 Ống 78000 2026-05-22
Xenetix 350
Iobitridol
含量/投与経路
35g/100ml · Tiêm
数量
850 Lọ
合計
675750000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T12 · 12096
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-05-22
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
VD- 33432-19 Lọ 12600 2026-05-22
Aclasta
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
3 Chai
合計
20284467
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (ĐG, XX: Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia) (Austria)
省/施設
T08 · 08101
900110171700 Chai 6761489 2026-05-21
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
324900000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T08 · 08101
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-21
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
150000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01028
300410198725 Lọ 75000 2026-05-21
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01918
890110437723 Viên 6000 2026-05-21
Alopurinol Arena 100 mg Tablets
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
288000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T01 · 01918
594110008325 Viên 1920 2026-05-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。