Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280832 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-15 12:25

280832 件のレコードが見つかりました。23451〜23500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg/ 10ml · Tiêm
数量
135 Ống
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110414824 Ống 14000 2026-05-19
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
110000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T01 · 01077
VN-16392-13 Gói 5500 2026-05-19
BOSFLON PLUS
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
2000 viên
合計
11700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893100267624 viên 5850 2026-05-19
Baburol
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110380824 Viên 336 2026-05-19
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 100.000.000 CFU · Uống
数量
12600 viên
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893400647624 viên 3000 2026-05-19
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
50000 Gói
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893400647724 Gói 3000 2026-05-19
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
数量
30000 Gói
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893400647724 Gói 3000 2026-05-19
Befucid
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
(2% + 0,1%)/15g; 15g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
56448000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893110400424 Tuýp 28224 2026-05-19
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
585 Lọ
合計
52650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893100314323 Lọ 90000 2026-05-19
Berodual
Fenoterol + ipratropium
含量/投与経路
250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
数量
500 Lọ
合計
48435000
グループ
N2
製造業者
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
省/施設
T01 · 01077
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-05-19
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
20000 Viên
合計
109800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01820
730110022123 Viên 5490 2026-05-19
Bidicolis 2MIU
Colistin*
含量/投与経路
2 MIU · Tiêm
数量
700 Lọ
合計
279300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
VD-33723-19 Lọ 399000 2026-05-19
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg/g + 0,64mg/g) x 15g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
6499500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
VD-34145-20 Tuýp 12999 2026-05-19
Bimesta
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
500mg + 500mg · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
64500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110679924 Lọ 43000 2026-05-19
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
17000 viên
合計
160650000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110415724 viên 9450 2026-05-19
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 bào tử trở lên · Uống
数量
5000 Viên
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-19
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/g · Uống
数量
14000 gói
合計
28000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
QLSP-855-15 gói 2000 2026-05-19
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
48000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110049223 Viên 2400 2026-05-19
Bisoprolol
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
1755000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110483324 Viên 117 2026-05-19
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
216000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110329400 Viên 72 2026-05-19
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
34200000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01077
590110992124 Viên 684 2026-05-19
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3020000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T38 · 38250
590110024825 Viên 604 2026-05-19
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2961000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110104300 Viên 987 2026-05-19
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml · Uống
数量
20100 Ống
合計
37566900
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-19
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
153600000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T01 · 01820
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-05-19
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
1,5g; 375mg; 225mg; 375mg; 150mg; 150mg; 150mg; 750mg; 150mg; 75mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
108000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
TCT-00011-20 Viên 3600 2026-05-19
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
0,3 g, 0,04 g · Uống
数量
50000 Viên
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-29530-18 Viên 1500 2026-05-19
Cadisapc 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4290000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110382224 Viên 858 2026-05-19
Calci D chewing
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 400UI · Uống
数量
12000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893100042900 Viên 2500 2026-05-19
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 440IU · Uống
数量
6280 viên
合計
7517160
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
VD-35493-21 viên 1197 2026-05-19
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1728000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110337024 Ống 864 2026-05-19
Calcicar 500 Tablet
Calci carbonat
含量/投与経路
1.250mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
10500000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
省/施設
T46 · 46209
VN-22514-20 Viên 3500 2026-05-19
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200 IU · Uống
数量
3000 Viên
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893100390124 Viên 840 2026-05-19
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg + 1470mg · Uống
数量
1780 viên
合計
3177300
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893100174425 viên 1785 2026-05-19
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
500mg (2940mg +300mg) · Uống
数量
10000 Viên
合計
35000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893100095424 Viên 3500 2026-05-19
Camzitol
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
319000000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
省/施設
T01 · 01077
VN-22015-19 Viên 2900 2026-05-19
Captopril STELLA 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2450000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110337223 Viên 490 2026-05-19
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2784000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-19
Carbocistein 375
Carbocistein
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
210000 Viên
合計
78750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893100329900 Viên 375 2026-05-19
Carsil 90 mg
Silymarin
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
70560000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01077
VN-22116-19 Viên 3528 2026-05-19
Cebest
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg/3g · Uống
数量
4000 Gói
合計
31600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110152025 Gói 7900 2026-05-19
Cebest
Cefpodoxim
含量/投与経路
50mg/1,5g · Uống
数量
4000 Gói
合計
24000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110151925 Gói 6000 2026-05-19
Cefadroxil 1000mg
Cefadroxil
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
7940 viên
合計
21438000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110218100 viên 2700 2026-05-19
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
82000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
VD-35037-21 Lọ 41000 2026-05-19
Cefotiam 1 g
Cefotiam
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110146123 Lọ 60000 2026-05-19
Ceframid 1000
Cefalexin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
18480 viên
合計
42504000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110218400 viên 2300 2026-05-19
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
512000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110252523 Lọ 64000 2026-05-19
Cefuroxim 1g
Cefuroxim
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
2080 Lọ
合計
74588800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
VD-35741-22 Lọ 35860 2026-05-19
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
12000 Gói
合計
19356000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84005
893110205925 Gói 1613 2026-05-19
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 viên
合計
15900000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
VD-35468-21 viên 5300 2026-05-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。