医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 280832
最新公表回: 2026-08-07
最終更新: 2026-08-15 12:25
280832 件のレコードが見つかりました。23901〜23950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Silymarin VCP
Silymarin
|
893200192725 | Viên | 965 | 2026-05-19 |
|
Silymax-F
Silymarin
|
VD-27202-17 | Viên | 1050 | 2026-05-19 |
|
Simethicon
Simethicon
|
893100156624 | Viên | 239 | 2026-05-19 |
|
Simethicone Stella
Simethicon
|
893100718524 | Chai | 21000 | 2026-05-19 |
|
Singument-S
Natri montelukast
|
520110971224 | Viên | 9980 | 2026-05-19 |
|
Sismyodine New
Eperison
|
893110086025 | viên | 190 | 2026-05-19 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-05-19 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-05-19 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-05-19 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-05-19 |
|
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
|
890110432925 | Viên | 198000 | 2026-05-19 |
|
Solmovis
Paracetamol + ibuprofen
|
893100111300 | Viên | 798 | 2026-05-19 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
|
VD-25582-16 | Gói | 2625 | 2026-05-19 |
|
Sorbitol STADA 5 g
Sorbitol
|
VD-35477-21 | Gói/Túi/Ống | 2625 | 2026-05-19 |
|
Spas- Agi
Alverin citrat
|
893110431724 | viên | 147 | 2026-05-19 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1180 | 2026-05-19 |
|
Spironolacton
Spironolacton
|
VD-34696-20 | Viên | 345 | 2026-05-19 |
|
Stadeltine
Levocetirizin
|
893100338723 | Viên | 1800 | 2026-05-19 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | gói | 2000 | 2026-05-19 |
|
Sucralfate
Sucralfat
|
893100446624 | Viên | 1000 | 2026-05-19 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
|
VN-20379-17 | Ống | 434000 | 2026-05-19 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
|
VN-20379-17 | Ống | 219000 | 2026-05-19 |
|
Syntarpen
Cloxacilin
|
590110006824 | Chai/Lọ/Ống | 63000 | 2026-05-19 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
|
893100182624 | Lọ | 32800 | 2026-05-19 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-19 |
|
Tamvelier
Moxifloxacin
|
VN-22555-20 | Lọ | 79400 | 2026-05-19 |
|
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp)
Moxifloxacin
|
VN-22555-20 | Lọ | 79300 | 2026-05-19 |
|
Tebamol 1000
Methocarbamol
|
893110938024 | Viên | 2450 | 2026-05-19 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
|
VN-17714-14 | Viên | 5000 | 2026-05-19 |
|
Tegretol CR 200
Carbamazepin
|
VN-18777-15 | Viên | 2604 | 2026-05-19 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
|
893110283323 | Viên | 2450 | 2026-05-19 |
|
Telfor 60
Fexofenadin
|
893100013900 | viên | 404 | 2026-05-19 |
|
Telma H
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
890110448225 | Viên | 3990 | 2026-05-19 |
|
Telmisartan
Telmisartan
|
VD-35197-21 | Viên | 176 | 2026-05-19 |
|
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
|
VD3-175-22 | Viên | 1395 | 2026-05-19 |
|
Terbinafin Stella Cream 1%
Terbinafin (hydroclorid)
|
893100374624 | Tuýp | 15000 | 2026-05-19 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
|
893101855424 | viên | 1000 | 2026-05-19 |
|
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
|
893110596124 | Viên | 750 | 2026-05-19 |
|
Thiamazol
Thiamazol
|
893110247024 | Viên | 496 | 2026-05-19 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
|
893110311600 | Ống | 4500 | 2026-05-19 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 13178 | 2026-05-19 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-05-19 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2050 | 2026-05-19 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25000-16 | Viên | 357 | 2026-05-19 |
|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110155824 | Lọ | 165000 | 2026-05-19 |
|
Timmak
Dihydro ergotamin mesylat
|
VD-27341-17 | Viên | 2400 | 2026-05-19 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
|
893110368323 | Lọ | 27000 | 2026-05-19 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-05-19 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-05-19 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-05-19 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。