Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280832 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-15 12:25

280832 件のレコードが見つかりました。23901〜23950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Silymarin VCP
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
580000 Viên
合計
559700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893200192725 Viên 965 2026-05-19
Silymax-F
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
VD-27202-17 Viên 1050 2026-05-19
Simethicon
Simethicon
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
2868000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893100156624 Viên 239 2026-05-19
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
400 Chai
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893100718524 Chai 21000 2026-05-19
Singument-S
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
49900000
グループ
N1
製造業者
Medicair Bioscience Laboratories S.A. (Greece)
省/施設
T01 · 01077
520110971224 Viên 9980 2026-05-19
Sismyodine New
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
14000 viên
合計
2660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110086025 viên 190 2026-05-19
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
数量
1500 Lọ
合計
31500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J02
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-05-19
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
数量
1500 Lọ
合計
31500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J03
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-05-19
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
数量
1500 Lọ
合計
31500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J10
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-05-19
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
数量
1500 Lọ
合計
31500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J04
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-05-19
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
900 Viên
合計
178200000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01077
890110432925 Viên 198000 2026-05-19
Solmovis
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg + 150mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893100111300 Viên 798 2026-05-19
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
3000 Gói
合計
7875000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
VD-25582-16 Gói 2625 2026-05-19
Sorbitol STADA 5 g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
2400 Gói/Túi/Ống
合計
6300000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
VD-35477-21 Gói/Túi/Ống 2625 2026-05-19
Spas- Agi
Alverin citrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
21700 viên
合計
3189900
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110431724 viên 147 2026-05-19
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893115097124 Viên 1180 2026-05-19
Spironolacton
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
20700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
VD-34696-20 Viên 345 2026-05-19
Stadeltine
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893100338723 Viên 1800 2026-05-19
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^6-10^7 CFU · Uống
数量
6450 gói
合計
12900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893400048725 gói 2000 2026-05-19
Sucralfate
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
239000 Viên
合計
239000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty CP DP Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82020
893100446624 Viên 1000 2026-05-19
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
数量
600 Ống
合計
260400000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01820
VN-20379-17 Ống 434000 2026-05-19
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
3500 Ống
合計
766500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01820
VN-20379-17 Ống 219000 2026-05-19
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Chai/Lọ/Ống
合計
126000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01077
590110006824 Chai/Lọ/Ống 63000 2026-05-19
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
65600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893100182624 Lọ 32800 2026-05-19
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
324500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110001723 Viên 2950 2026-05-19
Tamvelier
Moxifloxacin
含量/投与経路
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
数量
450 Lọ
合計
35730000
グループ
N1
製造業者
Famar A.V.E. Alimos Plant (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01077
VN-22555-20 Lọ 79400 2026-05-19
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp)
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
158600000
グループ
N1
製造業者
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics (Greece)
省/施設
T51 · 51203
VN-22555-20 Lọ 79300 2026-05-19
Tebamol 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110938024 Viên 2450 2026-05-19
Tebantin 300mg
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
25000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01077
VN-17714-14 Viên 5000 2026-05-19
Tegretol CR 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1302000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T40 · 40006
VN-18777-15 Viên 2604 2026-05-19
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
2940000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110283323 Viên 2450 2026-05-19
Telfor 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
35000 viên
合計
14140000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893100013900 viên 404 2026-05-19
Telma H
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg + 40mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
279300000
グループ
N3
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01077
890110448225 Viên 3990 2026-05-19
Telmisartan
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
2992000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
VD-35197-21 Viên 176 2026-05-19
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
8370000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20011
VD3-175-22 Viên 1395 2026-05-19
Terbinafin Stella Cream 1%
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893100374624 Tuýp 15000 2026-05-19
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
18460 viên
合計
18460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893101855424 viên 1000 2026-05-19
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893110596124 Viên 750 2026-05-19
Thiamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
1984000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110247024 Viên 496 2026-05-19
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% · Uống
数量
2000 Ống
合計
9000000
グループ
N3
製造業者
CN CTCP DP OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893110311600 Ống 4500 2026-05-19
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
32945000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01077
690111338025 Ống 13178 2026-05-19
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
36400000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01077
400110194200 Viên 1400 2026-05-19
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
1 g, 1 g, 1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g · Uống
数量
50000 Viên
合計
102500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-34490-20 Viên 2050 2026-05-19
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
50mg; 50mg; 33mg; 42mg; 25mg; 20mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 20mg; 25mg; 20mg; · Uống
数量
200000 Viên
合計
71400000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-25000-16 Viên 357 2026-05-19
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
165000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110155824 Lọ 165000 2026-05-19
Timmak
Dihydro ergotamin mesylat
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
VD-27341-17 Viên 2400 2026-05-19
Timolol 0,5%
Timolol
含量/投与経路
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
2700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110368323 Lọ 27000 2026-05-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
141900000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01820
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-05-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
100 Tuýp
合計
5230000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01820
540110132524 Tuýp 52300 2026-05-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
500 Tuýp
合計
26150000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01077
540110132524 Tuýp 52300 2026-05-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。