Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-22 03:46

270329 件のレコードが見つかりました。2851〜2900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC-Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01254
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-06-29
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
25000 Bơm tiêm
合計
13951175000
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC-Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01906
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-06-29
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC-Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01253
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-06-29
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH-CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức (Mỹ)
省/施設
T01 · 01254
VN-16857-13 Viên 11316 2026-06-29
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
203688000
グループ
N1
製造業者
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH-CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức (Mỹ)
省/施設
T01 · 01906
VN-16857-13 Viên 11316 2026-06-29
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH-CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức (Mỹ)
省/施設
T01 · 01253
VN-16857-13 Viên 11316 2026-06-29
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400114020523 Viên 403326 2026-06-29
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
1411641000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400114020523 Viên 403326 2026-06-29
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
4839912000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400114020523 Viên 403326 2026-06-29
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400114020523 Viên 403326 2026-06-29
Nexipraz 40
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5600 Viên
合計
30800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110363623 Viên 5500 2026-06-29
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2500 Gói
合計
56140000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79019
VN-17834-14 Gói 22456 2026-06-29
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
307120000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79019
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-06-29
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB - Thụy Điển (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01254
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-06-29
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
4800 Lọ
合計
737088000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB - Thụy Điển (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01906
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-06-29
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB - Thụy Điển (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01253
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-06-29
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
179648000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79019
VN-19782-16 Viên 22456 2026-06-29
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB - Thụy Điển (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01254
VN-19782-16 Viên 22456 2026-06-29
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
449120000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB - Thụy Điển (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01906
VN-19782-16 Viên 22456 2026-06-29
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB - Thụy Điển (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01253
VN-19782-16 Viên 22456 2026-06-29
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
1600 Ống
合計
8913600
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T79 · 79019
VN-23047-22 Ống 5571 2026-06-29
Nolvadex-D
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01254
VN-19007-15 Viên 5683 2026-06-29
Nolvadex-D
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
315000 Viên
合計
1790145000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01906
VN-19007-15 Viên 5683 2026-06-29
Nolvadex-D
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01253
VN-19007-15 Viên 5683 2026-06-29
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
5250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110750024 Ống 3500 2026-06-29
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
240 Bút tiêm
合計
48121920
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-06-29
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01880
300410198625 Bút tiêm 198000 2026-06-29
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
29530 Bút tiêm
合計
5846940000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01914
300410198625 Bút tiêm 198000 2026-06-29
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
(2,34g + 3,13g + 2,84g (2,27g) + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6g + 4,98g ( 2,70g + 2,28g)+ 1,69g (1,25g)+ 4,85g + 1,5g+ 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
123014400
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T38 · 38100
VN-18157-14 Túi 410048 2026-06-29
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
350 Ống
合計
34251000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
省/施設
T10 · 10005
800114445725 Ống 97860 2026-06-29
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
省/施設
T10 · 10005
VN-19094-15 Ống 97860 2026-06-29
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
11174400
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79019
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-06-29
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
700 Lọ
合計
1610000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893115219000 Lọ 2300 2026-06-29
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
3540000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T10 · 10005
560110519224 Ống 17700 2026-06-29
Osvimec 300
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
1116570000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110818924 Viên 10634 2026-06-29
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400110081723 Viên 18499 2026-06-29
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
184990000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400110081723 Viên 18499 2026-06-29
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400110081723 Viên 18499 2026-06-29
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
Tương đương Paracetamol 500mg + chlorpheniramin maleat 2mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
46550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893100636424 Viên 2450 2026-06-29
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
Tương đương Paracetamol 500mg + chlorpheniramin maleat 2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-30006-18 Viên 2450 2026-06-29
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
49800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110069625 Lọ 12450 2026-06-29
Pecrandil 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
108000 Viên
合計
172368000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110436924 Viên 1596 2026-06-29
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
60000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T38 · 38100
890110035223 Viên 3000 2026-06-29
Piperacillin 2g
Piperacilin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
3500 Lọ
合計
238423500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110155524 Lọ 68121 2026-06-29
Plavix 75mg
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
50457000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
VN-16229-13 Viên 16819 2026-06-29
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
28000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T38 · 38100
840110168400 Viên 14000 2026-06-29
Promethazin
Promethazin (hydroclorid)
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
1300 Tuýp
合計
8190000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893100203300 Tuýp 6300 2026-06-29
Promethazin
Promethazin (hydroclorid)
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-24422-16 Tuýp 6300 2026-06-29
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Khí dung
数量
15000 Ống
合計
207510000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T79 · 79019
VN-22715-21 Ống 13834 2026-06-29
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
2262000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35067
893110441024 Viên 780 2026-06-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。