Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270175 最新公表回: 2026-07-09 最終更新: 2026-07-15 01:26

270175 件のレコードが見つかりました。251〜300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
102500000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
102500000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
102500000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
102500000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Cobimet XR 750
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
167200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110332800 Viên 836 2026-07-07
Companity
Lactulose
含量/投与経路
670mg/ml x 7,5ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08101
893100151224 Ống 3300 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
90000 Viên
合計
103230000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
90000 Viên
合計
103230000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
90000 Viên
合計
103230000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
90000 Viên
合計
103230000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
90000 Viên
合計
103230000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
90000 Viên
合計
103230000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
90000 Viên
合計
103230000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
90000 Viên
合計
103230000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
90000 Viên
合計
103230000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cát căn
Cát căn
含量/投与経路
Uống
数量
90000 gam
合計
10395000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
03.CBVT/TL/2025 gam 116 2026-07-07
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
25725000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
VCT-00159-21 gam 368 2026-07-07
Cẩu tích sao
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
13650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
VCT-00142-21 gam 137 2026-07-07
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
226800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-24082-16 Viên 1890 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
VD-28787-18 Viên 1660 2026-07-07
Daunocin
Daunorubicin
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
52600000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
省/施設
T01 · 01043
VN-17487-13 Lọ 263000 2026-07-07
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-34628-20 Ống 7000 2026-07-07
Delivir 2g
Fosfomycin*
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
23700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110680424 Lọ 79000 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
52920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
52920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
52920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
52920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
52920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
52920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
52920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
52920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
3840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110172124 Ống 640 2026-07-07
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
1500 Lọ
合計
85500000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T40 · 40016
896410048825 Lọ 57000 2026-07-07
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1092000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893112102100 Viên 546 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
27000000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
27000000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
27000000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
27000000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
27000000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
27000000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
27000000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。