Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-22 03:46

270329 件のレコードが見つかりました。3001〜3050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 lọ
合計
1000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26909
893110161025 lọ 1000 2026-06-29
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 lọ
合計
1000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26036
893110161025 lọ 1000 2026-06-29
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 lọ
合計
1000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26035
893110161025 lọ 1000 2026-06-29
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
150 tuýp
合計
8505000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79019
540110132524 tuýp 56700 2026-06-29
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
250 Tuýp
合計
13075000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T27 · 27009
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-29
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
28380000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T27 · 27009
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-06-29
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
420000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110334000 Lọ 42000 2026-06-29
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
29080800
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T27 · 27009
VN-17273-13 Viên 16156 2026-06-29
Travatan
Travoprost
含量/投与経路
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
数量
120 Lọ
合計
30276000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79019
540110031923 Lọ 252300 2026-06-29
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
72 Bút tiêm
合計
23084928
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T27 · 27009
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-06-29
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
160816000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35067
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-29
Tư âm thanh phế
Chai 120ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng: Sinh địa 32g; Mạch môn 24g; Huyền sâm 24g; Cam thảo 16g; Bối mẫu 12g; Bạch thược 12g; Đan bì 12g
含量/投与経路
32g + 24g + 24g + 16g + 12g + 12g + 12g · Uống
数量
600 Chai
合計
16200000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04004
V83-H12-16 Chai 27000 2026-06-29
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
25467800
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T38 · 38100
400110021024 Lọ 254678 2026-06-29
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400110021024 Lọ 441000 2026-06-29
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
40000 Lọ
合計
17640000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400110021024 Lọ 441000 2026-06-29
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400110021024 Lọ 441000 2026-06-29
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
0.5g ;1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01254
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-06-29
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
0.5g ;1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
329995000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01906
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-06-29
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
0.5g ;1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01253
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-06-29
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
270500000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceutical s Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79019
VN3-389-22 Viên 5410 2026-06-29
Velcade
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
12240486000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: BSP Pharmaceuticals S.p.A. - Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V - Bỉ (Ý)
省/施設
T01 · 01906
VN2-327-15 Lọ 6120243 2026-06-29
Velcade
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: BSP Pharmaceuticals S.p.A. - Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V - Bỉ (Ý)
省/施設
T01 · 01254
VN2-327-15 Lọ 6120243 2026-06-29
Velcade
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: BSP Pharmaceuticals S.p.A. - Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V - Bỉ (Ý)
省/施設
T01 · 01253
VN2-327-15 Lọ 6120243 2026-06-29
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
12800000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T10 · 10005
840110521124 Viên 3200 2026-06-29
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T10 · 10005
VN-21394-18 Viên 3200 2026-06-29
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt mũi
数量
230 chai
合計
14812000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893100224624 chai 64400 2026-06-29
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
数量
800 Bình xịt
合計
84000000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79019
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-06-29
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Khí dung
数量
600 Bình xịt
合計
45827400
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A.-Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01906
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-06-29
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Khí dung
数量
0 Bình xịt
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A.-Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01254
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-06-29
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Khí dung
数量
0 Bình xịt
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A.-Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01253
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-06-29
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
527120000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79019
VN3-47-18 Viên 6589 2026-06-29
Viartril-S
Glucosamine sulfate (dưới dạng tinh thể Glucosamine sulfate sodium chloride)
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
1800 Gói
合計
28350000
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd. (Ireland)
省/施設
T27 · 27009
539100994524 Gói 15750 2026-06-29
Viciamox
Amoxicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
18000 Lọ
合計
576000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110313900 Lọ 32000 2026-06-29
Vicicefxim
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
705000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-34776-20 Lọ 47000 2026-06-29
Vinbetocin
Carbetocin
含量/投与経路
100µg/1ml · Tiêm
数量
380 Ống
合計
95000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110200723 Ống 250000 2026-06-29
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin (sulfat)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
KD.2025.2149.1 Lọ 406000 2026-06-29
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin (sulfat)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
12 Lọ
合計
4872000
グループ
N5
製造業者
Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01929
KD.2025.2149.1 Lọ 406000 2026-06-29
Vinbroxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
1700 Lọ
合計
39440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893100282624 Lọ 23200 2026-06-29
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
118000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89011
893110251124 Ống 59000 2026-06-29
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
12978000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89011
893114305223 Ống 6489 2026-06-29
Vinphatoxin
Oxytocin 10 IU/1ml
含量/投与経路
10 IU/ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04004
893114039523 Ống 10000 2026-06-29
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
8580000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
VD-26324-17 Ống 1430 2026-06-29
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
53550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89011
893110219923 Lọ 17850 2026-06-29
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
93402000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110219923 Lọ 15567 2026-06-29
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
4500 Ống
合計
108000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110339924 Ống 24000 2026-06-29
Vinzix 40mg
Furosemid
含量/投与経路
40 mg/4 ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
945000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04004
VD-34795-20 Ống 9450 2026-06-29
Visulin 1/0,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-25322-16 Lọ 27500 2026-06-29
Visulin 1/0,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
275000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110171924 Lọ 27500 2026-06-29
Vitabactam 2g/1g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
2g; 1g · Tiêm
数量
9000 Lọ
合計
838971000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110044524 Lọ 93219 2026-06-29
Vitamin C Stella 1g
Vitamin C
含量/投与経路
1g · Uống
数量
14000 viên
合計
26600000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110463224 viên 1900 2026-06-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。