Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-22 03:46

270329 件のレコードが見つかりました。3351〜3400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Biginol 5
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 viên
合計
62000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-35650-22 viên 620 2026-06-26
Bijays
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
省/施設
T37 · 37470
894110965124 Viên 8700 2026-06-26
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3-50131 Firenze (FI)-Italy)
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T37 · 37470
VN2-496-16 Viên 9300 2026-06-26
Biloban
Ginkgo biloba
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratórios atral, S.A. (Portugal)
省/施設
T37 · 37470
560200180400 Viên 6595 2026-06-26
Biluracil 250
Fluorouracil (5-FU)
含量/投与経路
Mỗi lọ 5ml chứa: Fluorouracil 250mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-26365-17 Lọ 26250 2026-06-26
Biluracil 500
Fluorouracil (5-FU)
含量/投与経路
Mỗi lọ 10ml chứa: Fluorouracil 500mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-28230-17 Lọ 39900 2026-06-26
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg; 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-33451-19 Gói 10800 2026-06-26
Bioceromy 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochlorid)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110297023 Viên 9700 2026-06-26
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
VD-22274-15 Ống 2300 2026-06-26
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
35000 Ống
合計
80500000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
893200188925 Ống 2300 2026-06-26
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16392-13 Gói 5500 2026-06-26
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
500 Viên
合計
934500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893100122025 Viên 1869 2026-06-26
Bironem 1g
Meropenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-23138-15 Lọ 22281 2026-06-26
Bironem 500
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-23139-15 Lọ 13398 2026-06-26
Biscapro 2,5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82216
893110084324 Viên 650 2026-06-26
Biscapro 2,5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82216
VD-28288-17 Viên 650 2026-06-26
Biscapro 2,5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893110084324 Viên 650 2026-06-26
Biscapro 2,5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
162500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
VD-28288-17 Viên 650 2026-06-26
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz (Poland (Ba Lan))
省/施設
T37 · 37470
VN-20800-17 Chai 100000 2026-06-26
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg; 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Adamed PharmaS.A (Ba Lan)
省/施設
T37 · 37470
VN-23059-22 Viên 2500 2026-06-26
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110483324 Viên 119 2026-06-26
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T37 · 37470
590110992124 Viên 684 2026-06-26
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110462024 Viên 450 2026-06-26
Bitproton
Bismuth subsalicylat
含量/投与経路
262mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100152500 Viên 1490 2026-06-26
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-33729-19 Chai 14679 2026-06-26
Bivigas
Sucralfat
含量/投与経路
1g/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100223600 Gói 1069 2026-06-26
Bivixim 5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110159400 Viên 378 2026-06-26
BivoEro 150
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib HCl)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
QLĐB-553-16 Viên 55800 2026-06-26
Bivobone
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
70mg; 5600IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110614824 Viên 11500 2026-06-26
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
含量/投与経路
15U · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114092923 Lọ 407988 2026-06-26
Blizadon 400
Fluconazol
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35927-22 Túi 242000 2026-06-26
Bluetine
Paroxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T37 · 37470
VN-22594-20 Viên 4350 2026-06-26
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114122725 Lọ 204750 2026-06-26
Bocartin 50
Carboplatin
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-21241-14 Lọ 89985 2026-06-26
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
含量/投与経路
170mg + 13,6mg+ 128mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
8100000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
VD-24474-16 Viên 1500 2026-06-26
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
40320000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
VD-19790-13 Viên 560 2026-06-26
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10 mũ 9 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893400306424 Gói 3300 2026-06-26
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10 mũ 9 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893400306424 Gói 3591 2026-06-26
Bolaxton
Bilastin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110267424 Viên 1640 2026-06-26
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L (-CSSX, ĐG sơ cấp: Séc-CSĐG thứ cấp: Bulgari-CSXX:Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
VN3-274-20 Lọ 4406000 2026-06-26
Bortezomib Pharmidea
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sia Pharmidea (Latvia)
省/施設
T37 · 37470
VN2-579-17 Lọ 13568000 2026-06-26
Bosrelor 90
Ticagrelor 90mg
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110232523 Viên 2180 2026-06-26
Botox
Botulinum toxin
含量/投与経路
100 đơn vị · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-815-14 Lọ 5280975 2026-06-26
Bouleram 0,5 g
Cefotiam
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
94000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110573424 Lọ 47000 2026-06-26
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon (CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan)
省/施設
T37 · 37470
001110526924 Lọ 1814340 2026-06-26
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-36113-22 Viên 4150 2026-06-26
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
VN-23103-22 Viên 15873 2026-06-26
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
VN-19006-15 Viên 15873 2026-06-26
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
500mg + 125IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
省/施設
T37 · 37470
VN-22339-19 Viên 2700 2026-06-26
Broncho-vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
3,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Switzerland)
省/施設
T37 · 37470
760410178200 Viên 13230 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。