Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-23 03:32

270329 件のレコードが見つかりました。3551〜3600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Concerta
Methylphenidat hydroclorid
含量/投与経路
18mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Janssen Cilag Manufacturing LLC, CSĐG: AndersonBrecon Inc, CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc:Janssen Ortho LLC (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-21035-18 Viên 50400 2026-06-26
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T37 · 37470
VN-17521-13 Viên 4290 2026-06-26
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T37 · 37470
VN-18023-14 Viên 3147 2026-06-26
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
31470000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01826
400110194100 Viên 3147 2026-06-26
Contisor 2.5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
52050000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110199323 Viên 347 2026-06-26
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
VN-23124-22 Viên 1450 2026-06-26
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200 mg · Tiêm
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16722-13 Viên 6750 2026-06-26
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-20734-17 Ống 30048 2026-06-26
Coryol 12.5mg
Carvedilol
含量/投与経路
12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-18273-14 Viên 1798 2026-06-26
Coryol 6.25mg
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-18274-14 Viên 1238 2026-06-26
Coveram 10mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
10mg; 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T37 · 37470
VN-18632-15 Viên 10123 2026-06-26
Coveram 10mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
10mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T37 · 37470
VN-18633-15 Viên 10123 2026-06-26
Coveram 5mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T37 · 37470
VN-18634-15 Viên 6589 2026-06-26
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T37 · 37470
VN-18635-15 Viên 6589 2026-06-26
Coversyl 10mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-17086-13 Viên 7084 2026-06-26
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-17087-13 Viên 5028 2026-06-26
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-18353-14 Viên 6500 2026-06-26
Cozaar 100mg
Losartan potassium
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-20569-17 Viên 10470 2026-06-26
Cozaar 50mg
Losartan potassium
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-20570-17 Viên 8370 2026-06-26
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
省/施設
T37 · 37470
VN-17524-13 Viên 10470 2026-06-26
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T37 · 37470
VN-22473-19 Gói 5000 2026-06-26
Cravit
Levofloxacin hydrat
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T37 · 37470
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-06-26
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T37 · 37470
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-06-26
Creamec 25/250
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate) 25mg; Levodopa 250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110073225 Viên 5489 2026-06-26
Crestor
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-19786-16 Viên 7362 2026-06-26
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
IPR Pharmaceuticals INC., đóng gói AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-18150-14 Viên 9896 2026-06-26
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
74220000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01006
VN-18150-14 Viên 9896 2026-06-26
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
IPR Pharmaceuticals INC., đóng gói AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-18151-14 Viên 14903 2026-06-26
Crocin Kid - 50
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
9260000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-35232-21 Gói 4630 2026-06-26
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
含量/投与経路
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T37 · 37470
800410111224 Lọ 13990000 2026-06-26
Cytoflavin
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
含量/投与経路
(1g+0,1g+0,2g+0,02g)/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
省/施設
T37 · 37470
VN-22033-19 Ống 129000 2026-06-26
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
数量
1000 Lọ 50ml
合計
17000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
VD-21803-14 Lọ 50ml 17000 2026-06-26
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg+ 600mg+ 600mg+ 1000mg+ 1000mg+ 750mg+ 600mg · Dùng ngoài
数量
1000 Lọ 50ml
合計
33300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
TCT-00232-24 Lọ 50ml 33300 2026-06-26
D.E.P
Diethylphtalat
含量/投与経路
Mỗi 10g chứa: Diethyl phtalat 9,5g · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VS-4958-16 Lọ 8000 2026-06-26
DCL-Dapagliflozin 10mg
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110328100 Viên 1290 2026-06-26
DCL-Nebivolol 2,5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110736024 Viên 414 2026-06-26
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110161300 Viên 630 2026-06-26
DH-Metglu XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-27507-17 Viên 1040 2026-06-26
Dabilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110448323 Viên 650 2026-06-26
Dacarbazine Medac
Dacarbazin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
-CSSX: Oncomed manufacturing a.s- CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (-CSSX: Séc- CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
KD.2024.277.6 Lọ 343500 2026-06-26
Dactasvir
Daclatasvir
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110332424 Viên 89500 2026-06-26
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300100088823 Viên 7694 2026-06-26
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T37 · 37470
VN-22531-20 Viên 3886 2026-06-26
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
155440000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01826
300100032125 Viên 3886 2026-06-26
Daivonex
Calcipotriol
含量/投与経路
50mcg/g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-06-26
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T37 · 37470
540110178323 Ống 104800 2026-06-26
Dalacin C
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (France (Pháp))
省/施設
T37 · 37470
VN-18404-14 Viên 11273 2026-06-26
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
34000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893114872324 Viên 1700 2026-06-26
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114872324 Viên 2000 2026-06-26
Damipid
Rebamipid
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110264023 Viên 1040 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。