Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-23 03:32

270329 件のレコードが見つかりました。3901〜3950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco SPA (Ý)
省/施設
T37 · 37470
VN-13244-11 Ống 69300 2026-06-26
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383110130824 Viên 4800 2026-06-26
Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
23120000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110111825 Viên 2890 2026-06-26
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg +500mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
148500000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T82 · 82002
VN3-343-21 Viên 3300 2026-06-26
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
38700000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38100
VN3-343-21 Viên 3225 2026-06-26
Glockner-10
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
11340000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110660624 Viên 1890 2026-06-26
Glubet
Desmopressin
含量/投与経路
0,2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-29780-18 Viên 33000 2026-06-26
Glucofine 1000 mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110050300 Viên 494 2026-06-26
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110104825 Viên 760 2026-06-26
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110104825 Viên 760 2026-06-26
Glucolyte-2
Túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat. 3H2O (tương đương Natri acetat 0,41g) 0,68g; Natri clorid 1,955g
含量/投与経路
Túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosph · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-25376-16 Túi 17000 2026-06-26
Glucophage
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16517-13 Viên 3703 2026-06-26
Glucophage 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-21993-19 Viên 1598 2026-06-26
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110016324 Viên 4843 2026-06-26
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22170-19 Viên 2338 2026-06-26
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110016424 Viên 3677 2026-06-26
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10g (11g) /100ml (10%) - 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110118223 Chai 9171 2026-06-26
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110402324 Chai 9184 2026-06-26
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110606724 Chai 15000 2026-06-26
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
5g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110118123 Chai 7500 2026-06-26
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% /500 ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110117123 Túi 18600 2026-06-26
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) (5%) - 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110118123 Chai 7110 2026-06-26
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110118123 Chai 7160 2026-06-26
Glucosix 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110264423 Viên 350 2026-06-26
Glumeform 750 XR
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35539-22 Viên 1700 2026-06-26
Glumerif 4
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1500 viên
合計
1800000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-22032-14 viên 1200 2026-06-26
Glupain
Glucosamin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
省/施設
T37 · 37470
930100003324 Viên 3000 2026-06-26
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
225190000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38100
890110435723 Viên 3217 2026-06-26
Gly4par 60
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890110999124 Viên 1200 2026-06-26
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
42000000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T82 · 82002
VN-18845-15 Ống 105000 2026-06-26
Glypressin
Terlipressin
含量/投与経路
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gó và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-06-26
Goliot
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Slavia Pharma S.R.L. (Romania)
省/施設
T37 · 37470
594210723124 Viên 8000 2026-06-26
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
21,41g +7,89g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
400 Lọ
合計
20790000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893100265500 Lọ 51975 2026-06-26
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(21,41g +7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-25147-16 Lọ 51975 2026-06-26
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(10,63g +3,92g)/ 66 ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-24751-16 Lọ 39690 2026-06-26
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-28912-18 Viên 5000 2026-06-26
Goutcolcin
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82216
893115430624 Viên 546 2026-06-26
Goutcolcin
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5460000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893115430624 Viên 546 2026-06-26
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
含量/投与経路
20mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
KD.2024.3532.1 Lọ 15920000 2026-06-26
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
1mg/ml x 3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110352124 Ống 134998 2026-06-26
HCQ
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
VN-16598-13 Viên 4480 2026-06-26
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000IU/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Germany (Đức))
省/施設
T37 · 37470
VN-15617-12 Lọ 224200 2026-06-26
HISPETINE-8
Betahistin dihydrochlorid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN-19761-16 Viên 550 2026-06-26
HOVIBLEO 15
Bleomycin
含量/投与経路
15 USP Unit · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890114357024 Lọ 520000 2026-06-26
HOVITOSIDE 100
Etoposid
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890114357124 Lọ 140000 2026-06-26
HYALGAN
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm vào ổ khớp
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T37 · 37470
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-06-26
Hadufovir
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110288024 Viên 1600 2026-06-26
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
207720000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110478025 Viên 3462 2026-06-26
Hadulacton 25
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110152100 Viên 1575 2026-06-26
Hadulanso 30
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellets 8,5% w/w)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110338700 Viên 1380 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。