Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-23 03:32

270329 件のレコードが見つかりました。4201〜4250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Medikinet MR 20mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co.KG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400112029323 Viên 34000 2026-06-26
Medoleb 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110958424 Viên 830 2026-06-26
Medrokort 125
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35124-21 Lọ 24150 2026-06-26
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T37 · 37470
800110406323 Viên 983 2026-06-26
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T37 · 37470
VN-21437-18 Viên 983 2026-06-26
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L (Italy)
省/施設
T37 · 37470
VN-22447-19 Viên 3672 2026-06-26
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T37 · 37101
800110991824 Viên 3672 2026-06-26
Medsamic 250mg/5ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
VN-20801-17 Ống 12197 2026-06-26
Medskin clovir 200
Acyclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110270123 Viên 848 2026-06-26
Megazon
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22901-21 Viên 9600 2026-06-26
Meglucon 1000
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T37 · 37470
VN-20288-17 Viên 898 2026-06-26
Meileo
Aciclovir
含量/投与経路
25mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Meiji Pharma Spain, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
VN-20711-17 Ống 278000 2026-06-26
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg (dạng muối) · Uống
数量
90000 Viên
合計
342630000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38100
VN-20575-17 Viên 3807 2026-06-26
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
数量
490 Lọ
合計
18130000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110420024 Lọ 37000 2026-06-26
Mequitazin SOHA 5mg
Mequitazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100077325 Viên 1100 2026-06-26
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CSĐG: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý; CS Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-06-26
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý; CS đóng gói và xuất xưởng bởi: Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-06-26
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5µg (mcg) · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110289324 Lọ 123000 2026-06-26
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5µg (mcg) · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110289324 Lọ 108000 2026-06-26
Mesuprid 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110095825 Viên 6788 2026-06-26
Mesuprid 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110095825 Viên 6789 2026-06-26
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg(dạng muối) · Uống
数量
42000 Viên
合計
79380000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Poland)
省/施設
T38 · 38100
590110170400 Viên 1890 2026-06-26
Metformin 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T37 · 37470
VN-20289-17 Viên 435 2026-06-26
Methocarbamol 750 mg
Methocarbamol
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110059025 Viên 2180 2026-06-26
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/ 1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114226823 Lọ 790650 2026-06-26
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/ 1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114226823 Lọ 65982 2026-06-26
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) (Áo)
省/施設
T37 · 37470
900114446923 Lọ 540000 2026-06-26
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật)
省/施設
T37 · 37470
499110027323 Ống 36383 2026-06-26
Methyldopa 250 mg Danapha
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110572524 Viên 1500 2026-06-26
Methylergo Inj
Methyl ergometrin (maleat)
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34624-20 Ống 11500 2026-06-26
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Germany (Đức))
省/施設
T37 · 37470
VN-21836-19 Ống 20600 2026-06-26
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-20763-14 Viên 655 2026-06-26
Methylprednisolon 4mg
Methylprednisolone
含量/投与経路
4 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110061623 Viên 857 2026-06-26
Metiblo
Xanh methylen
含量/投与経路
10mg/mlx1ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Sterop NV (Bỉ)
省/施設
T37 · 37470
KD.2025.175.1 ống 380000 2026-06-26
Metilone
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-28919-18 Viên 1340 2026-06-26
Metilone-4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110061124 Viên 454 2026-06-26
Metoxa
Rifamycin
含量/投与経路
200.000IU/10ml · Nhỏ tai
数量
420 Lọ
合計
27300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110380323 Lọ 65000 2026-06-26
Metronidazol 750mg/150ml
Metronidazol
含量/投与経路
750mg/ 150ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
14150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893115706124 Lọ 28300 2026-06-26
Metronidazol DWP 375mg
Metronidazol
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
483000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-35847-22 Viên 483 2026-06-26
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34057-20 Túi 6300 2026-06-26
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22749-21 Chai 16800 2026-06-26
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110276924 Viên 1070 2026-06-26
Meyerapagil
Kali aspartat hemihydrat (tương đương Kali aspartat khan 158mg) + Magnesi aspartat tetrahydrat (tương đương Magnesi aspartat khan 140mg)
含量/投与経路
166,3mg + 174,97mg · Uống
数量
24900 Viên
合計
31374000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110052800 Viên 1260 2026-06-26
Meyerdabiga 110
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat)
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110034524 Viên 18000 2026-06-26
Meyerdabiga 150
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110034624 Viên 18500 2026-06-26
Meyerfibrat NT 145
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110034724 Viên 1599 2026-06-26
Mezarulin 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110129223 Viên 1974 2026-06-26
Mezinet tablets 5mg
Mequitazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T37 · 37470
VN-15807-12 Viên 3980 2026-06-26
Mibeplen 5mg
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11270000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110094224 Viên 1127 2026-06-26
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12.5mg; 40mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
66150000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110409524 Viên 4410 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。