Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-23 03:32

270329 件のレコードが見つかりました。4601〜4650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82123
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82126
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82131
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82132
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82189
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82216
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
12000 Viên
合計
24588000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82129
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82136
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82119
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82125
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82128
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82191
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82135
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82138
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82133
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82127
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82124
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82130
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82121
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82123
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82126
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82033
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82131
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82132
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82189
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82216
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
30000 Viên
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
840110076423 Viên 6500 2026-06-26
Rycardon
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
VN-22391-19 Viên 4935 2026-06-26
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Đan Mạch, Cơ sở đóng gói thứ cấp:Đan Mạch)
省/施設
T37 · 37470
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-06-26
Ryzonal
Eperison HCl
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110663724 Viên 390 2026-06-26
SARVETIL HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) 10,89mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110063025 Viên 1480 2026-06-26
SIMVOFIX 10/10 MG
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
省/施設
T37 · 37470
VN-23136-22 Viên 3100 2026-06-26
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
VN-19955-16 Chai 110000 2026-06-26
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
VN-19955-16 Chai 155000 2026-06-26
SOHARIVA 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110099000 Viên 1250 2026-06-26
SOLDEXBU
Methocarbamol
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110292824 Viên 5100 2026-06-26
SULPRAGI
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110878024 Viên 110 2026-06-26
SUN PROART TABLETS 125MG
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
含量/投与経路
125 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890110793224 Viên 53000 2026-06-26
SUN PROART TABLETS 62.5MG
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
含量/投与経路
62,5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890110793324 Viên 22000 2026-06-26
SUNTOPIROL 50
Topiramat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890110437323 Viên 5370 2026-06-26
SUNVESIZEN TABLETS 5MG
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T37 · 37470
890110415823 Viên 6500 2026-06-26
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg; 100mg; 150mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
46200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110338324 Viên 1540 2026-06-26
SaVi Albendazol 200
Albendazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-24850-16 Viên 1800 2026-06-26
SaVi Betahistine 16
Betahistin dihydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110164724 Viên 336 2026-06-26
SaVi Candesartan 8
Candesartan Cilexetil
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110893424 Viên 2100 2026-06-26
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110224300 Viên 980 2026-06-26
SaVi Galantamin 8
Galantamin
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-23006-15 Viên 11760 2026-06-26
SaVi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
88170000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110371223 Viên 2939 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。