Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-23 03:32

270329 件のレコードが見つかりました。4701〜4750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều · Dạng hít
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A, (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
840110783924 Bình 199888 2026-06-26
Sernal
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-26503-17 Viên 560 2026-06-26
Seropin
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Genepharm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520110132224 Viên 18000 2026-06-26
Seropin
Quetiapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Genepharm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-20259-17 Viên 12600 2026-06-26
Seroquel XR
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP USA; CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, đóng gói: Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-22284-19 Viên 33320 2026-06-26
Seroquel XR
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP USA; CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, đóng gói: Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-22283-19 Viên 21896 2026-06-26
Seroquel XR
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-22285-19 Viên 10472 2026-06-26
Sertralin 50 USP
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110203725 Viên 810 2026-06-26
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
200 Chai
合計
715700000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79075
800114034723 Chai 3578500 2026-06-26
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Khí dung
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.R.L (Ý)
省/施設
T37 · 37470
800114034723 Chai 3578500 2026-06-26
Sezstad 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
115395000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110390723 Viên 3297 2026-06-26
Sibendina
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110415424 Viên 2090 2026-06-26
Silvasten
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg+ 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-28922-18 Viên 1370 2026-06-26
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-16542-13 Viên 4935 2026-06-26
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
246750000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01019
VN-16542-13 Viên 4935 2026-06-26
Simponi
Golimumab
含量/投与経路
50mg/0,5ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter Pharmaceutical Solutions LLC (CS đóng gói: Cilag AG - Thụy Sỹ) (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37470
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-06-26
Simponi I.V.
Golimumab
含量/投与経路
50mg/4ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
760410037223 Lọ 11998260 2026-06-26
Simponi I.V.
Golimumab
含量/投与経路
50mg/4ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
760410037223 Lọ 16528050 2026-06-26
Simulect
Basiliximab
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A.; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (CSSX và ĐG cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T37 · 37470
800410322725 Lọ 29682123 2026-06-26
Simvastatin
Simvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-21317-14 Viên 115 2026-06-26
Sinflucy I.V Infusion 2mg/ml
Fluconazol
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T37 · 37470
VN-21891-19 Lọ 127000 2026-06-26
Sinflucy I.V Infusion 2mg/ml
Fluconazol
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T37 · 37470
VN-21891-19 Lọ 129502 2026-06-26
Singulair
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Organon Pharma (UK) Limited, Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Anh, CSĐG: Hà Lan)
省/施設
T37 · 37470
500110412923 Viên 13502 2026-06-26
Singulair 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Organon Pharma (UK) Limited, Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Anh, Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
省/施設
T37 · 37470
VN-20318-17 Viên 13502 2026-06-26
Singulair 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Organon Pharma (UK) Limited, Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Anh, Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
省/施設
T37 · 37470
VN-20319-17 Viên 13502 2026-06-26
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
含量/投与経路
8mg/5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100919424 Ống 9000 2026-06-26
Sitagliptin 100mg Danapha
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110229825 Viên 2650 2026-06-26
Sitagliptin 50
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110330400 Viên 495 2026-06-26
Sitagliptin 50 mg Danapha
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110052225 Viên 1260 2026-06-26
Sitaglo 100
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01880
890110018624 Viên 9700 2026-06-26
Sitaglo 100
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1570020 Viên
合計
15229194000
グループ
N3
製造業者
RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01914
890110018624 Viên 9700 2026-06-26
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110213323 Viên 4888 2026-06-26
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110451023 Viên 6930 2026-06-26
Skiran 100mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,5mg)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893610358524 Viên 15000 2026-06-26
Skiran 50mg
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893610358624 Viên 9900 2026-06-26
Skiran 50mg
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893610358624 Viên 12000 2026-06-26
Slandom 8
Ondansetron
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110165624 Viên 2440 2026-06-26
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
1000mg+ 850mg+ 850mg+ 500mg+ 500mg+ 500mg+ 320mg · Uống
数量
900 Chai 100ml
合計
17100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
TCT-00097-22 Chai 100ml 19000 2026-06-26
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-26
Smofkabiven Central
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
Túi 3 ngăn 493ml chứa: L-Alanin 3,5 gam; L-Arginin 3,0 gam; Glycin 2,8 gam; L-Histidin 0,8 gam; L-Isoleucin 1,3 gam; L-Leucin 1,9 gam...; Glucose khan 63 gam; Đầu đậu tương tinh chế 5,6 gam; Triglycer · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
900110021823 Túi 630000 2026-06-26
Smofkabiven peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% + 380ml dung dịch acid amin có điện giải + 170ml nhũ tương mỡ 20% · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
730110021723 Túi 720000 2026-06-26
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
0,84g/ 10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110402623 Ống 23000 2026-06-26
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% /100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520110018625 Chai 16500 2026-06-26
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% /250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520110018625 Chai 17500 2026-06-26
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
4,5g · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T37 · 37470
VN-21747-19 Chai 12500 2026-06-26
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
4,5g/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T37 · 37470
VN-21747-19 Chai 11500 2026-06-26
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
4,5g/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T37 · 37470
VN-21747-19 Chai 10500 2026-06-26
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
含量/投与経路
400mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22163-19 Ống 73200 2026-06-26
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% /500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35673-22 Túi 19500 2026-06-26
Sofuval
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg
含量/投与経路
400mg+100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110169523 Viên 229500 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。