Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-25 04:22

270329 件のレコードが見つかりました。4851〜4900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Temorel 100 mg
Temozolomid
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (India)
省/施設
T37 · 37470
890114089123 Viên 897750 2026-06-26
Temotero 20
Temozolomid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN3-405-22 Viên 222000 2026-06-26
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN2-626-17 Viên 1575000 2026-06-26
Tepdanine
Etifoxine hydrochloride
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110035324 Viên 2495 2026-06-26
Tepirace
Clonidin
含量/投与経路
0,15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-30352-18 Viên 3000 2026-06-26
Tetracyclin
Tetracyclin (hydroclorid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-26000-16 Viên 750 2026-06-26
Tetracyclin
Tetracyclin (hydroclorid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110596124 Viên 546 2026-06-26
Tgo-20 CAP
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
含量/投与経路
5,8mg + 19,6mg + 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110293325 Viên 90000 2026-06-26
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
7,25mg + 24,5mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110293525 Viên 125000 2026-06-26
Thanh phế thủy
Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g · Uống
数量
26000 Ống
合計
83070000
グループ
N3
製造業者
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
VD-33790-19 Ống 3195 2026-06-26
Thiovin 300mg/10ml
Acid thioctic/ Meglumin thioctat
含量/投与経路
300mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35062-21 Ống 99000 2026-06-26
Thuốc Ho KH
Khổ hạnh nhân; Cát cánh; Tử uyển; Cam thảo; Mạch môn; Trần bì; Bách bộ; Kinh giới
含量/投与経路
5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
数量
10000 Ống
合計
41750000
グループ
N3
製造業者
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
TCT-00251-25 Ống 4175 2026-06-26
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
48000 Ống
合計
627744000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T79 · 79075
690111338025 Ống 13078 2026-06-26
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml x 2ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
18000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T44 · 44007
690111338025 Ống 15000 2026-06-26
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml x 10ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
5600000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T44 · 44007
690111337925 Ống 28000 2026-06-26
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
4860000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-26
Thyrozol 10mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110190423 Viên 2241 2026-06-26
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110194200 Viên 1400 2026-06-26
Thysedow 10 mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110174124 Viên 504 2026-06-26
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến.
含量/投与経路
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
165600000
グループ
N4
製造業者
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T38 · 38031
VN-9380-09 Viên 6900 2026-06-26
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
1,5g + 0,1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
315000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110155724 Lọ 105000 2026-06-26
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm truyền
数量
2400 Lọ
合計
396000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110155824 Lọ 165000 2026-06-26
Tigemy 50
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35794-22 Lọ 685000 2026-06-26
Tinaziwel
Cefdinir
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
400 Viên
合計
2436000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110219724 Viên 6090 2026-06-26
Tinefin
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
10mg/g; 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100880724 Tuýp 43980 2026-06-26
Tinidazol 500
Tinidazol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893115271123 Viên 1050 2026-06-26
Tizadyn 100
Topiramat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-27054-17 Viên 10000 2026-06-26
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T37 · 37470
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-06-26
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T37 · 37470
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-06-26
Tofisopam 50mg Danapha
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110229925 Viên 6500 2026-06-26
Tolperison 150
Tolperison hydroclorid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34697-20 Viên 545 2026-06-26
Tonios-0,5
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114594024 Viên 13330 2026-06-26
Topamax
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
VN-20301-17 Viên 5200 2026-06-26
Topamax
Topiramat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
VN-20529-17 Viên 9809 2026-06-26
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
数量
14040 Bút tiêm
合計
5826600000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79075
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-06-26
Toujeo Solostar
Insulin glargine
含量/投与経路
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-06-26
Tractocile
Atosiban
含量/投与経路
7,5mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center SA (CSSX và ĐGSC: Đức; CSĐGTC&XX: Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-22144-19 Lọ 2164858 2026-06-26
Traflon -1000
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100752824 Viên 3000 2026-06-26
Traflon -500
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
19500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893100112200 Viên 650 2026-06-26
Traglexin
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
3337200
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110461725 Viên 2781 2026-06-26
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110485324 ống 2635 2026-06-26
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
0,750g; 64g; 1,680g; 1,460g; 5,7g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110880824 Gói 28000 2026-06-26
Trazimera
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T37 · 37470
540410174700 Lọ 9580000 2026-06-26
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S ,Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (CSSX: Đan Mạch, CS lắp ráp, dán nhãn và ĐG thứ cấp:Đan Mạch)
省/施設
T37 · 37470
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-06-26
Triarocin
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100017600 Viên 2200 2026-06-26
Tributel
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110883624 Viên 1500 2026-06-26
Trifungi
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110042300 Viên 2940 2026-06-26
Trileptal
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T37 · 37470
VN-22183-19 Viên 8064 2026-06-26
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
4708000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
省/施設
T82 · 82002
VN-21228-18 Ống 47080 2026-06-26
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
省/施設
T37 · 37470
VN-21228-18 Ống 47080 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。