Enaboston 10
Enalapril maleat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110363123
10mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Enaboston 5
Enalapril maleat
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110363223
5mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Enatril 10mg
Imidapril hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110356923
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Equoral 25mg
Ciclosporin 25mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Teva Czech Industries s.r.o. (Czech Republic)
Nhà đăng ký
Actavis Export PTC Limited (Malta)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
859114399723
Viên nang mềm
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Teva Czech Industries s.r.o.
Czech Republic
Actavis Export PTC Limited
Malta
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Erlova
Erlotinib (dưới dạng erlotinib hydrochloride)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893114392223
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Erybact 365
Mỗi gói 3g chứa erythromycin (dưới dạng erythromycin stearat) 125mg; sulfamethoxazole 200mg; Trimethoprim 40mg
Hàm lượng / Dạng
Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 25 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2026-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110396023
Thuốc bột uống
Hộp 25 gói x 3g
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2023-10-19
→ 2026-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Erybact 365
Erythromycin (dưới dạng erythromycin stearat) 125mg; sulfamethoxazole 200mg; Trimethoprim 40mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2026-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110395923
Viên nén dài bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2023-10-19
→ 2026-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Estobra
Mỗi 5ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 5 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2026-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110393923
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 01 lọ x 5 ml
Công ty cổ phần Dược khoa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược khoa
Việt Nam
2023-10-19
→ 2026-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Etodolac - BRV 200
Etodolac
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110386723
200mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Etorisun 120
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
120mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110366423
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Etorisun 60
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 xỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110366523
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 xỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Etorisun 90
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
90mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110366623
90mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Eugica Fort
Eucalyptol 100mg; Menthol 0,5mg; Tinh dầu tần 0,36mg; Tinh dầu gừng 0,75mg; Tinh dầu tràm 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Trường Tín (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2026-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893100393823
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Trường Tín
Việt Nam
2023-10-19
→ 2026-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Exfast
Exemestan 25mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, SL (Spain)
Nhà đăng ký
ANVO Pharma Inc. (Canada)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
840114399923
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Synthon Hispania, SL
Spain
ANVO Pharma Inc.
Canada
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Extra deep heat
Mỗi 30g chứa: Methyl Salicylate 9g; L-Menthol 2,4g
Hàm lượng / Dạng
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 30g, Hộp 1 tuýp 65g, Hộp 1 tuýp 100g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893100391823
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 30g, Hộp 1 tuýp 65g, Hộp 1 tuýp 100g
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam)
Việt Nam
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam)
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Ezetimibe STADA 10 mg
Ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110378423
10mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Fabadroxil 250mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat compact)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110373323
250mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Fabadroxil 500
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat compact)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110373423
500mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Fabapoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110373523
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Faditac inj
Famotidine
Hàm lượng / Dạng
20mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 05 lọ, kèm 05 ống dung môi
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110378523
20mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 05 lọ, kèm 05 ống dung môi
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Farisant
Magnesi gluconat 0,426g, Calci glycerophosphat 0,456g
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch thuốc
Đóng gói
Hộp 10 ống x 10ml; hộp 20 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893100358623
Dung dịch thuốc
Hộp 10 ống x 10ml; hộp 20 ống x 10ml
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Febuzex 40
Febuxostat 40mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Ajanta Pharma Limited (India)
Nhà đăng ký
Ajanta Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
890110399823
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Ajanta Pharma Limited
India
Ajanta Pharma Limited
India
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Fedcerine
Mesalazin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 30
viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110366723
500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 30
viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Fenacus 50
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai
200 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110380923
50mg
Viên bao tan trong ruột
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai
200 viên
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Fenaflam
Diclofenac kali
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110358723
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Fenbrat 100
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110356023
100mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Fenogetz Capsules 200mg
Fenofibrat 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
896110408223
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Ferricure 150mg Capsule
Sắt nguyên tố 150mg (dưới dạng Polysaccharid iron complex 326,09mg)
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Laboratoires Pharmaceutiques Trenker SA (Belgium)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ Phần Fulink Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
540110403023
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Laboratoires Pharmaceutiques Trenker SA
Belgium
Công ty Cổ Phần Fulink Việt Nam
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Fexnad 120
Fexofenadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
120mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893100356223
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Fexoboston 60
Fexofenadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110363323
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Finiod Tab
Finasterid 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
JW Pharmaceutical Corporation (Korea)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
880110402823
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
JW Pharmaceutical Corporation
Korea
Công ty cổ phần JW Euvipharm
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Flazacort 6
Deflazacort
Hàm lượng / Dạng
6mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110391123
6mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Fomaso 10 mg
Aripiprazole
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Liviat (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2026-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110395023
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Liviat
Việt Nam
2023-10-19
→ 2026-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Fosfomed 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri)
Hàm lượng / Dạng
2g · Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110392023
2g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Fra-bac 10
Pravastatin natri
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110373623
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Fra-bac 20
Pravastatin natri
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110373723
20mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Fucicort
Fusidic acid 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng valerat) 0,1% (w/w)
Hàm lượng / Dạng
Kem
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 5 gam; Hộp 1 tuýp x 15 gam
Nhà sản xuất
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2026-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
539110417123
Kem
Hộp 1 tuýp x 5 gam; Hộp 1 tuýp x 15 gam
Leo Laboratories Limited
Ireland
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam
Việt Nam
2023-10-19
→ 2026-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Fudnoin
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110379823
10 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Furect I.V
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 200ml; Hộp 10 lọ 200ml
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
400115403423
Dung dịch truyền
Hộp 1 lọ 200ml; Hộp 10 lọ 200ml
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Furosan
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110389823
40mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Gabafast Capsules
Gabapentin 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Kusum Healthcare Private Limited (Korea)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
890110409923
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
India
Kusum Healthcare Private Limited
Korea
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Gabalept-300
Gabapentin 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
890110411523
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Gabica Capsules 75mg
Pregabalin 75mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
896110408323
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Galvus
Vildagliptin 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
840110412723
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Siegfried Barbera, S.L.
Spain
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Gapivell
Gabapentin 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Nhà đăng ký
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
899110413423
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Gentritason
Mỗi tuýp 5 gam chứa: Clotrimazol 50mg; Betamethason (Dưới dạng Betamethason dipropionat)
2,5mg; Gentamicin base (Dưới dạng Gentamicin sulfat)
5mg
Hàm lượng / Dạng
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 01 Tuýp x 5 gam
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110356623
Kem bôi da
Hộp 01 Tuýp x 5 gam
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Glencet
Levocetirizin dihydrochlorid 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
890100408623
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Gliclada 30mg
Gliclazide 30mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 8 vỉ x 15 Viên
Nhà sản xuất
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
383110402323
Viên nén phóng thích kéo dài
Hộp 8 vỉ x 15 Viên
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Glopantac 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110386323
40mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Glutoboston
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 01 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110363423
150mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 01 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết