METHOCARBAMOL 500 MG
Methocarbamol 500mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110150323
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
METHOCARBAMOL 750 MG
Methocarbamol 750mg
Hàm lượng / Dạng
750mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110150423
750mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Mannitol 20g/100ml
Mannitol 20g/100ml
Hàm lượng / Dạng
20g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110156023
20g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 100ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Mannitol 25g/250ml
Mannitol 25g/250ml
Hàm lượng / Dạng
25g/250ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 250ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
468/QĐ-QLD · 185
893110171423
25g/250ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 250ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
468/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Maosenbo 125
Bosentan (dưới dạng bosentan monohydrat) 125mg
Hàm lượng / Dạng
125mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110145423
125mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Mekacap
Metronidazol 375mg
Hàm lượng / Dạng
375mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893115147723
375mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Mesutyl
Mỗi 0,3 ml nhũ tương chứa: Simethicone 20mg
Hàm lượng / Dạng
20mg · Nhũ tương uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 15ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
468/QĐ-QLD · 185
893100173623
20mg
Nhũ tương uống
Hộp 1 lọ x 15ml
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
468/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Metronidazol DHT 375
Metronidazol 375mg
Hàm lượng / Dạng
375mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893115153823
375mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Meyeripin 10
Cilnidipin 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110164023
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Meyersyrup C
Mỗi 5ml chứa: Vitamin C (Acid ascorbic) 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Sirô
Đóng gói
Hộp 1 chai x 40 ml; Hộp 1 chai x 60 ml; Hộp 1 chai x 90 ml
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110164123
100mg
Sirô
Hộp 1 chai x 40 ml; Hộp 1 chai x 60 ml; Hộp 1 chai x 90 ml
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Meyerthitic 600
Acid alpha lipoic 600mg
Hàm lượng / Dạng
600mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110164223
600mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Mezadol
Paracetamol 500mg; Codein phosphate hemihydrate 8mg
Hàm lượng / Dạng
Paracetamol 500mg; Codein phosphate hemihydrate 8mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893100161723
Paracetamol 500mg; Codein phosphate hemihydrate 8mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Midopeson 50mg
Tolperison hydroclorid 50mg
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110153923
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Miglocaln 15
Meloxicam 15mg
Hàm lượng / Dạng
15mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110153123
15mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Miglocaln 7.5
Meloxicam 7,5mg
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110153223
7,5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Miratsan 500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110166723
500mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Mivic
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfate 97,86mg) 75mg
Hàm lượng / Dạng
75mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110153323
75mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Modolix inj. 600
Glutathion 600mg
Hàm lượng / Dạng
600mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 4ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 4ml; Hộp 10 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 4ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110162523
600mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 4ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 4ml; Hộp 10 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 4ml
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Muscopride
Rebamipid 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Korea United pharm. Int'l (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Korea United pharm. Int'l (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110161923
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Korea United pharm. Int'l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United pharm. Int'l
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Nacepil
Mỗi 10ml dung dịch chứa Piracetam 1,25g
Hàm lượng / Dạng
1,25g · Dung dịch thuốc
Đóng gói
Hộp 1 chai 60ml; Hộp 20 ống 10ml; Hộp 30 ống 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
468/QĐ-QLD · 185
893110173023
1,25g
Dung dịch thuốc
Hộp 1 chai 60ml; Hộp 20 ống 10ml; Hộp 30 ống 10ml
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
468/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Nady-Empag 10
Empagliflozin 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110148723
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Nady-Empag 25
Empagliflozin 25mg
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110148823
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Naproxen EC DWP 500mg
Naproxen 500mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110158923
500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Naproxen EC MDS 500mg
Naproxen 500mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110154823
500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Nebivolol 5mg
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydrochloride) 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110154523
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Neupainz 150 mg
Pregabalin 150mg
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110160523
150mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Neurabal 400
Gabapentin 400mg
Hàm lượng / Dạng
400mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110157923
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Nexomium 20
Esomeprazol
(dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi trihydrat 22,5%) 20mg
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 14 viên; Chai 28 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110160223
20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 14 viên; Chai 28 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Novear
Mỗi 1ml chứa
Docusate natri 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Dung dịch nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 10 ml; Hộp 1 Lọ x 15 ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110152923
5mg
Dung dịch nhỏ tai
Hộp 1 Lọ x 10 ml; Hộp 1 Lọ x 15 ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
OSELVIRAVIR 75
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) 75mg
Hàm lượng / Dạng
75mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2026-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110168723
75mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-07-03
→ 2026-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Ocedetox
Mỗi gói 5g chứa L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg
Hàm lượng / Dạng
L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg · Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 2 túi x 7 gói x 5g; Hộp 1 túi x 14 gói x 5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
468/QĐ-QLD · 185
893110173423
L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg
Thuốc bột uống
Hộp 2 túi x 7 gói x 5g; Hộp 1 túi x 14 gói x 5g
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần O2Pharm
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
468/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Ocesovo
Mỗi 10ml chứa carbocistein 750mg
Hàm lượng / Dạng
750mg · Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
468/QĐ-QLD · 185
893100173523
750mg
Dung dịch uống
Hộp 1 chai 100ml
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần O2Pharm
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
468/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Ofloxacin 200
Ofloxacin 200mg
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893115151523
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Ofloxacin Abi
Ofloxacin 200mg
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893115152323
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Olanzapin DWP 20mg
Olanzapin 20mg
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
468/QĐ-QLD · 185
893110172523
20mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
468/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Opemesal
Mesalazine 500mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao tan ở ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110156623
500mg
Viên nén bao tan ở ruột
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Or-Pitavastatin 2mg
Pitavastatin (dưới dạng pitavastatin calci) 2mg
Hàm lượng / Dạng
2mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110164323
2mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Oriegalin 100
Pregabalin 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110161023
100mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Minh Tín
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Oritamol 500
Methocarbamol 500mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110157023
500mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Oselvir 30
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) 30mg
Hàm lượng / Dạng
30mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2026-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110168523
30mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-07-03
→ 2026-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Oselvir 45
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) 45mg
Hàm lượng / Dạng
45mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2026-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110168623
45mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-07-03
→ 2026-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Oxacillin IMP 0,5 g
Oxacilin (dưới dạng buffered oxacilin natri vô khuẩn) 0,5gam
Hàm lượng / Dạng
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110146423
0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Oxcarbazepin DWP 150mg
Oxcarbazepin 150mg
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893114159723
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
PITAQ
Pitavastatin calcium 4mg
Hàm lượng / Dạng
4mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110148423
4mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Paracetamol 500mg/50ml
Paracetamol 500mg/50ml
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 50ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110156123
500mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 50ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Paracetamol Codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphate hemihydrate 8mg
Hàm lượng / Dạng
Paracetamol 500mg; Codein phosphate hemihydrate 8mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893100161823
Paracetamol 500mg; Codein phosphate hemihydrate 8mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Paralmax 150 sủi
Paracetamol 150mg
Hàm lượng / Dạng
150mg · Thuốc cốm sủi bọt
Đóng gói
Hộp 30 gói x 1,5 gam; Hộp 50 gói x 1,5 gam
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893100151623
150mg
Thuốc cốm sủi bọt
Hộp 30 gói x 1,5 gam; Hộp 50 gói x 1,5 gam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Paralmax 325 Tab
Paracetamol 325mg
Hàm lượng / Dạng
325mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893100151723
325mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Paralmax Pain Pro
Paracetamol 500mg;
Ibuprofen 200mg
Hàm lượng / Dạng
Paracetamol 500mg;
Ibuprofen 200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893100151823
Paracetamol 500mg;
Ibuprofen 200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Parametho DWP 325/400mg
Paracetamol 325mg; Methocarbamol 400mg
Hàm lượng / Dạng
Paracetamol 325mg; Methocarbamol 400mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110159023
Paracetamol 325mg; Methocarbamol 400mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết