Tacrolimus 0.1%
Mỗi 1g chứa Tacrolimus
(dưới dạng tacrolimus monohydrat)
1mg
Hàm lượng / Dạng
1mg · Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 30g; Hộp 1 tuýp x 60g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110152423
1mg
Thuốc mỡ bôi da
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 30g; Hộp 1 tuýp x 60g
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Tanbalesin
N-acetyl-dl-leucin 500mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893100154023
500mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Teczin
Ebastin 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Nhà đăng ký
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110155323
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Telmisartan 80mg
Telmisartan 80mg
Hàm lượng / Dạng
80mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110156323
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Telpharusa 40
Telmisartan 40mg
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Việt Nam Pharusa (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110147823
40mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Công ty cổ phần Việt Nam Pharusa
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Tenofovir 300 mg
Tenofovir disoproxil fumarat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2026-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110170023
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2023-07-03
→ 2026-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Togabonic 250
Ursodeoxycholic acid 250mg
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110163223
250mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Topi Nebuliser
Tobramycin 300mg
Hàm lượng / Dạng
300mg · Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 Ống x 5 ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
468/QĐ-QLD · 185
893110171023
300mg
Dung dịch khí dung
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 Ống x 5 ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
468/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Tragalin 150
Pregabalin
150mg
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH TRAPHACO Hưng Yên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110167723
150mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH TRAPHACO Hưng Yên
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Traphaco
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w)
Hàm lượng / Dạng
0,05 % (w/w) · Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10 gam; Hộp 1 tuýp x 15 gam
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110166523
0,05 % (w/w)
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp x 10 gam; Hộp 1 tuýp x 15 gam
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Travicol 150
Acetaminophen 150mg
Hàm lượng / Dạng
150mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x gói 1,5g; Hộp 12 gói x gói 1,5g; Hộp 30 gói x gói 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893100158323
150mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x gói 1,5g; Hộp 12 gói x gói 1,5g; Hộp 30 gói x gói 1,5g
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Travicol 250
Acetaminophen 250mg
Hàm lượng / Dạng
250mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x gói 1,5g; Hộp 12 gói x gói 1,5g; Hộp 30 gói x gói 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893100158423
250mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x gói 1,5g; Hộp 12 gói x gói 1,5g; Hộp 30 gói x gói 1,5g
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Trimebutin 100
Trimebutin maleat 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110152023
100mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Usarbrat 100
Fenofibrate 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110156723
100mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Usarbrat 200
Fenofibrate 200mg
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110156823
200mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Uscilos 100
Cilostazol 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110163323
100mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Uscilos 50
Cilostazol 50mg
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110163423
50mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Usdoxim 100 DT
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110163523
100mg
Viên nén phân tán
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Vacobufen 400 Sachet
Ibuprofen 400mg
Hàm lượng / Dạng
400mg · Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 10 Gói x 1,5 gam; Hộp 30 Gói x 1,5 gam; Hộp 50 Gói x 1,5 gam; Hộp 100 Gói x 1,5 gam; Hộp 200 Gói x 1,5 gam; Hộp 300 Gói x 1,5 gam
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893100161123
400mg
Thuốc cốm
Hộp 10 Gói x 1,5 gam; Hộp 30 Gói x 1,5 gam; Hộp 50 Gói x 1,5 gam; Hộp 100 Gói x 1,5 gam; Hộp 200 Gói x 1,5 gam; Hộp 300 Gói x 1,5 gam
Công ty cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Valsartan 80
Valsartan 80mg
Hàm lượng / Dạng
80mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110152123
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Valsartan MDS 80mg
Valsartan 80mg
Hàm lượng / Dạng
80mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110155023
80mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan 120mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Hàm lượng / Dạng
Valsartan 120mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
468/QĐ-QLD · 185
893110172723
Valsartan 120mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
468/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Vancomycin IMP 500 mg
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) 500mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 500mg; Hộp 5 Lọ x 500mg; Hộp 10 Lọ x 500mg
Nhà sản xuất
Chi nhánh CÔNG TY CPDP IMEXPHARM - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110146623
500mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 Lọ x 500mg; Hộp 5 Lọ x 500mg; Hộp 10 Lọ x 500mg
Chi nhánh CÔNG TY CPDP IMEXPHARM - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Vastazidin 20
Trimetazidin dihydroclorid 20mg
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110166623
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Viaextra
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110160723
100mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Viduferi
Mỗi 5 ml chứa: Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 50mg
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 5ml, hộp 30 ống x 5ml, hộp 50 ống x 5ml, hộp 20 ống x 10ml, hộp 30 ống x 10ml, hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893100165723
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 5ml, hộp 30 ống x 5ml, hộp 50 ống x 5ml, hộp 20 ống x 10ml, hộp 30 ống x 10ml, hộp 50 ống x 10ml
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Vildagliptin 50mg
Vildagliptin 50mg
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110162223
50mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Vipclerex
Vincamine 20mg; Rutin 40mg
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Nhà đăng ký
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110165423
40mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Welling 10
Tadalafil 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110153423
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 2 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Welling 20
Tadalafil 20mg
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110153523
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 2 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
XytalAPC 5
Levocetirizin dihydroclorid 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893100149323
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Zamifen 1g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin sodium) 1g
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ, Hộp 10 Lọ, Hộp 25 Lọ
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Medochemie Ltd. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893610167123
1g
Bột pha tiêm
Hộp 1 Lọ, Hộp 10 Lọ, Hộp 25 Lọ
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Medochemie Ltd.
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
ZarelAPC 15
Rivaroxaban 15mg
Hàm lượng / Dạng
15mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110149423
15mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Zenitik
Albendazol 200mg
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893100157423
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Zianitor
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 50mg
Hàm lượng / Dạng
50mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 Túi x 12 Gói x 1 gam; Hộp 2 Túi x 12 Gói x 1 gam
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893110146523
50mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 1 Túi x 12 Gói x 1 gam; Hộp 2 Túi x 12 Gói x 1 gam
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Zinsol
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
Hàm lượng / Dạng
0,2 % (kl/tt) · Sirô
Đóng gói
Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phẩn dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phẩn dược Danapha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893100148023
0,2 % (kl/tt)
Sirô
Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 100ml
Công ty cổ phẩn dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phẩn dược Danapha
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Zopiclon DWP 5mg
Zopiclon 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
468/QĐ-QLD · 185
893110172823
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
468/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Zoylin
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg
Hàm lượng / Dạng
400mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Korea United pharm. Int'l (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Korea United pharm. Int'l (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-03 → 2028-07-03
Quyết định
466/QĐ-QLD · 185
893115162023
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Korea United pharm. Int'l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United pharm. Int'l
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
Chi tiết
Aclonia 70mg/2800 IU tablets
Acid alendronic, Cholecalciferol
Hàm lượng / Dạng
Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) tinh thể (dưới dạng Cholecalciferol dạng bột cô đặc) 2800 IU · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Pharmathen International SA (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-06-28 → 2028-06-28
Quyết định
452/QĐ-QLD · 114,3
520110138223
Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) tinh thể (dưới dạng Cholecalciferol dạng bột cô đặc) 2800 IU
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Pharmathen International SA
Greece
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
Chi tiết
Algostase 500 mg/50 mg
Paracetamol, caffein
Hàm lượng / Dạng
Paracetamol 500mg (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 520,83mg); Caffeine 50mg · Viên nén sủi
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 16 viên nén sủi
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A. (Belgium)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-06-28 → 2026-06-28
Quyết định
452/QĐ-QLD · 114,3
540100144023
Paracetamol 500mg (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 520,83mg); Caffeine 50mg
Viên nén sủi
Hộp 1 tuýp 16 viên nén sủi
SMB Technology S.A.
Belgium
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV
Việt Nam
2023-06-28
→ 2026-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
Chi tiết
Allergy Relief Cetirizine 10mg
Cetirizine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
Cetirizine hydrochloride 10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Globela Pharma Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharmacity (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-06-28 → 2028-06-28
Quyết định
452/QĐ-QLD · 114,3
890110136423
Cetirizine hydrochloride 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Globela Pharma Pvt. Ltd.
India
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharmacity
Việt Nam
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
Chi tiết
Allerset 1mg/ml Syrup
Cetirizine dihydrochloride
Hàm lượng / Dạng
Cetirizine dihydrochloride 1mg/ml · Siro
Đóng gói
Hộp 1 Chai x 100ml; Hộp 1 Chai x 200ml
Nhà sản xuất
Santa Farma İlaç Sanayii Anonim Şirketi (Turkey)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-06-28 → 2028-06-28
Quyết định
452/QĐ-QLD · 114,3
868100139723
Cetirizine dihydrochloride 1mg/ml
Siro
Hộp 1 Chai x 100ml; Hộp 1 Chai x 200ml
Santa Farma İlaç Sanayii Anonim Şirketi
Turkey
Công ty TNHH xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
Chi tiết
Alrinast 5mg
Desloratadine
Hàm lượng / Dạng
Desloratadine 5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
İlko İlaç San. ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-06-28 → 2028-06-28
Quyết định
452/QĐ-QLD · 114,3
868100136623
Desloratadine 5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
İlko İlaç San. ve Tic. A.Ş.
Turkey
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
Chi tiết
Amedronel
Alendronate Sodium trihydrate
Hàm lượng / Dạng
Alendronic acid (dưới dạng Alendronate natri) 70mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-06-28 → 2028-06-28
Quyết định
452/QĐ-QLD · 114,3
520110138123
Alendronic acid (dưới dạng Alendronate natri) 70mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 4 viên
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Greece
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
Chi tiết
Amino XL
Alanine, Serine, Glycine, Threonine Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline
Hàm lượng / Dạng
Alanine 21mg, Serine 35mg, Glycine 21mg, Threonine 28mg, Phenylalanine 35mg, Glutamine 140mg, Leucine 60,2mg, Valine 42mg, Lysine hydrochloride 54,95mg, Aspartic acid 43,4mg, Tyrosine 37,45mg, Isoleuc · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
Nhà đăng ký
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
Cấp / Hết hạn
2023-06-28 → 2028-06-28
Quyết định
452/QĐ-QLD · 114,3
930100136023
Alanine 21mg, Serine 35mg, Glycine 21mg, Threonine 28mg, Phenylalanine 35mg, Glutamine 140mg, Leucine 60,2mg, Valine 42mg, Lysine hydrochloride 54,95mg, Aspartic acid 43,4mg, Tyrosine 37,45mg, Isoleuc
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
Chi tiết
Arbitel-AM
Telmisartan; Amlodipine
Hàm lượng / Dạng
Telmisartan 40mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) 5mg · Viên nén bao phim hai lớp
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-06-28 → 2028-06-28
Quyết định
452/QĐ-QLD · 114,3
890110141923
Telmisartan 40mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) 5mg
Viên nén bao phim hai lớp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
Chi tiết
Atrexed Injection
Pemetrexed
Hàm lượng / Dạng
Mỗi ml chứa Pemetrexed 25mg (dưới dạng Pemetrexed disodium 2,5 hydrate 30mg) · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 20ml
Nhà sản xuất
TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory (Taiwan)
Nhà đăng ký
TTY Biopharm Co., Ltd (Taiwan)
Cấp / Hết hạn
2023-06-28 → 2026-06-28
Quyết định
452/QĐ-QLD · 114,3
471114144323
Mỗi ml chứa Pemetrexed 25mg (dưới dạng Pemetrexed disodium 2,5 hydrate 30mg)
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 20ml
TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory
Taiwan
TTY Biopharm Co., Ltd
Taiwan
2023-06-28
→ 2026-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
Chi tiết
Atrexed Injection
Pemetrexed
Hàm lượng / Dạng
Mỗi ml chứa Pemetrexed 25mg (dưới dạng Pemetrexed disodium 2.5 hydrate 30mg) · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 4ml
Nhà sản xuất
TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory (Taiwan)
Nhà đăng ký
TTY Biopharm Co., Ltd (Taiwan)
Cấp / Hết hạn
2023-06-28 → 2026-06-28
Quyết định
452/QĐ-QLD · 114,3
471114144423
Mỗi ml chứa Pemetrexed 25mg (dưới dạng Pemetrexed disodium 2.5 hydrate 30mg)
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 4ml
TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory
Taiwan
TTY Biopharm Co., Ltd
Taiwan
2023-06-28
→ 2026-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
Chi tiết
Auroxetil 750
Cefuroxim natri
Hàm lượng / Dạng
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 750mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Nhà đăng ký
Aurobindo Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-06-28 → 2028-06-28
Quyết định
452/QĐ-QLD · 114,3
890110135623
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 750mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
Chi tiết
Aurozil 250
Cefprozil
Hàm lượng / Dạng
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Nhà đăng ký
Aurobindo Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-06-28 → 2028-06-28
Quyết định
452/QĐ-QLD · 114,3
890110135723
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
Chi tiết