Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12049 Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 04:04
Xóa

Tìm thấy 11099 bản ghi. Hiển thị 551–600. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Amoxicillin and Clavulanate Potassium Tablets USP 500 mg + 125 mg
Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg; Kali clavulanat tương đương Acid clavulanic 125mg · Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg; Kali clavulanat tương đương Acid clavulanic 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Brooks Laboratories Limited (India)
Kê khai
2025-11-21
890110770924 viên 5000
Amoxicillin capsules BP 500mg
Amoxicillin (as Amoxicillin Trihydrate) 500mg · Amoxicillin (as Amoxicillin Trihydrate) 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2025-11-10
890110516924 viên 1890
Amoxicillin capsules BP 500mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (India)
Kê khai
2025-08-13
VN-21690-19 Viên 1300
Amoxicillin/ Acid clavulanic 500 mg/125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg · 500mg; 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-25
893110809924 viên 13000
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg · 31,25mg 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-06
893110271824 Gói 10900
Amoxicillin/ Acid clavulanic 875 mg/ 125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat – Avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 875mg · 875mg; 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110024000 viên 15000
Amoxicillin/Acid Clavulanic 500mg/125mg
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 500mg · 500mg; 125mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 07 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110329200 viên 11000
Amoxicillin/Acid Clavulanic 875mg/125mg
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 875mg · 875mg; 125mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 07 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110329300 viên 15000
Amoxicillin/Acid clavulanic 500 mg/125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg · 125mg; 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên (vỉ nhôm-PVDC), Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - PVC trắng đục)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-25
893110246700 Viên 6500
Amoxicillin/acid clavulanic Sandoz GmbH
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanate potassium) 125mg · 875mg/ 125mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói
Nhà sản xuất
Sandoz GmbH (Áo)
Kê khai
2024-06-26
VN-18082-14 gói 17000
Amoxicilline Panpharma 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1g · 1g
Bột thuốc pha tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 25 lọ, lọ 17ml chứa 1g Amoxillin
Nhà sản xuất
Panpharma (France)
Kê khai
2025-11-07
VN-22993-21 lọ 80000
Amoxicilline Panpharma 2g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 2g · 2g
Bột thuốc pha tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 25 lọ, lọ 17ml chứa 2g Amoxicillin
Nhà sản xuất
Panpharma (France)
Kê khai
2025-11-07
VN-23202-22 lọ 125000
Amoxycilin 250mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110866924 viên 595
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110823324 viên 900
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110867024 viên 1100
Ampholip
Amphotericin B 5 mg/ml · 5 mg/ml
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng
Nhà sản xuất
BHARAT SERUMS AND VACCINES LIMITED (India)
Kê khai
2025-08-01
VN-19392-15 lọ 2010000
Ampholip
Amphotericin B 5 mg/ml · 5 mg/ml
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng
Nhà sản xuất
BHARAT SERUMS AND VACCINES LIMITED (India)
Kê khai
2024-03-30
VN-19392-15 lọ 2010000
Amphotret
Amphotericin B 50 mg · Amphotericin B 50 mg
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 Lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm
Nhà sản xuất
BHARAT SERUMS AND VACCINES LIMITED (India)
Kê khai
2025-11-26
VN-18166-14 lọ 200000
Amphotret
Amphotericin B 50 mg · Amphotericin B 50 mg
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 Lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm
Nhà sản xuất
BHARAT SERUMS AND VACCINES LIMITED (India)
Kê khai
2024-03-30
VN-18166-14 lọ 180000
Ampicilin 1g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110825324 lọ 7000
Ampicilin 250mg
Ampicilin (dưới dạng ampicilin trihydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893110360025 viên 600
Ampicilin 250mg
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110257125 viên 600
Ampicilin 250mg
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110257125 viên 600
Ampicilin 250mg
Ampicilin · 250mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x10 viên; Lọ 200 viên; Lọ 250 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110098523 viên 600
Ampicilin 500mg
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
893110072300 viên 1292
Ampicilin 500mg
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-24
893110468625 viên 1300
Ampicilin 500mg
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110072300 viên 1253
Ampicilin 500mg
500mg · Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri)
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110034700 lọ 5500
Ampicilin 500mg
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Lọ 100 viên; Lọ 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-07
893110820024 viên 900
Ampicilin 500mg
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-24
893110385824 viên 1000
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1gam, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5gam · Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1gam, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5gam
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1,5g
Nhà sản xuất
Mitim S.r.l (Italy)
Kê khai
2025-11-03
800110422525 lọ 68000
Ampicillin 1g
Mỗi lọ chứa: Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri ) 1g · Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri ) 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 20 lọ x 1g; Hộp 50 lọ x 1g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
893110829624 lọ 9100
Ampicillin 1g
Ampicillin (dùng dạng ampicillin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 50 lọ, loại dung tích 8ml; Hộp 10 lọ, loại dung tích 15ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110812124 lọ 8000
Ampicillin MKP 500
Ampicillin (dưới dạng ampicillin trihydrate) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
893110402724 viên 1200
Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri), Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) · 2gam, 1gam
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
Mitim S.r.l (Italy)
Kê khai
2025-12-12
800110186600 lọ 125000
Ampicillin capsules BP 500mg
Ampicillin Trihydrate tđ. Ampicillin 500mg · Ampicillin Trihydrate tđ. Ampicillin 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (India)
Kê khai
2025-11-06
890110517624 viên 1320
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g
Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 0,5g · 1g; 0,5g
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền;
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-06
893110271124 Lọ 64000
Ampril HD 5mg/25mg Tablets
Hydrochlorothiazide 25mg, Ramipril 5mg · Hydrochlorothiazide 25mg, Ramipril 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-08-27
383110300925 Viên 10500
Amriamid 100
Amisulprid · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-20
893110803024 viên 7000
Amriamid 200
Amisulprid · 200mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-20
893110803124 viên 14000
Amsurvit-C 1000
Acid ascorbic (Vitamin C) · 1000mg
Viên nén sủi bọt
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-07
893110541724 viên 2900
Amtanolon 0,1%
Mỗi tuýp 10 g chứa: Triamcinolon acetonid 0,01g · 0,01g/10g
Thuốc kem
Đóng gói
Hộp 01 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110058300 tuýp 12000
Amtrifox
Ebastin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-15
893110839224 viên 3800
Amvifxacin 200
Ofloxacin · 200mg
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1, 10, 20 túi x 40ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ Phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893115234125 túi 118500
Anastrozole Denk 1mg
Anastrozole 1mg · Anastrozole 1mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Münster GmbH (Germany)
Kê khai
2026-03-04
400110352024 viên 10785
Anastrozole Denk 1mg
Anastrozole · 1mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Münster GmbH (Đức)
Kê khai
2026-02-12
400110352024 Viên 10790
Anastrozole STELLA 1 mg
Anastrozole · 1mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893114398125 viên 14000
Anatero
Anastrozole · 1mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Kê khai
2025-07-31
890114192600 Viên 4900
Anbagrel
Acetylsalicylic acid 100mg; clopidogrel (dưới dạng clopidogrel hydrogen sulfate) · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-18
893110244324 viên 1950
Anbaluti
Levocarnitin · 330mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 9 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110876124 viên 11700

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.