Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-26 04:19
Xóa

Tìm thấy 11233 bản ghi. Hiển thị 6201–6250. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Mebigran 50mg
Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinat) · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-08
893110250024 viên 8775
Mebilax 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
VD-20574-14 viên 1778
Mebimol Extra
Aspirin 300mg; Cafein 45mg; Paracetamol 200mg · 300mg + 45mg + 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110578124 viên 1000
Mebinir 125mg/5ml
Cefdinir · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-23
893110231624 chai 142900
Mebinir 125mg/5ml
Cefdinir · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-29
893110231624 chai 115000
Mebisita 50
Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin` 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-18
VD-35053-21 viên 10000
Mebufen 500
Nabumetone · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-04
893110672724 viên 7800
Mebufen 750
Nabumetone · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110891024 viên 10000
Mecabamol
Methocarbamol · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110063024 viên 1100
Mecasel 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110198000 viên 2220
Mecasel 7,5
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110198100 viên 1350
Mecedor 8/2,5
Indapamid 2,5mg; Perindopril erbumin 8mg · 2,5mg;8mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110390125 viên 3500
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) · 75mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-16
893110859224 gói 6500
Mecefix-B.E 50mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) · 50mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 1g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-23
893110152225 gói 5000
Mecekan 5
Perindopril arginin · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110098525 viên 1690
Mecenol Extra
Methocarbamol 400mg, Paracetamol 500mg · 400mg;500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-01
893110016826 viên 4200
Meceplus 2,5/0,625
Indapamid 0,625mg; Perindopril arginin 2,5mg · 0,625mg;2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110390225 viên 3000
Mecilus 5
Linagliptin · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110272425 viên 4000
Meclady
Clotrimazole 100mg; Metronidazole 500mg · Clotrimazole 100mg; Metronidazole 500mg
Viên đạn đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-07
893115377925 viên 14000
Mecobalamin
Mecobalamin · 500µg (mcg)
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110738624 viên 540
Mecobalamin 500
Mecobalamin · 500 µg (mcg)
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110392425 viên 2600
Meconeuro
Mecobalamin · 0,5mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Kê khai
2025-11-24
899110343525 ống 25000
Mecosol
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi dihydrat) · 40mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-14
893110721924 viên 7200
Medatonyt 100
Pentoxifyllin · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu/PVC
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-22
893110019726 viên 4200
Medatonyt 400
Pentoxifyllin 400 mg · 400 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-22
893110121326 viên 12000
Medaxetine 250 mg
Cefuroxime axetil tương đương với Cefuroxime · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd – Factory C (Cyprus)
Kê khai
2025-12-15
529110449225 viên 11200
Medaxetine 500 mg
Cefuroxime axetil tương đương với Cefuroxime · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
Kê khai
2025-11-24
529110348025 viên 17400
Medcaflam
Diclofenac kali · 25mg
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-20
893110411724 viên 1210
Medcoxib 100
Celecoxib 100mg · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-21
893110240023 viên 1500
Medcoxib 200
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên (ALU/PVC) Hộp 10 vỉ x 10 viên (ALU/PVC) Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu/Alu) Hộp 10 vỉ x 10 viên (Alu/Alu)
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM 150 COPHAVINA (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-14
VD-34888-20 viên 2100
Medcoxib 400
Celecoxib 400mg · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-14
893110120023 viên 4200
Medexa 16
Methylprednisolone · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
PT Dexa Medica (Indonesia)
Kê khai
2025-12-22
899110187325 viên 4135
Medexa 4
Methylprednisolone · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PT Dexa Medica (Indonesia)
Kê khai
2025-12-22
899110187425 viên 1200
Medfari 7.5
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) 7,5mg · Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) 7,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
Kê khai
2026-06-23
840110770724 viên 11102
Medgolds
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-26
893110900924 viên 3500
Medgolds 4 mg
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên; Lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-31
893110150000 viên 2000
Medi-levosulpirid
Levosulpirid · 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110025000 viên 1620
Medi-silymarin
Cao khô Cardus Marianus (Extractum Cardui mariae siccum) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893210124800 viên 1485
Medica rebacid film-coated tablet
Rebamipide · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medica Korea Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2026-01-19
880110037225 viên 5500
Medifluday
Acetaminophen 500mg; Dextromethorphan HBr 7,5mg; Loratadin 5mg · Acetaminophen 500mg; Dextromethorphan HBr 7,5mg; Loratadin 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-13
893110713424 viên 1350
Medifox 80
Sotalol hydrochloride · 80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-01
893110672824 Viên 4000
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 7,2g dược liệu) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-24
893210128100 viên 4050
Medisamin 250 mg
Acid tranexamic · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-13
893110491124 viên 2200
Medisamin 500mg
Acid tranexamic · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-18
893110376323 viên 3800
Medisolone 16mg
Methylprednisolone · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 500 viên, Hộp 1 chai x 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110326224 viên 2800
Medisolone 4mg
4mg · Methylprednisolone
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 30 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110045500 viên 900
Meditrol
Calcitriol 0,25 mcg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
Kê khai
2025-11-08
VN-18020-14 viên 2700
Medivernol 2g
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone sodium) 2g · 2g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-14
893710038624 Lọ 83000
Medloda 4
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid) · 4mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-11
893110757824 Ống 13200
Medlon 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
VD-24620-16 viên 3570

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.