Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-26 04:19
Xóa

Tìm thấy 11233 bản ghi. Hiển thị 6451–6500. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Methylprednisolone Vidipha 16
Methylprednisolone (Methylprednisolon) · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ Alu/Alu); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ Alu/PVC)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110081725 viên 3200
Metiblo
Methylthioninium chloride (Methylene Blue) · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x1ml
Nhà sản xuất
Laboratoires STEROP NV (Bỉ)
Kê khai
2026-04-24
1404/QLD-KD (20/04/2026) ống 380000
Metiblo
Methylthioninium chloride (Methylene Blue) · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x1ml
Nhà sản xuất
Laboratoires STEROP NV (Bỉ)
Kê khai
2026-01-06
2027/QLD-KD (18/07/2025) ống 380000
Metiblo
Methylthioninium chloride (Methylene Blue) · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x1ml
Nhà sản xuất
Laboratoires STEROP NV (Bỉ)
Kê khai
2026-01-06
175/QLD-KD (17/01/2025) ống 380000
Metiblo
Methylthioninium chloride (Methylene Blue) · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x1ml
Nhà sản xuất
Laboratoires STEROP NV (Bỉ)
Kê khai
2026-01-06
3471/QLD-KD (16/10/2024) ống 380000
Metiblo
Methylthioninium chloride (Methylene Blue) · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x1ml
Nhà sản xuất
Laboratoires STEROP NV (Bỉ)
Kê khai
2026-01-06
3469/QLD-KD (16/10/2024) ống 380000
Metiblo
Methylthioninium chloride (Methylene Blue) · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x1ml
Nhà sản xuất
Laboratoires STEROP NV (Bỉ)
Kê khai
2026-01-06
3961/QLD-KD (06/11/2025) ống 380000
Metiblo
Methylthioninium chloride (Methylene Blue) · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x1ml
Nhà sản xuất
Laboratoires STEROP NV (Bỉ)
Kê khai
2026-01-06
3535/QLD-KD (24/10/2024) ống 380000
Metilda 50mg/1000mg
Metformin hydrochloride 1000mg; Vildagliptin 50mg · 1000mg; 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-23
893110471925 viên 8500
Metilone-4
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dươc phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110061124 viên 923
Metipas 450
Orphenadrin citrat 35mg; Paracetamol 450mg · 35mg; 450mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893110229725 viên 5500
Metison
Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w); Clotrimazole 1,0% (w/w); Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfate)/0,1% (w/w) · Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w); Clotrimazole 1,0% (w/w); Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfate)/0,1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-15
893110551824 tuýp 15000
Metlife
Metronidazole · 500mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 Chai x 100ml
Nhà sản xuất
Eurolife Healthcare Pvt., Ltd. (India)
Kê khai
2026-02-11
890115341825 chai 15246
Metlife
Metronidazole · 500mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 Chai x 100ml
Nhà sản xuất
Eurolife Healthcare Pvt., Ltd. (India)
Kê khai
2025-12-10
890115341825 (VN-21240-18) chai 15246
Metmoon 250mg
Metronidazol · 250mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893115329000 viên 400
Metoclopramid 10mg/2ml
Metoclopramid (dưới dạng metoclopramid hydroclorid) · 10mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110942024 ống 2050
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid hydroclorid · 10mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 12 ống x 2 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-09
893110310123 ống 2205
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid hydroclorid 10mg/2ml · 10mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 12 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-15
VD-27272-17 Ống 2205
Metof
Metoclopramide hydrochloride (dưới dạng Metoclopramide hydrochloride monohydrate) · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-04
893110673024 viên 1750
Metovance
Metformine hydrocloride 500mg; Glibenclamide 5mg · 500 mg, 5 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-22
893110260523 viên 2920
Metovomit
Metoclopramid hydroclorid (Dưới dạng Metoclopramid hydroclorid monohydrat) · 1mg/1ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 30ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110227424 lọ 62400
Metpredni 32 A.T
Methylprednisolone · 32mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-11
893110732624 Viên 7000
Metpredni 4 A.T
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110432524 viên 800
Metrogen 400
Metronidazole 400mg · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
Kê khai
2025-11-07
VN-23273-22 viên 11000
Metrol 16-LTF
Methylprednisolone · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-03
893110401425 viên 3276
Metronidazol
Metronidazol · 250mg
Viên nén
Đóng gói
Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893115886624 viên 297
Metronidazol
Metronidazol · 250mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893115886624 viên 297
Metronidazol
Metronidazol · 250mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893115886624 viên 297
Metronidazol
Metronidazol · 250mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893115315924 viên 450
Metronidazol
Metronidazol · 250mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893115375024 viên 476
Metronidazol
Metronidazol · 250mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893115748724 viên 460
Metronidazol
Metronidazol · 250mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 50 vỉ, 20 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2023-12-29
VD-25177-16 Viên 350
Metronidazol 250
Metronidazol · 250mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-08
893115309724 viên 302
Metronidazol 250mg
Metronidazol · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893115124625 viên 600
Metronidazol 250mg
Metronidazol · 250mg
viên nén
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893115286023 viên 400
Metronidazol 500mg
Metronidazol · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-14
893115050924 viên 900
Metronidazol 500mg/100ml
Mỗi 100ml chứa Metronidazol 500mg · 500mg
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 05 túi x 1 chai x 100ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-09
893115204225 chai 25000
Metronidazol 750mg/150ml
Metronidazole · 750mg/150ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 150ml, Hộp 20 lọ x 150ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893115706124 lọ 40000
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazole · 250mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Kê khai
2025-08-07
594115184900 Viên 1900
Metronidazol DWP 400mg
Metronidazol · 400mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-11
893115265925 viên 500
Metronidazol DWP 500mg
Metronidazol · 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-11
893115266025 viên 600
Metronidazole 500mg
Metronidazol · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893115176824 chai 25000
Metronidazole Normon 5mg/ml Solution For Infusion
Metronidazol · 500mg
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 50 túi x 100ml, (túi nhiều lớp đồng trùng hợp polyolefin/styrene)
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Kê khai
2025-11-14
840115429925 túi 33000
Metronidazole STELLA 250mg
Metronidazole · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893115954124 Viên 700
Metronidazole STELLA 400 mg
Metronidazol · 400mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893115914324 Viên 1000
Metronizol Neo
Metronidazole; Neomycin sulfate; Nystatin · 500mg; 65000IU; 100000IU
Viên nén đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-04
893115673124 viên 9000
Metroveno
Metronidazol · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893115879124 lọ 17500
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride · 1000mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-27
893110276924 viên 2200
Metsav 750 XR
Metformin hydrochloride · 750mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110230424 viên 2000
Metsav Plus 50/850
Metformin hydrochloride 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg · 850mg ; 50 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110251625 viên 8950

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.